Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh xương thủy tinh tiếng anh là gì

Bệnh xương thủy tinh tiếng anh là gì

Bệnh xương thủy tinh tiếng anh là gì? Trong từ điển Anh – Việt, cụm từ “bệnh xương thủy tinh” được dịch là “osteogenesis imperfecta”.Bệnh xương thủy tinh, hay còn được gọi là osteogenesis imperfecta, là một loại bệnh di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc và chất lượng của xương. Phiên âm của từ “osteogenesis imperfecta”:

  • US English:
    • Osteogenesis imperfecta: /ˌɑs.ti.oʊ.dʒɛˈnə.sɪs ˌɪm.pərˈfɛk.tə/
  • UK English:
    • Osteogenesis imperfecta: /ˌɒs.ti.əʊˈdʒɛn.ɪ.sɪs ˌɪmˌpɜːˈfɛk.tə/

Bệnh xương thủy tinh tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến” bệnh xương thủy tinh”:

  • Collagen: Collagen, là một loại protein quan trọng trong cấu trúc xương và mô liên kết.
  • Genetic mutation: Đột biến gen, là thay đổi trong DNA có thể dẫn đến bệnh di truyền.
  • Connective tissue: Mô liên kết, là loại mô kết nối và hỗ trợ các cơ, xương, và các cơ quan khác.
  • Fracture: Gãy xương, là tình trạng mất liên kết của xương.
  • Deformity: Độ cong, là sự biến dạng hoặc không đối xứng của xương.
  • Brittle bones: Xương giòn, là tình trạng xương dễ gãy và yếu hơn bình thường.
  • Orthopedic specialist: Chuyên gia chấn thương học, là bác sĩ chuyên nghiệp trong lĩnh vực xương khớp và chấn thương.
  • Physical therapy: Vận động liệu pháp, là quá trình điều trị để cải thiện chức năng vận động và giảm đau.
  • Bone density: Mật độ xương, là độ đậm đặc của xương, thường được đánh giá để đánh giá sức khỏe xương.
  • Mobility aids: Thiết bị hỗ trợ di động, bao gồm nhiều công cụ như gậy, xe lăn, hoặc dụng cụ hỗ trợ để giúp di chuyển.

Dưới đây là 5 câu ví dụ liên quan đến “bệnh xương thủy tinh” trong tiếng Anh và được dịch sang tiếng Việt:

  1. Individuals with osteogenesis imperfecta often experience frequent fractures due to brittle bones, requiring specialized care from orthopedic specialists.
    • Những người mắc bệnh xương thủy tinh thường trải qua các gãy xương thường xuyên do xương giòn, đòi hỏi sự chăm sóc chuyên sâu từ các chuyên gia chấn thương học.
  2. The genetic mutation associated with osteogenesis imperfecta affects the production of collagen, leading to weakened connective tissues and fragile bones.
    • Đột biến gen liên quan đến bệnh xương thủy tinh ảnh hưởng đến sản xuất collagen, dẫn đến mô liên kết yếu và xương giòn.
  3. Physical therapy plays a crucial role in managing osteogenesis imperfecta, focusing on exercises to improve bone strength and mobility.
    • Vận động liệu pháp đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh xương thủy tinh, tập trung vào các bài tập để cải thiện sức mạnh xương và khả năng di động.
  4. Individuals with osteogenesis imperfecta may use mobility aids such as wheelchairs or crutches to assist with daily activities and reduce the risk of fractures.
    • Những người mắc bệnh xương thủy tinh có thể sử dụng các thiết bị hỗ trợ di động như xe lăn hoặc nạng để hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày và giảm nguy cơ gãy xương.
  5. Regular monitoring of bone density is essential for individuals with osteogenesis imperfecta to assess the risk of fractures and guide treatment plans.
    • Việc theo dõi định kỳ mật độ xương là quan trọng cho những người mắc bệnh xương thủy tinh để đánh giá nguy cơ gãy xương và hướng dẫn kế hoạch điều trị.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM