Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh xá tiếng anh là gì

Bệnh xá tiếng anh là gì

“Bệnh xá” trong tiếng Anh có thể được dịch là “scabies.”Scabies là một bệnh ngoại da gây ra bởi chấy (mites) Sarcoptes scabiei. Bệnh này thường được truyền từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp và gây ra các triệu chứng như ngứa, đau, và dấu vết da. Scabies có thể xảy ra ở mọi độ tuổi và có thể lây lan nhanh chóng trong các môi trường gần gũi, như gia đình hoặc cộng đồng. Từ “scabies” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈskeɪbiːz/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈskeɪbiːz/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh xá” (scabies) trong tiếng Anh:

  1. Mites (n): Chấy, loại động vật nhỏ gắn liền với bệnh scabies.
  2. Infestation (n): Sự xâm chiếm, sự lây lan của chấy trên da.
  3. Pruritus (n): Ngứa, cảm giác ngứa ngáy đặc trưng của bệnh scabies.
  4. Contagious (adj): Lây nhiễm, có khả năng chuyển bệnh từ người này sang người khác.
  5. Burrow (n): Hầm, tổ chấy, nơi chấy đào để đẻ trứng và sống.
  6. Epidemic (n): Dịch bệnh, sự lan truyền nhanh chóng của một căn bệnh trong cộng đồng lớn.
  7. Topical Cream (n): Kem bôi ngoại da, dùng để điều trị các vấn đề da.
  8. Rash (n): Nổi mề đay, sự xuất hiện của đốm đỏ trên da.
  9. Hygiene (n): Vệ sinh, các biện pháp giữ gìn sức khỏe và sạch sẽ.
  10. Prescription Medication (n): Thuốc theo đơn, được kê đơn bởi bác sĩ để điều trị một tình trạng sức khỏe cụ thể.

Một số câu ví dụ liên quan đến “bệnh xá” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The scabies infestation in the crowded homeless shelter prompted health officials to implement measures to control the spread of the mites.
    • Sự xâm chiếm của chấy tại các nơi trú ẩn dành cho người vô gia cư khiến các quan chức y tế thực hiện biện pháp để kiểm soát sự lan truyền của chúng.
  2. Patients with scabies commonly experience pruritus, leading to intense itching and discomfort.
    • Bệnh nhân mắc bệnh xá thường gặp cảm giác ngứa, dẫn đến sự ngứa và không thoải mái mạnh mẽ.
  3. The outbreak of scabies in the school raised concerns among parents, prompting the school administration to take immediate action for treatment and prevention.
    • Đợt bùng phát bệnh xá tại trường học làm lo lắng các bậc phụ huynh, khiến cho ban quản lý trường phải đưa ra hành động ngay lập tức để điều trị và ngăn chặn.
  4. Prescription medication in the form of topical creams is commonly prescribed to individuals with scabies to eliminate the mites and alleviate symptoms.
    • Thuốc theo đơn dạng kem bôi ngoại da thường được kê cho những người mắc bệnh xá để tiêu diệt chấy và giảm nhẹ các triệu chứng.
  5. Maintaining good hygiene practices is crucial in preventing the spread of scabies in crowded living conditions such as nursing homes and dormitories.
    • Việc duy trì các biện pháp vệ sinh tốt là quan trọng để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh xá trong điều kiện sống đông đúc như các viện dưỡng lão và ký túc xá.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM