Home Chưa phân loại Bệnh Viện Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Bệnh Viện Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Bệnh viện được gọi là Hospital, có phiên âm cách đọc là /ˈhɒs.pɪ.təl/ (UK); /ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ (US).

Bệnh viện “Hospital” là một cơ sở y tế lớn được trang bị các thiết bị và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe đa dạng, bao gồm chẩn đoán, điều trị, phục hồi và quản lý bệnh tật. Bệnh viện thường có các khoa chuyên môn, phòng mổ, phòng chẩn đoán hình ảnh, phòng cấp cứu và các đơn vị khác để đáp ứng nhu cầu y tế đa dạng của cộng đồng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “bệnh viện” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Medical Center: Trung tâm y tế
  2. Emergency Room (ER): Phòng cấp cứu
  3. Outpatient Department: Khoa ngoại trú
  4. Inpatient Ward: Khoa nội trú
  5. Intensive Care Unit (ICU): Đơn vị chăm sóc cấp cứu
  6. Operating Room (OR): Phòng mổ
  7. Maternity Ward: Khoa sản
  8. Pediatric Ward: Khoa nhi
  9. Rehabilitation Center: Trung tâm phục hồi chức năng
  10. Radiology Department: Khoa chụp cắt lớp

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hospital” với nghĩa là “bệnh viện” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I visited the hospital for a routine check-up with my doctor.
    => Tôi đến bệnh viện để kiểm tra định kỳ với bác sĩ.
  2. The hospital is well-equipped with state-of-the-art medical facilities.
    => Bệnh viện được trang bị đầy đủ các thiết bị y tế hiện đại.
  3. The emergency room at the hospital is open 24/7 for urgent medical cases.
    => Phòng cấp cứu tại bệnh viện hoạt động 24/7 để xử lý các trường hợp y tế khẩn cấp.
  4. She works as a nurse in the intensive care unit (ICU) of the hospital.
    => Cô ấy làm y tá tại đơn vị chăm sóc cấp cứu (ICU) của bệnh viện.
  5. The hospital staff includes doctors, nurses, and administrative personnel.
    => Nhân viên bệnh viện bao gồm bác sĩ, y tá và nhân viên quản lý.
  6. The hospital has a dedicated maternity ward for expectant mothers.
    => Bệnh viện có một khoa sản dành riêng cho các bà bầu.
  7. Ambulances are stationed outside the hospital for immediate response to emergencies.
    => Xe cứu thương đặt tại ngoài bệnh viện để đáp ứng ngay lập tức các tình huống khẩn cấp.
  8. The hospital cafeteria provides meals for patients, visitors, and staff.
    => Quán ăn của bệnh viện cung cấp bữa ăn cho bệnh nhân, người thăm và nhân viên.
  9. My sister underwent surgery at the hospital, and the medical team provided excellent care throughout the process.
    => Chị gái tôi phẫu thuật tại bệnh viện, và đội ngũ y tế cung cấp chăm sóc xuất sắc suốt quá trình.
  10. The hospital’s radiology department uses advanced imaging technology for accurate diagnosis of various medical conditions.
    => Khoa chụp cắt lớp của bệnh viện sử dụng công nghệ hình ảnh tiên tiến để chẩn đoán chính xác các tình trạng y tế khác nhau.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM