Home Chưa phân loại Bệnh Viện Dã Chiến Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Bệnh Viện Dã Chiến Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Bệnh viện dã chiến được gọi là Field hospital, có phiên âm cách đọc là /fiːld ˈhɒs.pɪ.təl/ (UK); /fiːld ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ (US).

Bệnh viện dã chiến “Field hospital” là một loại cơ sở y tế di động được thiết lập để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong các tình huống khẩn cấp, chiến tranh, hoặc các vùng khó khăn tiếp cận. Bệnh viện dã chiến thường được thiết kế linh hoạt để có thể được triển khai và di chuyển nhanh chóng, phục vụ những nhu cầu y tế tạm thời trong khi giữ cho các hoạt động y tế liên quan đến các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh diễn ra.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “bệnh viện dã chiến” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Field Hospital: Bệnh viện dã chiến
  2. Mobile Hospital: Bệnh viện di động
  3. Emergency Medical Unit: Đơn vị y tế khẩn cấp
  4. Temporary Medical Facility: Cơ sở y tế tạm thời
  5. Deployable Medical Unit: Đơn vị y tế triển khai
  6. Emergency Field Hospital: Bệnh viện dã chiến khẩn cấp
  7. Frontline Medical Facility: Cơ sở y tế tại tuyến đầu
  8. Rapid Response Medical Unit: Đơn vị y tế phản ứng nhanh
  9. Aid Station: Trạm cứu thương
  10. Mobile Surgical Unit: Đơn vị phẫu thuật di động

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Field hospital” với nghĩa là “bệnh viện dã chiến” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The military set up a field hospital near the conflict zone to provide immediate medical care to injured soldiers.
    => Quân đội đã thiết lập một bệnh viện dã chiến gần khu vực xung đột để cung cấp chăm sóc y tế ngay lập tức cho binh sĩ bị thương.
  2. In times of natural disasters, organizations often deploy field hospitals to deliver medical assistance to affected communities.
    => Trong thời kỳ thiên tai, các tổ chức thường triển khai bệnh viện dã chiến để cung cấp sự hỗ trợ y tế cho cộng đồng bị ảnh hưởng.
  3. The field hospital is equipped with mobile surgical units to perform necessary surgeries in emergency situations.
    => Bệnh viện dã chiến được trang bị đơn vị phẫu thuật di động để thực hiện các ca phẫu thuật cần thiết trong tình huống khẩn cấp.
  4. Healthcare professionals at the field hospital work tirelessly to treat casualties and provide essential medical services.
    => Các chuyên gia y tế tại bệnh viện dã chiến làm việc không ngừng để điều trị người bị thương và cung cấp các dịch vụ y tế cần thiết.
  5. During the pandemic, field hospitals were set up to handle the surge in COVID-19 cases and relieve pressure on traditional medical facilities.
    => Trong đại dịch, bệnh viện dã chiến được thiết lập để xử lý sự tăng đột ngột của các ca COVID-19 và giảm áp lực cho các cơ sở y tế truyền thống.
  6. Field hospitals play a crucial role in providing medical support to peacekeeping missions in conflict zones.
    => Bệnh viện dã chiến đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ y tế cho các nhiệm vụ duy trì hòa bình ở khu vực xung đột.
  7. The rapid deployment of a field hospital near the accident site saved many lives by providing immediate medical attention.
    => Việc triển khai nhanh chóng một bệnh viện dã chiến gần hiện trường tai nạn đã cứu sống nhiều người bằng cách cung cấp chăm sóc y tế ngay lập tức.
  8. Field hospitals are designed to be agile and adaptable, making them effective in various emergency scenarios.
    => Bệnh viện dã chiến được thiết kế linh hoạt và có thể điều chỉnh, làm cho chúng hiệu quả trong nhiều tình huống khẩn cấp.
  9. In war zones, field hospitals are strategically placed to provide medical care for both military personnel and civilians caught in the conflict.
    => Tại các vùng chiến sự, bệnh viện dã chiến được bố trí ở vị trí chiến lược để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho cả quân nhân và dân thường bị mắc kẹt trong cuộc xung đột.
  10. International organizations collaborate to deploy field hospitals in humanitarian crises, ensuring access to medical care for affected populations.
    => Các tổ chức quốc tế hợp tác triển khai bệnh viện dã chiến trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo, đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế cho những người dân bị ảnh hưởng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM