Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh vảy nến tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh vảy nến tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bệnh vảy nến” trong tiếng Anh được gọi là “psoriasis.” Đây là một bệnh lý da liễu khá phổ biến, có thể gây ra các vùng da đỏ, nổi mẩn, và vảy.

-Phiên âm và cách đọc “psoriasis”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /səˈraɪ.ə.sɪs/ (nghe như “suh-Yuh-sis”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /səˈraɪ.ə.sɪs/ (nghe như “suh-Yuh-sis”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh vảy nến” (psoriasis) trong tiếng Anh:

  • Plaque psoriasis: Bệnh vảy nến mảng, một dạng phổ biến của bệnh vẩy nến với các vùng da đỏ và vảy.
  • Erythema: Sự đỏ da, một biểu hiện chung của bệnh vẩy nến.
  • Lesion: Vết thương, đề cập đến các vùng da bị ảnh hưởng bởi bệnh vẩy nến.
  • Topical treatment: Phương pháp điều trị ngoài da, thường là kem hoặc dầu được áp dụng trực tiếp lên da.
  • Biologic drugs: Thuốc sinh học, một dạng thuốc được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến.
  • Keratinocytes: Tế bào biểu bì, loại tế bào da chính liên quan đến sự phát triển nổi mẩn của bệnh vẩy nến.
  • Itching: Ngứa, một trong những triệu chứng thường gặp của bệnh vẩy nến.
  • Remission: Sự ổn định, thời kỳ không có triệu chứng nổi mẩn.
  • Systemic treatment: Phương pháp điều trị hệ thống, thường bao gồm thuốc uống hoặc tiêm.
  • Inverse psoriasis: Bệnh vảy nến nghịch đảo, ảnh hưởng đến các khu vực nếp gấp như dưới cánh tay hoặc bên dưới vùng ngực.

Dưới đây là sáu câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “bệnh vẩy nến” (psoriasis) trong tiếng Anh:

  • The patient has been dealing with plaque psoriasis for many years, and topical treatments have been part of the ongoing management plan. => Bệnh nhân đã phải đối mặt với bệnh vẩy nến mảng trong nhiều năm, và phương pháp điều trị ngoại da đã là một phần của kế hoạch quản lý liên tục.
  • Lesions caused by psoriasis are often characterized by red, inflamed skin covered with silvery scales, making them easily identifiable by dermatologists. => Những vết thương gây ra bởi bệnh vẩy nến thường được đặc trưng bởi da đỏ, sưng và phủ đầy vảy bạc, làm cho chúng dễ nhận biết bởi các bác sĩ da liễu.
  • Itching associated with psoriasis can be so intense that it significantly impacts the quality of life for those affected by the condition. => Sự ngứa liên quan đến bệnh vẩy nến có thể rất mạnh mẽ đến mức có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của những người bị ảnh hưởng.
  • Biologic drugs, while effective for many patients, may come with certain side effects, and their use is often carefully monitored by healthcare professionals. => Thuốc sinh học, mặc dù hiệu quả đối với nhiều bệnh nhân, nhưng có thể đi kèm với một số tác dụng phụ, và việc sử dụng chúng thường được theo dõi cẩn thận bởi các chuyên gia y tế.
  • During remission, individuals with psoriasis may experience a temporary relief from symptoms, but ongoing management is crucial for long-term control. => Trong thời kỳ ổn định, những người có bệnh vẩy nến có thể trải qua sự giảm nhẹ tạm thời của các triệu chứng, nhưng quản lý liên tục là quan trọng để kiểm soát lâu dài.
  • Inverse psoriasis, affecting areas like the armpits and groin, presents unique challenges in treatment due to the sensitivity of these skin folds. => Bệnh vẩy nến nghịch đảo, ảnh hưởng đến các khu vực như nách và hậu môn, đặt ra những thách thức đặc biệt trong điều trị do sự nhạy cảm của những nếp gấp da này.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM