Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh vặt tiếng anh là gì

Bệnh vặt tiếng anh là gì

“Bệnh vặt” trong tiếng Anh có thể được dịch là “ailment”. “Bệnh vặt” mô tả những vấn đề sức khỏe nhỏ, thường không nghiêm trọng và có thể tự điều trị hoặc yêu cầu sự can thiệp y tế ít. Đây là những tình trạng thường gặp và không gây ra nguy hiểm lớn cho sức khỏe. Từ “ailment” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈeɪlmənt/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈeɪlmənt/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh vặt” (ailments) trong tiếng Anh:

  1. Minor Ailment (n): Bệnh vặt nhỏ, vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng.
  2. Discomfort (n): Sự không thoải mái, cảm giác khó chịu.
  3. Malaise (n): Tình trạng tổng thể không khỏe, mệt mỏi.
  4. Nagging Pain (n): Đau đớn liên tục, không thoải mái kéo dài.
  5. Slight Fever (n): Sốt nhẹ, tăng nhiệt độ cơ thể một cách nhẹ.
  6. Fatigue (n): Mệt mỏi, trạng thái kiệt sức.
  7. Headache (n): Đau đầu, cảm giác đau hoặc áp lực trong đầu.
  8. Indigestion (n): Khó tiêu hóa, vấn đề về hệ tiêu hóa.
  9. Runny Nose (n): Sổ mũi, chảy nước từ mũi.
  10. Upset Stomach (n): Dạ dày không thoải mái, vấn đề về dạ dày.

Một số câu ví dụ liên quan đến “bệnh vặt” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. After a long day at work, she complained of fatigue and a nagging pain in her lower back.
    • Sau một ngày làm việc dài, cô ấy than phiền về sự mệt mỏi và một cảm giác đau đớn kéo dài ở lưng dưới.
  2. His slight fever and runny nose suggested that he might be coming down with a mild cold.
    • Sốt nhẹ và sổ mũi của anh ấy cho thấy anh ấy có thể đang bắt đầu mắc một cơn cảm nhẹ.
  3. She experienced indigestion after eating a heavy meal, leading to discomfort and bloating.
    • Cô ấy gặp vấn đề về tiêu hóa sau khi ăn một bữa ăn nặng, gây ra sự không thoải mái và sưng bụng.
  4. The headache persisted for hours, prompting her to take a break and rest to alleviate the pain.
    • Cơn đau đầu kéo dài trong vài giờ, khiến cô ấy phải nghỉ ngơi để giảm nhẹ cơn đau.
  5. He had an upset stomach after trying a new dish, and the discomfort lingered throughout the evening.
    • Anh ấy bị dạ dày không thoải mái sau khi thử một món mới, và sự không thoải mái kéo dài suốt cả buổi tối.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM