Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh uốn ván tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh uốn ván tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bệnh uốn ván” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng cụm từ “tetanus” hoặc “lockjaw.” Bệnh uốn ván, hay còn được gọi là uốn cổ (lockjaw), là một bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn Clostridium tetani. Vi khuẩn này thường nhập vào cơ thể qua vết thương hoặc tổn thương da, sau đó tạo ra một loại độc tố gọi là tetanospasmin. Độc tố này gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây ra các triệu chứng như co giật và cứng cỏ. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của “tetanus”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈtɛtənəs/ (nghe như “TEH-tə-nəs”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈtɛtənəs/ (nghe như “TEH-tə-nəs”).

-Phiên âm và cách đọc chuẩn “lockjaw”

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈlɑːkˌdʒɔː/ (nghe như “LAH-jaw”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈlɒkˌdʒɔː/ (nghe như “LOCKjaw”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh uốn ván” (tetanus) và các khái niệm liên quan:

  • Clostridium tetani: Loại vi khuẩn gây nên bệnh uốn ván khi nhiễm trùng qua vết thương hoặc tổn thương da.
  • Tetanospasmin: Độc tố do Clostridium tetani sản xuất, gây ra các triệu chứng uốn cổ và co giật.
  • Immunization: Tiêm chủng, quá trình nhận vắc xin để tạo sự miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
  • Vaccine: Vắc xin, chất lỏng hoặc dạng tiêm được sử dụng để kích thích miễn dịch và ngăn chặn bệnh.
  • Tetanus shot: Liều vắc xin uốn ván, một phần của lịch tiêm chủng cơ bản.
  • Spasms: Các cơn co giật, là một trong những triệu chứng chính của bệnh uốn ván.
  • Wound care: Chăm sóc vết thương, quan trọng để ngăn chặn nhiễm trùng tetanus.
  • Antibiotics: Thuốc kháng sinh, có thể được sử dụng để điều trị nhiễm trùng tetanus.
  • Neonatal tetanus: Uốn ván ở trẻ sơ sinh, thường xuất hiện do sự không sạch sẽ khi chăm sóc rốn.
  • Booster shot: Liều tiêm tái tạo, thường được đưa ra sau một khoảng thời gian nhất định để củng cố hiệu quả của vắc xin.

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “bệnh uốn ván” (tetanus):

  • She received a tetanus shot after stepping on a rusty nail to prevent the risk of infection from Clostridium tetani bacteria.

→Cô ấy đã được tiêm vắc xin uốn ván sau khi chạm phải một cái đinh gỉ để ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng từ vi khuẩn Clostridium tetani.

  • Proper wound care is essential to avoid the development of tetanus, particularly for injuries that involve dirt or other contaminants.

→Chăm sóc đúng đắn cho vết thương là quan trọng để tránh sự phát triển của bệnh uốn ván, đặc biệt là đối với những vết thương liên quan đến bụi bẩn hoặc chất bẩn khác.

  • Immunization against tetanus is a crucial part of routine healthcare, and most people receive a booster shot every ten years to maintain protection.

→Tiêm chủng chống uốn ván là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe hàng ngày, và hầu hết mọi người nhận một liều tiêm tái tạo mỗi mười năm để duy trì sự bảo vệ.

  • In regions with limited access to healthcare, neonatal tetanus remains a serious concern, highlighting the importance of maternal immunization during pregnancy.

→Ở những khu vực có hạn chế tiếp cận chăm sóc sức khỏe, uốn ván ở trẻ sơ sinh vẫn là một vấn đề nghiêm trọng, nhấn mạnh sự quan trọng của tiêm chủng cho phụ nữ mang thai.

  • The doctor prescribed antibiotics to treat the wound and prevent the risk of tetanus infection after the patient suffered a deep puncture injury.

→Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị vết thương và ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng uốn ván sau khi bệnh nhân bị tổn thương sâu bởi vết đâm.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM