Home Chưa phân loại Bệnh ù tai tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Bệnh ù tai tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Bệnh ù tai” có nghĩa là tinnitus với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈtɪnɪtəs/

Một số từ liên quan đến “Bệnh ù tai”

  • Hearing Loss – /ˈhɪr.ɪŋ lɒs/: Mất thính giác
  • Hyperacusis – /ˌhaɪ.pərəˈkuː.sɪs/: Nhạy âm
  • Tympanic Membrane – /ˌtɪm.pæn.ɪk ˈmem.breɪn/: Màng nhĩ tai, màng mỏng chia cách tai ngoại và tai trong.
  • Otolaryngologist – /ˌoʊ.toʊˌlær.ɪnˈɡɑː.lə.dʒɪst/: Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng
  • Audiologist – /ˌɔː.diˈɑː.lə.dʒɪst/: Chuyên gia thính lực.
  • Noise-Induced Hearing Loss – /nɔɪz ɪnˈdjuːst ˈhɪr.ɪŋ lɒs/: Mất thính giác do tiếp xúc với âm thanh ồn ào.
  • Earwax Blockage – /ɪr wæks ˈblɒkɪdʒ/: Tắc nghẽn tai bằng mỡ tai, tình trạng mỡ tai tích tụ quá mức.
  • Vestibular System – /vɛˈstɪb.jʊ.lər ˈsɪs.təm/: Hệ thống cân bằng, hệ thống giúp duy trì cân bằng và vị trí của cơ thể.
  • Acoustic Neuroma – /əˌkuː.stɪk njʊˈroʊ.mə/: U tai âm thanh, một loại u lành trên dây thần kinh vestibulocochlear.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “bệnh ù tai” và dịch nghĩa

1. The constant tinnitus in his ears made it difficult for him to concentrate.

=> Bệnh ù tai liên tục trong tai làm cho anh ấy khó tập trung.

2. She sought medical advice for her persistent tinnitus, hoping for relief.

=> Cô ấy tìm kiếm tư vấn y tế cho bệnh ù tai kéo dài, hy vọng được giảm nhẹ.

3. The musician developed tinnitus after years of exposure to loud music.

=> Nghệ sĩ nhạc phát hiện bệnh ù tai sau nhiều năm tiếp xúc với âm nhạc to.

4. Tinnitus can be a side effect of certain medications.

=> Bệnh ù tai có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc.

5. Some people find relief from tinnitus through mindfulness meditation.

=> Một số người tìm thấy sự giảm nhẹ từ bệnh ù tai thông qua thiền định chánh niệm.

6. The patient described the tinnitus as a high-pitched ringing in the ears.

=> Bệnh nhân mô tả bệnh ù tai như là tiếng chuông cao trong tai.

7. Exposure to loud noises at work can contribute to the development of tinnitus.

=> Tiếp xúc với tiếng ồn lớn tại nơi làm việc có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh ù tai.

8. Tinnitus is often associated with hearing loss, but not always.

=> Bệnh ù tai thường liên quan đến mất thính giác, nhưng không luôn luôn.

9. The elderly man struggled to sleep at night due to the persistent tinnitus.

=> Ông lão già gặp khó khăn khi ngủ vào ban đêm vì bệnh ù tai kéo dài.

10. The doctor recommended lifestyle changes to manage the impact of tinnitus.

=> Bác sĩ khuyến nghị thay đổi lối sống để quản lý tác động của bệnh ù tai.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.