Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh truyền nhiễm tiếng anh là gì

Bệnh truyền nhiễm tiếng anh là gì

“Bệnh truyền nhiễm” trong tiếng Anh được dịch là “Infectious Disease”. Đây là loại bệnh được gây ra bởi các vi khuẩn, vi rút, nấm, hoặc vi sinh vật khác có thể lây truyền từ người sang người hoặc từ môi trường sang người. Từ “Infectious Disease” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh (Mỹ): /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/
  • Tiếng Anh (Anh): /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “bệnh truyền nhiễm” trong tiếng Anh:

  • Pathogen (Noun): Tác nhân gây bệnh.
  • Contagious (Adjective): Lây truyền, dễ lây nhiễm.
  • Transmission (Noun): Sự truyền nhiễm.
  • Vector (Noun): Người truyền nhiễm, đối tượng truyền nhiễm (như muỗi truyền sốt rét).
  • Epidemic (Noun/Adjective): Đại dịch, sự bùng phát trên diện rộng.
  • Quarantine (Noun/Verb): Cách ly, sự cách ly.
  • Immunity (Noun): Miễn dịch.
  • Outbreak (Noun): Sự bùng phát (bệnh).
  • Vaccine (Noun): Vacxin.
  • Preventive Measures (Noun): Biện pháp phòng ngừa.

Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “bệnh truyền nhiễm” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The pathogen responsible for the contagious disease was identified through extensive research and laboratory testing.
    • Tác nhân gây bệnh lây truyền được xác định thông qua nghiên cứu chi tiết và thử nghiệm tại phòng thí nghiệm.
  2. During the epidemic, the government implemented strict quarantine measures to prevent the further transmission of the infectious virus.
    • Trong đại dịch, chính phủ thực hiện biện pháp cách ly nghiêm ngặt để ngăn chặn sự truyền nhiễm của virus gây bệnh.
  3. Vaccines play a crucial role in building immunity and preventing outbreaks of infectious diseases within communities.
    • Vacxin đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng sức đề kháng và ngăn chặn sự bùng phát của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng.
  4. Vector control programs are essential in regions where mosquitoes act as vectors for infectious diseases like malaria.
    • Các chương trình kiểm soát vector là quan trọng ở những khu vực nơi muỗi hoạt động như người truyền nhiễm cho các bệnh truyền nhiễm như sốt rét.
  5. Public health campaigns focus on educating the population about preventive measures to reduce the spread of infectious diseases and maintain overall well-being.
    • Các chiến dịch y tế cộng đồng tập trung vào việc giáo dục dân số về các biện pháp phòng ngừa để giảm sự lan truyền của các bệnh truyền nhiễm và duy trì sức khỏe tổng thể.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM