Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh tổ đỉa tiếng anh là gì

Bệnh tổ đỉa tiếng anh là gì

“Bệnh tổ đỉa” trong tiếng Anh được gọi là “shingles.” Đây là một bệnh da liễu do virus varicella-zoster gây ra, là virus cùng một họ với virus gây bệnh thủy đậu. Bệnh tổ đỉa thường gây nổi mề đay và đau, và thường xuất hiện ở một phần cụ thể của cơ thể, theo dạng vùng dọc theo một đường thần kinh. Nếu bạn đã có thủy đậu trong quá khứ, virus này có thể tái phát dưới dạng bệnh tổ đỉa khi hệ miễn dịch suy giảm. Từ “shingles” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈʃɪŋ.ɡəlz/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈʃɪŋ.ɡlz/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh tổ đỉa” (shingles) trong tiếng Anh:

  1. Varicella-Zoster Virus (n): Virus varicella-zoster, là nguyên nhân gây bệnh thủy đậu và tổ đỉa.
  2. Dermatome (n): Đốm da, vùng da được cung cấp cảm giác bởi một thần kinh cụ thể.
  3. Postherpetic Neuralgia (n): Đau thần kinh hậu tổ đỉa, là một biến chứng có thể xảy ra sau khi tổ đỉa đã lành.
  4. Vesicle (n): Nốt nước, một nốt da nhỏ chứa chất lỏng.
  5. Antiviral Medication (n): Thuốc chống virus, được sử dụng để điều trị các bệnh do virus gây ra.
  6. Complication (n): Biến chứng, vấn đề y tế phức tạp có thể xuất hiện trong quá trình điều trị bệnh.
  7. Rash (n): Nổi mề đay, sự xuất hiện của đốm đỏ trên da.
  8. Immune System (n): Hệ thống miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
  9. Vaccination (n): Tiêm phòng, phương pháp ngừa bệnh bằng cách tiêm chủng vắc xin.
  10. Neuropathy (n): Thần kinh học, tình trạng tổn thương hoặc bệnh về hệ thống thần kinh.

Một số câu ví dụ liên quan đến “bệnh tổ đỉa” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. After recovering from chickenpox as a child, Sarah developed shingles later in life, causing discomfort and a rash along the dermatome of her left side.
    • Sau khi hồi phục từ thủy đậu khi còn nhỏ, Sarah phát triển tổ đỉa khi già, gây ra sự không thoải mái và một vết mề đay dọc theo dermatome bên trái của cô.
  2. The patient experienced postherpetic neuralgia, a lingering pain sensation, even after the shingles rash had cleared up.
    • Bệnh nhân trải qua đau thần kinh hậu tổ đỉa, một cảm giác đau kéo dài, ngay cả sau khi vết mề đay tổ đỉa đã lành.
  3. Antiviral medications are commonly prescribed to shorten the duration and severity of shingles symptoms and prevent complications.
    • Thuốc chống virus thường được kê đơn để rút ngắn thời gian và cường độ của các triệu chứng tổ đỉa và ngăn chặn sự phức tạp.
  4. The vesicles on the skin broke, releasing fluid and causing further spread of the virus, making it important to avoid direct contact with individuals with shingles.
    • Những nốt nước trên da vỡ, giải phóng chất lỏng và gây ra sự lan truyền tiếp theo của virus, làm cho việc tránh tiếp xúc trực tiếp với những người mắc tổ đỉa trở nên quan trọng.
  5. The patient’s weakened immune system increased the risk of developing shingles, emphasizing the importance of vaccination for those at higher risk.
    • Hệ thống miễn dịch suy giảm của bệnh nhân tăng nguy cơ phát triển tổ đỉa, nhấn mạnh sự quan trọng của việc tiêm phòng đối với những người có nguy cơ cao.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM