Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh tim mạch tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Bệnh tim mạch tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Bệnh tim mạch” có nghĩa là Cardiovascular disease
Bệnh tim mạch là các vấn đề về tim và mạch máu. Để ngăn chặn, duy trì lối sống lành mạnh là quan trọng.
Phiên âm cách đọc Cardiovascular disease
– Theo UK: /ˌkɑː.diəʊˈvæskjʊ.lə dɪˈziːz/
– Theo US: /ˌkɑːr.di.oʊˈvæskjə.lər dɪˈziːz/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Bệnh tim mạch”

  • Artery: /ˈɑːrtəri/ – Động mạch
  • Vein: /veɪn/ – Tĩnh mạch
  • Blood vessels: /blʌd ˈvɛsəlz/ – Mạch máu
  • Blood pressure: /blʌd ˈprɛʃər/ – Huyết áp
  • Atherosclerosis: /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/ – Mạch vành béo phì
  • Coronary artery disease: /ˈkɒrənəri ˈɑːrtəri dɪˈziːz/ – Bệnh động mạch vành
  • Arrhythmia: /əˈrɪðmiə/ – Rối loạn nhịp tim
  • Heart failure: /hɑːrt ˈfeɪljər/ – Suy tim
  • Stroke: /stroʊk/ – Đột quỵ
  • Peripheral artery disease: /pəˈrɪfərəl ˈɑːrtəri dɪˈziːz/ – Bệnh động mạch ngoại vi

10 Câu có chứa từ “Bệnh tim mạch” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Cardiovascular disease is a leading cause of death globally.
-> Bệnh tim mạch là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu.

2. Regular exercise helps prevent cardiovascular diseases.
-> Vận động đều đặn giúp ngăn chặn bệnh tim mạch.

3. Smoking is a major risk factor for cardiovascular disease.
-> Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ lớn gây bệnh tim mạch.

4. Maintaining a healthy diet is crucial in reducing cardiovascular disease.
-> Dụng chế dinh dưỡng là quan trọng để giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

5. High blood pressure is a common contributor to cardiovascular disease problems.
-> Huyết áp cao thường góp phần vào các vấn đề bệnh tim mạch.

6. Early detection and treatment can prevent complications from cardiovascular diseases.
-> Phát hiện và điều trị sớm có thể ngăn chặn biến chứng từ bệnh tim mạch.

7. A family history of cardiovascular disease increases individual risk.
-> Tiền sử gia đình về bệnh tim mạch tăng nguy cơ cá nhân.

8. besity is linked to an elevated risk of cardiovascular disease issues.
-> Béo phì liên quan đến nguy cơ tăng cao về vấn đề bệnh tim mạch.

9. Stress management is essential for cardiovascular disease health.
-> Quản lý căng thẳng quan trọng để duy trì sức khỏe bệnh tim mạch.

10. Regular health check-ups help monitor cardiovascular disease conditions.
-> Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp theo dõi tình trạng bệnh tim mạch.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Bệnh tim mạch” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM