Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh thương hàn tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh thương hàn tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh thương hàn trong tiếng Anh được gọi là “dengue fever.” Bệnh thương hàn, hay còn gọi là sốt xuất huyết dengue, là một bệnh lây truyền qua muỗi, chủ yếu là muỗi Aedes aegypti. Bệnh này do virus Dengue gây ra và có thể dẫn đến các triệu chứng nặng, bao gồm sốt cao, đau cơ, đau đầu, và trong một số trường hợp, có thể gây ra các vấn đề nặng nề như xuất huyết và sốt xuất huyết. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ“dengue fever”

  • Phiên âm theo tiêu chuẩn Mỹ (US):

Dengue Fever: /ˈdɛŋɡeɪ ˈfiːvər/

  • Phiên âm theo tiêu chuẩn Anh (UK):

Dengue Fever: /ˈdɛŋɡiː ˈfiːvə/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh thương hàn” trong tiếng Anh:

  • Dengue Virus: Virus Dengue – loại virus gây bệnh thương hàn.
  • Mosquito-Borne Disease: Bệnh lây truyền qua muỗi – miêu tả cách bệnh thương hàn chủ yếu lây truyền.
  • Aedes Mosquito: Muỗi Aedes – loại muỗi chủ yếu truyền bệnh thương hàn.
  • Fever: Sốt – một trong những triệu chứng chính của bệnh thương hàn.
  • Headache: Đau đầu – một triệu chứng phổ biến khi mắc bệnh thương hàn.
  • Joint Pain: Đau khớp – một trong những triệu chứng khác của bệnh.
  • Muscle Pain: Đau cơ – triệu chứng thường xuyên xuất hiện.
  • Rash: Nổi mẩn – một số người mắc bệnh thương hàn có thể phát ban.
  • Hemorrhagic Fever: Sốt xuất huyết – một biến thể nặng của bệnh thương hàn có thể gây xuất huyết và các vấn đề nặng nề khác.
  • Vector Control: Kiểm soát vector – các biện pháp để kiểm soát muỗi và ngăn chặn sự lây truyền của bệnh.
  • Epidemic: Dịch bệnh – khi có sự gia tăng đột ngột của bệnh thương hàn trong một khu vực cụ thể.
  • Prevention: Phòng ngừa – biện pháp để ngăn chặn sự xuất hiện của bệnh.
  • Vaccine: Vắc xin – có những nghiên cứu về việc phát triển vắc xin phòng tránh bệnh thương hàn.
  • Public Health: Y tế cộng đồng – liên quan đến các biện pháp chăm sóc sức khỏe cộng đồng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “bệnh thương hàn” trong tiếng Anh:

  • Many regions in tropical countries experience periodic outbreaks of dengue fever, causing concern for public health officials.

→Nhiều khu vực ở các nước nhiệt đới thường xuyên phải đối mặt với đợt bùng phát đều đặn của bệnh thương hàn, gây lo lắng cho các quan chức y tế cộng đồng.

  • After returning from a trip to a dengue-endemic area, Sarah developed symptoms such as fever and joint pain, prompting her to seek medical attention.

→Sau khi trở về từ một khu vực có nguy cơ mắc bệnh thương hàn, Sarah phát triển các triệu chứng như sốt và đau khớp, khiến cô phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

  • Vector control programs, including the elimination of stagnant water where mosquitoes breed, play a crucial role in preventing the spread of dengue fever.

→Các chương trình kiểm soát vector, bao gồm việc loại bỏ nước đọng nơi muỗi gặm nhấm, đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây truyền của bệnh thương hàn

  • In areas where dengue is endemic, public health campaigns focus on educating the community about the importance of using mosquito nets and repellents to reduce the risk of infection.

→Ở các khu vực có nguy cơ mắc bệnh thương hàn, các chiến dịch y tế cộng đồng tập trung vào việc giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc sử dụng màng chống muỗi và chất chống muỗi để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

  • Hemorrhagic fever is a severe form of dengue that can lead to internal bleeding, and it requires immediate medical attention to prevent life-threatening complications.

→Sốt xuất huyết là một biến thể nặng của bệnh thương hàn có thể dẫn đến xuất huyết nội tâm, và nó đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn chặn các vấn đề đe dọa tính mạng.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM