Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh tật tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Bệnh tật tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “bệnh tật” là “diseases
Bệnh tật là một từ ngữ chung để mô tả các tình trạng không bình thường hoặc rối loạn trong cơ thể, gây ra sự suy giảm khả năng hoạt động bình thường của các cơ, tế bào, hoặc các hệ thống cơ thể. Các bệnh có thể do nhiễm khuẩn, virus, yếu tố di truyền, môi trường, hoặc các nguyên nhân khác.

Phiên âm cách đọcdiseases(noun ):

  • Theo UK: /dɪˈziːz/
  • Theo US: /dɪˈziːz/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bệnh tật được dịch sang tiếng Việt.

  • Illness /ˈɪlnɪs/ : Bệnh tật
  • Disease /dɪˈziz/ : Bệnh lý
  • Infection /ɪnˈfɛkʃən/ : Nhiễm trùng
  • Symptoms /ˈsɪmptəmz/ : Triệu chứng
  • Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ : Chuẩn đoán
  • Treatment /ˈtriːtmənt/ : Điều trị
  • Prevention /prɪˈvɛnʃən/ : Phòng ngừa
  • Recovery /rɪˈkʌvəri/ : Phục hồi
  • Chronic condition /ˈkrɒnɪk kənˈdɪʃən/ : Tình trạng mãn tính
  • Terminal illness /ˈtɜːrmɪnl ˈɪlnəs/ : Bệnh tật không thể chữa trị

10 câu có chứa từdiseases với nghĩa là “bệnh tật” được dịch ra tiếng Việt.

1.Global efforts are underway to combat infectious diseases and improve public health worldwide.

=> Những nỗ lực toàn cầu đang được triển khai để đối phó với các bệnh truyền nhiễm và cải thiện sức khỏe công cộng trên toàn thế giới.

2. Many chronic diseases, such as diabetes and hypertension, require long-term management and lifestyle changes.

=> Nhiều bệnh mãn tính, như tiểu đường và tăng huyết áp, đòi hỏi quản lý dài hạn và thay đổi lối sống.

3. Preventive measures play a crucial role in reducing the incidence of diseases in communities.

=> Các biện pháp phòng ngừa đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.

4. Efficient healthcare systems focus on early diagnosis and prompt treatment of diseases to enhance patient outcomes.

=> Hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả tập trung vào việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời bệnh tật để nâng cao kết quả cho bệnh nhân.

5. Public health campaigns aim to raise awareness about various diseases and promote healthy lifestyles.

=> Các chiến dịch sức khỏe công cộng nhằm tăng cường nhận thức về nhiều bệnh tật và thúc đẩy lối sống lành mạnh.

6. Advancements in medical research contribute to our understanding of the causes and treatments for different diseases.

=> Những tiến bộ trong nghiên cứu y học đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về nguyên nhân và phương pháp điều trị cho các bệnh tật khác nhau.

7. Patients with terminal illnesses often require palliative care to enhance their quality of life in the final stages.

=> Những bệnh nhân mắc bệnh tật không thể chữa trị thường cần chăm sóc giảm nhẹ để nâng cao chất lượng cuộc sống trong những giai đoạn cuối cùng.

8. Global cooperation is essential in addressing emerging diseases and preventing their spread across borders.

=> Sự hợp tác toàn cầu là quan trọng trong việc đối phó với các bệnh tật mới nổi và ngăn chặn sự lây lan qua biên giới.

9. Research funding is crucial for developing effective treatments and vaccines for a wide range of diseases.

=> Việc tài trợ nghiên cứu là quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị và vắc xin hiệu quả cho nhiều loại bệnh tật.

10. Education and awareness programs play a key role in empowering communities to prevent and manage infectious diseases.

=> Các chương trình giáo dục và tăng cường nhận thức đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp cộng đồng ngăn chặn và quản lý các bệnh truyền nhiễm.

 

Trên đây là bài viết của mình về bệnh tật ( diseases )trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ bệnh tật trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM