Home Chưa phân loại Bệnh tăng nhãn áp tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Bệnh tăng nhãn áp tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Bệnh tăng nhãn áp” có nghĩa là Glaucoma với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ɡlaʊˈkəʊmə/ hoặc phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ɡlɔːˈkəʊmə/

Một số từ liên quan đến “Bệnh tăng nhãn áp”

  • Intraocular Pressure (IOP) – /ˌɪntrəˈɒkjələr ˈprɛʃər/: Áp lực trong mắt
  • Optic Nerve – /ˈɒptɪk nɜrv/: Thần kinh thị giác, bị tổn thương trong trường hợp glaucoma
  • Visual Field Loss – /ˈvɪʒuəl fild lɒs/: Mất trường nhìn
  • Tonometry – /toʊˈnɒmətri/: Phương pháp đo áp lực trong mắt
  • Angle-Closure Glaucoma – /ˈæŋɡəl-ˈkloʊʒər ˌɡlɔˈkoʊmə/: Glaucoma đóng góc
  • Open-Angle Glaucoma – /ˈoʊpən-ˈæŋɡəl ˌɡlɔˈkoʊmə/: Glaucoma mở góc
  • Peripheral Vision – /pəˈrɪfərəl ˈvɪʒən/: Tầm nhìn phụ
  • Cup-to-Disc Ratio – /kʌp tʊ dɪsk ˈreɪʃoʊ/: Tỷ lệ giữa đĩa thị giác và cốc thị giác
  • Visual Impairment – /ˈvɪʒuəl ˈɪmˌpɛr̭mənt/: Tình trạng suy giảm khả năng nhìn
  • Trabecular Meshwork – /trəˈbɛkjʊlər ˈmɛʃwɜrk/: Hệ thống mạng của sợi ở góc mắt,
  • Ophthalmologist – /ˌɒfθælˈmɒlədʒɪst/: Bác sĩ mắt chuyên nghiệp điều trị các vấn đề mắt
  • Intraocular Fluid – /ˌɪntrəˈɒkjələr fluːɪd/: Chất lỏng trong mắt
  • Peripheral Iris – /pəˈrɪfərəl ˈaɪrɪs/: Cung mắt ở phần lề
  • Cataract – /ˈkætərækt/: Đục thủy thũng

10 câu ví dụ tiếng Anh về “bệnh tăng nhãn áp” và dịch tiếng Việt

1. Regular eye check-ups are essential for early detection of glaucoma.

=> Kiểm tra định kỳ mắt là quan trọng để phát hiện sớm bệnh tăng nhãn áp.

2. If left untreated, glaucoma can lead to irreversible vision loss.

=> Nếu không được điều trị, bệnh tăng nhãn áp có thể dẫn đến mất thị lực không thể đảo ngược.

3. The ophthalmologist will perform various tests to diagnose glaucoma.

=> Bác sĩ mắt sẽ thực hiện các bài kiểm tra khác nhau để chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp.

4. Glaucoma is often referred to as the “silent thief of sight” because it can progress without noticeable symptoms.

=> Bệnh tăng nhãn áp thường được gọi là “kẻ trộm câm của thị lực” vì nó có thể tiến triển mà không có các triệu chứng đáng chú ý.

5. Elevated intraocular pressure is a key risk factor for glaucoma.

=> Áp lực trong mắt tăng cao là một yếu tố nguy cơ chính cho bệnh tăng nhãn áp.

6. Surgery may be recommended to improve the drainage of intraocular fluid in glaucoma patients.

Phẫu thuật có thể được khuyến nghị để cải thiện thoát nước mắt trong bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp.

7. Early detection and management are crucial in preventing vision loss from glaucoma.

=> Phát hiện và quản lý sớm là quan trọng để ngăn chặn mất thị lực do bệnh tăng nhãn áp.

8. Eye drops are commonly prescribed to reduce intraocular pressure in glaucoma patients.

=> Thuốc nhỏ mắt thường được kê đơn để giảm áp lực trong mắt ở bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp.

9. Regular follow-up appointments are necessary to monitor the progression of glaucoma.

=> Các cuộc hẹn kiểm tra định kỳ là cần thiết để theo dõi sự tiến triển của bệnh tăng nhãn áp.

10. Family history can be a contributing factor to the development of glaucoma.

Lịch sử gia đình có thể là một yếu tố góp phần vào sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.