Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh sử tiếng anh là gì

Bệnh sử tiếng anh là gì

“Bệnh sử” trong tiếng Anh được gọi là “medical history”. Đây là thông tin về lịch sử y tế của một người, bao gồm các thông tin về các tình trạng y tế trước đây, bệnh lý đã từng mắc phải, phác đồ điều trị trước đó, và bất kỳ sự kiện y tế nổi bật nào khác. Bệnh sử là một phần quan trọng của bệnh án của một người và thường được sử dụng để định rõ nguyên nhân và cách điều trị hiện tại. Phiên âm của “medical history” như sau:

    1. Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈmɛdɪkəl ˈhɪs.təri/
    2. Tiếng Anh Anh (UK): /ˈmɛdɪkəl ˈhɪs.təri/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh sử” trong tiếng Anh:

      1. Patient Information (n): Thông tin bệnh nhân, tổng hợp các chi tiết cá nhân và y tế của bệnh nhân.
      2. Pre-existing Conditions (n): Các tình trạng tồn tại trước đó, các vấn đề y tế mà bệnh nhân đã có từ trước.
      3. Family Medical History (n): Lịch sử y tế của gia đình, bao gồm các bệnh lý di truyền.
      4. Underlying Health Issues (n): Các vấn đề sức khỏe cơ bản, tình trạng y tế ẩn sau các triệu chứng.
      5. Allergic Reactions (n): Phản ứng dạy mệnh, các phản ứng cơ thể đặc trưng khi tiếp xúc với allergen.
      6. Previous Surgeries (n): Những cuộc phẫu thuật trước đó mà bệnh nhân đã trải qua.
      7. Chronic Diseases (n): Bệnh mãn tính, các bệnh lý kéo dài trong thời gian dài.
      8. Medication History (n): Lịch sử sử dụng thuốc, bao gồm tên thuốc và liều lượng.
      9. Immunization Record (n): Bảng ghi tiêm phòng, thông tin về các mũi tiêm đã nhận.
      10. Recent Hospitalizations (n): Các lần nhập viện gần đây, bao gồm mục đích và kết quả điều trị.

Một số câu ví dụ liên quan đến “bệnh sử” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The patient provided detailed patient information, including a comprehensive medical history, during the initial consultation with the doctor.
    • Bệnh nhân cung cấp thông tin bệnh nhân chi tiết, bao gồm một lịch sử y tế toàn diện, trong buổi tư vấn ban đầu với bác sĩ.
  2. The family medical history revealed a genetic predisposition to certain conditions, prompting further genetic testing for a more accurate risk assessment.
    • Lịch sử y tế gia đình tiết lộ có khuynh hướng di truyền đối với một số tình trạng, kích thích thêm các xét nghiệm gen để đánh giá rủi ro chính xác hơn.
  3. The patient’s underlying health issues were identified through a thorough examination, allowing the medical team to tailor a personalized treatment plan.
    • Các vấn đề sức khỏe cơ bản của bệnh nhân được xác định thông qua một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, giúp đội ngũ y tế tạo ra một kế hoạch điều trị cá nhân hóa.
  4. The immunization record indicated that the patient was up-to-date with vaccinations, providing a foundation for preventive care discussions.
    • Bảng ghi tiêm phòng cho biết bệnh nhân đã được tiêm phòng đầy đủ, tạo nền tảng cho các cuộc thảo luận về chăm sóc phòng ngừa.
  5. Reviewing the medication history, the doctor identified potential interactions and adjusted the treatment plan accordingly to avoid adverse effects.
    • Xem xét lịch sử sử dụng thuốc, bác sĩ xác định các tương tác tiềm ẩn và điều chỉnh kế hoạch điều trị để tránh tác động phụ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM