Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh sốt xuất huyết tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Bệnh sốt xuất huyết tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Bệnh sốt xuất huyết” có nghĩa là Dengue fever.

Đây là một bệnh truyền nhiễm do virus dengue, truyền qua muỗi Aedes. Bệnh này gây sốt, đau cơ, và có thể nặng hơn với nguy cơ xuất huyết.
Phiên âm cách đọc /ˈdɛŋɡeɪ ˈfiːvər/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Bệnh sốt xuất huyết”

  • Platelet count: /ˈpleɪtlɪt kaʊnt/ – Số lượng tiểu cầu máu
  • Fluid replacement therapy: /fluɪd rɪˈpleɪsmənt ˈθɛrəpi/ – Điều trị thay thế nước
  • Fever suppressant: /ˈfiːvər səˈprɛsənt/ – Thuốc chống sốt
  • Epidemic outbreak: /ˌɛpɪˈdɛmɪk ˈaʊtbreɪk/ – Bùng phát dịch
  • Public health measures: /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈmɛʒərz/ – Biện pháp y tế cộng đồng
  • Quarantine: /ˈkwɒrəntiːn/ – Cách ly
  • Preventive measures: /prɪˈvɛntɪv ˈmɛʒərz/ – Biện pháp phòng ngừa
  • Elevated body temperature: /ˈɛlɪveɪtɪd ˈbɒdi ˈtɛmpərətjʊr/ – Nhiệt độ cơ thể tăng lên
  • Endemic region: /ɛnˈdɛmɪk ˈridʒən/ – Khu vực đặc hữu
  • Virus transmission: /ˈvaɪrəs trænzˈmɪʃən/ – Truyền nhiễm virus

6 Câu có chứa từ “Bệnh sốt xuất huyết” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Dengue fever is transmitted by Aedes mosquitoes.
-> Bệnh sốt xuất huyết được truyền qua muỗi Aedes.

2. Symptoms of Dengue fever include severe headache and joint pain.
-> Các triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết bao gồm đau đầu nặng và đau khớp.

3. Dengue fever is endemic in many tropical and subtropical regions around the world.
-> Bệnh sốt xuất huyết đặc hữu trong nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.

4. Bleeding gums and petechiae are common signs of Dengue fever.
-> Chảy máu nướu và những đốm máu nhỏ trên da là dấu hiệu phổ biến của bệnh sốt xuất huyết.

5. Dengue fever can progress to severe Dengue, which is a life-threatening condition.
-> Bệnh sốt xuất huyết có thể phát triển thành dạng nặng, đó là một tình trạng đe dọa đến tính mạng.

6. Dengue fever is endemic in many tropical and subtropical regions around the world.
-> Bệnh sốt xuất huyết đặc hữu trong nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Bệnh sốt xuất huyết” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM