Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh sán dây tiếng anh là gì

Bệnh sán dây tiếng anh là gì

Bệnh sán dây trong tiếng Anh được gọi là “tapeworm infection”.Sán dây là loại giun sống trong đường ruột của người và động vật khác, gây ra tình trạng nhiễm sán dây khi con người tiếp xúc với trứng sán qua thực phẩm hoặc nước nhiễm sán. Phiên âm của “tapeworm infection” như sau:

    1. Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈteɪpˌwɜrm ɪnˈfɛkʃən/
    2. Tiếng Anh Anh (UK): /ˈteɪpˌwɜːm ɪnˈfɛkʃən/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh sán dây” trong tiếng Anh:

      • Tapeworm (n): Sán dây, loại giun sống trong đường ruột của người và động vật.
      • Cestode (n): Nhóm động vật giun phân nhóm, trong đó có sán dây.
      • Intestinal Parasite (n): Ký sinh trùng trong đường ruột.
      • Helminth (n): Giun, nhóm động vật có thân dẹt và không chân, bao gồm cả sán dây.
      • Proglottid (n): Một phần của cơ thể của sán dây, chứa trứng và các cơ quan sinh sản.
      • Infestation (n): Sự nhiễm sán, tình trạng bị sán tấn công và sống trong cơ thể.
      • Anthelmintic (n): Chất chống giun, thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm sán.
      • Parasitic Worm (n): Giun ký sinh, giun sống trong cơ thể của một host để kiếm sống.
      • Zoonotic (adj): Liên quan đến bệnh tật có thể lây truyền giữa động vật và con người, bao gồm cả nhiễm sán dây.
      • Hygiene (n): Vệ sinh, các biện pháp chăm sóc và làm sạch để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, bao gồm cả bệnh sán dây.

Một số câu ví dụ liên quan đến chủ đề “bệnh sán dây” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. A tapeworm infection can occur when individuals consume undercooked or contaminated meat containing tapeworm larvae.
    • Nhiễm sán dây có thể xảy ra khi người tiêu thụ thịt chưa chín hoặc bị nhiễm trùng chứa ấu trùng của sán dây.
  2. Proglottids, segments of a tapeworm, can be visible in the feces of an infected person, indicating the presence of the parasitic worm.
    • Các phân đoạn của sán dây, gọi là proglottids, có thể thấy trong phân của người nhiễm sán, cho biết sự tồn tại của giun ký sinh.
  3. Anthelmintic medications are commonly prescribed by doctors to treat tapeworm infestations and eliminate the parasites from the digestive system.
    • Thuốc chống sán thường được bác sĩ kê đơn để điều trị nhiễm sán dây và loại bỏ giun ký sinh khỏi hệ tiêu hóa.
  4. Zoonotic transmission of tapeworms can occur when humans come into contact with infected animals or consume food and water contaminated with tapeworm eggs.
    • Sự lây truyền zoonotic của sán dây có thể xảy ra khi con người tiếp xúc với động vật nhiễm sán hoặc tiêu thụ thức ăn và nước nhiễm trùng bởi trứng sán dây.
  5. Maintaining good hygiene practices, including thorough cooking of meat and proper handwashing, is essential to prevent tapeworm infections and other parasitic diseases.
    • Duy trì các biện pháp vệ sinh tốt, bao gồm việc nấu chín thực phẩm đầy đủ và rửa tay đúng cách, là quan trọng để ngăn chặn nhiễm sán dây và các bệnh ký sinh trùng khác.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM