Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh phong tình tiếng anh là gì

Bệnh phong tình tiếng anh là gì

“Bệnh phong tình” trong tiếng Anh được gọi là “leprosy.” Đây là một bệnh truyền nhiễm lây từ người này sang người khác, gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium leprae. Bệnh phong tình có thể ảnh hưởng đến da, mũi, họng, và thậm chí là các dây thần kinh, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Từ “leprosy” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈlɛprəsi/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈlɛprəsi/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến chủ đề “bệnh phong tình” (leprosy) trong tiếng Anh:

  1. Mycobacterium leprae (n): Vi khuẩn gây bệnh phong tình.
  2. Leprosy Bacillus (n): Thụ phong tình, cách gọi khác cho Mycobacterium leprae.
  3. Neuropathy (n): Thần kinh học, tổn thương hoặc bệnh của hệ thống thần kinh.
  4. Dermatological (adj): Thuộc về da liễu, liên quan đến các vấn đề da.
  5. Lepromatous Leprosy (n): Phong tình mụn, một dạng nặng của bệnh phong tình.
  6. Endemic (adj): Đặc hữu, phổ biến trong một khu vực cụ thể.
  7. Peripheral Nervous System (n): Hệ thống thần kinh ngoại biên, bao gồm các dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.
  8. Tuberculoid Leprosy (n): Phong tình lao, một dạng nhẹ của bệnh phong tình.
  9. Disfigurement (n): Sự biến dạng, sự làm xấu đi hình dạng ngoại hình.
  10. Rehabilitation (n): Phục hồi chức năng, quá trình hỗ trợ người mắc bệnh phục hồi khả năng sống và làm việc.

Một số câu ví dụ liên quan đến “bệnh phong tình” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The dermatological manifestations of leprosy include skin lesions, nodules, and changes in pigmentation.
    • Những biểu hiện da liễu của bệnh phong tình bao gồm các vết nổi, u và sự thay đổi trong màu da.
  2. Lepromatous leprosy, the severe form of the disease, can lead to extensive disfigurement and damage to peripheral nerves.
    • Phong tình mụn, dạng nặng của bệnh, có thể dẫn đến biến dạng rộng lớn và tổn thương dây thần kinh ngoại biên.
  3. Early detection and treatment of leprosy can prevent the progression to more severe forms and reduce the risk of complications.
    • Việc phát hiện sớm và điều trị bệnh phong tình có thể ngăn chặn sự tiến triển sang các dạng nặng hơn và giảm nguy cơ phức tạp.
  4. Individuals affected by leprosy often face social stigma due to misconceptions about the disease, leading to isolation and discrimination.
    • Những người bị ảnh hưởng bởi bệnh phong tình thường phải đối mặt với định kiến xã hội về bệnh tật, dẫn đến cô lập và phân biệt đối xử.
  5. Rehabilitation programs play a crucial role in helping leprosy survivors regain functionality and integrate into society after undergoing treatment.
    • Các chương trình phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp những người sống sót từ bệnh phong tình khôi phục khả năng sống và tích hợp vào xã hội sau khi điều trị.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM