Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh ngoài da tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh ngoài da tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bệnh ngoài da” trong tiếng Anh được gọi là “skin disease” hoặc “dermatological condition.” “Bệnh ngoài da” là thuật ngữ chung để mô tả các bệnh lý và vấn đề y tế liên quan đến da và các cấu trúc nằm ngay dưới da. Đây có thể bao gồm một loạt các tình trạng từ những vấn đề nhỏ như mụn trứng cá đến những bệnh lý nặng hơn như ung thư da. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “skin disease”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /skɪn dɪˈziz/ (nghe như “skin dinh-ZEE”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /skɪn dɪˈziːz/ (nghe như “skin dinh-ZEE”).

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “dermatological condition”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌdɜːr.mə.təˈlɑː.dʒɪ.kəl kənˈdɪʃ.ən/ (nghe như “dur-muh-muh-LAH-jih-kəl kən-DISH-ən”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌdɜː.mə.təˈlɒdʒ.ɪ.kəl kənˈdɪʃ.ən/ (nghe như “dur-muh-muh-LOi-kəl kən-DICH-ən”)

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “bệnh ngoài da” trong tiếng Anh:

  • Dermatology: Chuyên ngành y học nghiên cứu và điều trị về da.
  • Eczema: Chứng viêm nhiễm da, thường đi kèm với sưng, đỏ, và ngứa.
  • Melanoma: Ung thư da, thường xuất phát từ tế bào chứa melanin.
  • Pustule: Mụn mủ, một loại mụn có chất mủ ở trung tâm.
  • Pruritus: Tình trạng ngứa, một trong các triệu chứng của nhiều bệnh da.
  • Dermatitis: Viêm nhiễm da, bao gồm nhiều tình trạng như eczema và dermatitis herpetiformis.
  • Psoriasis: Tình trạng da do tế bào da phát triển quá nhanh, tạo ra vết đỏ và mảng trắng.
  • Hives: Nổi mẩn đỏ và sưng trên da, thường do phản ứng dị ứng.
  • Cyst: Nang, một đoạn của da hoặc dưới da chứa chất lỏng hoặc khí.
  • Topical treatment: Điều trị bằng cách áp dụng trực tiếp lên da, chẳng hạn như kem, dầu, hoặc thuốc nước.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “bệnh ngoài da” trong tiếng Anh:

  • The dermatologist recommended a topical treatment for the patient’s eczema to alleviate the redness and itching on the affected areas.

→ Bác sĩ da liễu đề xuất một liệu pháp trực tiếp cho vết eczema của bệnh nhân để giảm bớt đỏ và ngứa ở các khu vực bị ảnh hưởng.

  • Regular skin examinations are crucial for early detection of melanoma, especially for individuals with a history of sun exposure or family predisposition.

→ Các cuộc kiểm tra da định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư da, đặc biệt là đối với những người có lịch sử tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc có yếu tố di truyền gia đình.

  • In severe cases of pruritus, antihistamines may be prescribed to help alleviate the intense itching sensation and improve the patient’s quality of life.

→ Trong trường hợp nặng của tình trạng ngứa, có thể kê đơn antihistamines để giúp giảm bớt cảm giác ngứa mạnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

  • Patients with cysts on their skin may undergo a minor surgical procedure to drain the fluid and remove the cyst, preventing infection and discomfort.

→ Những bệnh nhân có nang trên da của họ có thể phải trải qua một cuộc phẫu thuật nhỏ để thoát chất lỏng và loại bỏ năng, ngăn chặn sự nhiễm trùng và khó chịu.

  • Individuals experiencing chronic hives should consult with an allergist to identify and manage potential triggers that contribute to the recurrent skin reactions.

→ Những người trải qua tình trạng mẩn đỏ mãn tính nên tham khảo ý kiến của bác sĩ dị ứng để xác định và quản lý các yếu tố kích thích có thể gây ra các phản ứng da tái phát.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM