Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh nấm tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh nấm tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bệnh nấm” trong tiếng Anh được dịch là “fungal infection” hoặc đơn giản là “fungus.” “Fungal” là tính từ liên quan đến nấm, và “infection” nghĩa là nhiễm trùng. Do đó, “fungal infection” có thể mô tả một loạt các tình trạng nhiễm trùng do nấm gây ra. -Phiên âm và cách đọc “fungus” (noun):

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈfʌŋ.ɡəs/ (nghe như “fung-gəs”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈfʌŋ.ɡəs/ (nghe như “fung-gəs”).

-Phiên âm và cách đọc “fungal infection”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈfʌŋ.ɡəl ɪnˈfɛk.ʃən/ (nghe như “FUNG-gəl in-FEK-shən”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈfʌŋ.ɡəl ɪnˈfɛk.ʃən/ (nghe như “FUNG-gəl in-FEK-shən”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh nấm” (fungal infection) trong tiếng Anh:

  • Fungus: Nấm.
  • Mycosis: Nhiễm nấm, sự nhiễm nấm.
  • Yeast: Nấm men, một loại nấm thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh, nhưng cũng có thể gây nhiễm nấm.
  • Athlete’s foot: Bệnh nấm chân, một loại nhiễm nấm thường xuyên xuất hiện ở giữa các ngón chân.
  • Ringworm: Nấm tròn, một bệnh nhiễm nấm ảnh hưởng đến da và tóc.
  • Candidiasis: Bệnh nấm candida, một loại nấm có thể gây nhiễm nấm ở miệng, hậu môn, hoặc các vùng nhạy cảm khác.
  • Fungal spores: Nấm bào tử, các tế bào nhỏ giúp nấm giao phối và lan truyền.
  • Antifungal: Chất chống nấm, thuốc hoặc chất khác có khả năng ngăn chặn sự phát triển của nấm.
  • Dermatophyte: Nấm gây bệnh da, một nhóm nấm có khả năng gây nhiễm nấm da.
  • Fungal culture: Nuôi cấy nấm, phương pháp xác định loại nấm và cách chúng phản ứng trong môi trường nuôi cấy.

Những từ vựng này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của bệnh nấm và liên quan đến nấm trong ngữ cảnh y tế.

Dưới đây là sáu câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “bệnh nấm” (fungal infection) trong tiếng Anh:

  • Athlete’s foot is a common fungal infection that affects the skin between the toes, causing itching and discomfort. => Bệnh nấm chân là một loại bệnh nấm phổ biến ảnh hưởng đến da giữa các ngón chân, gây ngứa và khó chịu.
  • The doctor prescribed an antifungal cream to treat the ringworm infection on the patient’s scalp. => Bác sĩ kê một loại kem chống nấm để điều trị nhiễm nấm tròn trên đầu của bệnh nhân.
  • Fungal infections like candidiasis can occur in the mouth, especially in individuals with weakened immune systems. => Bệnh nhiễm nấm như candidiasis có thể xảy ra trong miệng, đặc biệt là ở những người có hệ thống miễn dịch yếu.
  • A fungal culture was performed to identify the specific type of fungus causing the skin rash. => Một quá trình nuôi cấy nấm đã được thực hiện để xác định loại nấm cụ thể gây ra phát ban da.
  • People with compromised immune systems are more susceptible to fungal infections, and extra precautions are necessary. => Những người có hệ thống miễn dịch suy giảm có khả năng mắc bệnh nấm cao hơn, và cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM