Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh nấm da đầu tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh nấm da đầu tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh nấm da đầu trong tiếng Anh có thể được mô tả bằng cụm từ “scalp fungus” hoặc “tinea capitis.” Bệnh nấm da đầu, hay còn được gọi là tinea capitis, là một bệnh nấm da ảnh hưởng đến vùng da đầu và tóc. Bệnh này thường do nhiễm trùng bởi các loại nấm gọi là dermatophytes, chủ yếu là loại Trichophyton và Microsporum. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “scalp fungus”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /skælp ˈfʌŋɡəs/ (nghe như “skalp FUN-gus”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /skælp ˈfʌŋɡəs/ (nghe như “skalp FUN-gus”).

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “tinea capitis”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈtaɪniə kəˈpaɪtɪs/ (nghe như “TY-nee-ə kə-PY-tis”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈtiːniə kəˈpaɪtɪs/ (nghe như “TEE-nee-ə kə-PY-tis”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh nấm da đầu trong tiếng Anh:

  • Dandruff: Gàu, tình trạng tạo ra các vảy trắng trên da đầu.
  • Fungal Infection: Nhiễm nấm, sự nhiễm nấm trên da đầu.
  • Scalp Fungus: Nấm da đầu.
  • Itchy Scalp: Da đầu ngứa, tình trạng ngứa trên da đầu.
  • Flaking: Rơi vảy, quá trình vảy da đầu rơi ra.
  • Antifungal Shampoo: Shampoo chống nấm, loại shampoo chứa các chất chống nấm để điều trị bệnh nấm da đầu.
  • Seborrheic Dermatitis: Viêm da đầu, một loại viêm nấm trên da đầu gây ra sự đỏ, ngứa và tạo vảy.
  • Topical Treatment: Phương pháp điều trị bề mặt, bao gồm kem, dầu hoặc loại thuốc được áp dụng trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng.
  • Yeast: Nấm men, một số trường hợp bệnh nấm da đầu liên quan đến vi khuẩn nấm men.
  • Hygiene: Vệ sinh, việc giữ cho da đầu sạch sẽ có thể giúp ngăn chặn sự phát triển của nấm.
  • Inflammation: Sưng, tình trạng da đầu bị sưng và kích thích.
  • Cradle Cap: Tình trạng nấm da đầu ở trẻ em, thường xuất hiện như các vảy da màu vàng.
  • Medicated Shampoo: Shampoo có chứa các thành phần dược học để điều trị các tình trạng nấm da đầu.
  • Prescription Medication: Thuốc kê đơn, những loại thuốc cần được bác sĩ kê đơn để điều trị nấm da đầu nặng.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “bệnh nấm da đầu” trong tiếng Anh:

  • I’ve been dealing with persistent dandruff, and I’ve tried several anti-fungal shampoos without much improvement.

→Tôi đã phải đối mặt với tình trạng gầu kéo dài, và tôi đã thử nhiều loại shampoo chống nấm nhưng không có sự cải thiện nhiều.

  • She noticed flaking on her scalp and decided to consult a dermatologist for a proper diagnosis of the fungal infection.

→Cô ấy nhận thấy có vảy da đầu và quyết định thăm bác sĩ da liễu để được chẩn đoán đúng về nhiễm nấm.

  • The itchy scalp was a constant annoyance, prompting him to seek a medicated shampoo for relief.

Da đầu ngứa là một sự phiền toái liên tục, khiến anh ta phải tìm kiếm một loại shampoo có chứa thuốc để giảm nhẹ.

  • Seborrheic dermatitis can cause redness and inflammation on the scalp, leading to discomfort and embarrassment.

→Viêm da đầu có thể gây đỏ và sưng trên da đầu, gây ra sự bất tiện và ngượng ngùng.

  • Prescription medication is often necessary for severe cases of scalp fungus that don’t respond to over-the-counter treatments.

→Thuốc kê đơn thường là cần thiết đối với những trường hợp nặng của nấm da đầu mà không phản ứng tích cực với các liệu pháp tự mua thuốc.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM