Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh mãn tính tiếng anh là gì

Bệnh mãn tính tiếng anh là gì

Bệnh mãn tính tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “chronic illness”. Đây là các thuật ngữ mô tả một tình trạng bệnh lâu dài và thường xuyên tái phát, đòi hỏi sự quản lý và chăm sóc dài hạn. Từ “chronic illness” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈkrɑːnɪk ˈɪl.nəs/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈkrɒnɪk ˈɪl.nəs/

Bệnh mãn tính tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “bệnh mãn tính”:

  • Chronic Disease (Bệnh mãn tính): Tình trạng bệnh lâu dài và thường xuyên tái phát.
  • Long-term Condition (Tình trạng lâu dài): Tình trạng y tế kéo dài và cần quản lý lâu dài.
  • Symptom Management (Quản lý triệu chứng): Các phương pháp để kiểm soát và giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh.
  • Treatment Plan (Kế hoạch điều trị): Kế hoạch chi tiết để quản lý và điều trị bệnh mãn tính.
  • Quality of Life (Chất lượng cuộc sống): Mức độ thoải mái và hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày, được ảnh hưởng bởi bệnh mãn tính.
  • Rehabilitation (Phục hồi chức năng): Quá trình tái tạo và phục hồi chức năng sau khi mắc bệnh.
  • Medication Management (Quản lý thuốc): Các biện pháp để theo dõi và duy trì việc sử dụng thuốc theo đúng chỉ định.
  • Wellness (Sức khỏe tổng thể): Sự trạng thái tốt của cảm xúc, tinh thần và thể chất.
  • Support Group (Nhóm hỗ trợ): Nhóm người có cùng hoặc tương tự bệnh mãn tính hỗ trợ lẫn nhau.
  • Dietary Management (Quản lý chế độ dinh dưỡng): Các biện pháp để điều chỉnh chế độ ăn uống để hỗ trợ quản lý bệnh.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “bệnh mãn tính” trong tiếng Anh:

  1. Chronic diseases, such as diabetes and hypertension, require ongoing management and lifestyle adjustments to prevent complications and maintain a good quality of life. Các bệnh mãn tính như tiểu đường và cao huyết áp đòi hỏi quản lý liên tục và điều chỉnh lối sống để ngăn chặn các biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.
  2. Patients with chronic conditions often benefit from multidisciplinary care, involving healthcare professionals from various specialties working together to address the complex nature of long-term health issues. Những người bệnh mắc các tình trạng mãn tính thường hưởng lợi từ chăm sóc đa ngành, với sự hợp tác của các chuyên gia y tế từ nhiều chuyên ngành khác nhau để giải quyết tính phức tạp của vấn đề sức khỏe lâu dài.
  3. The management of chronic diseases may involve a combination of medication, dietary changes, physical activity, and regular medical check-ups to monitor and adjust the treatment plan as needed. Quản lý bệnh mãn tính có thể liên quan đến sự kết hợp giữa việc sử dụng thuốc, thay đổi chế độ dinh dưỡng, hoạt động vận động, và các cuộc kiểm tra y tế đều đặn để theo dõi và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần.
  4. Public health campaigns often focus on raising awareness about the prevention and early detection of chronic diseases, encouraging individuals to adopt healthier lifestyles and seek regular medical care. Các chiến dịch y tế cộng đồng thường tập trung vào tăng cường nhận thức về việc ngăn chặn và phát hiện sớm các bệnh mãn tính, khuyến khích mọi người thay đổi lối sống lành mạnh và tìm kiếm chăm sóc y tế đều đặn.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM