Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh lây truyền qua đường tình dục tiếng anh là gì

Bệnh lây truyền qua đường tình dục tiếng anh là gì

Bệnh lây truyền qua đường tình dục tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “sexually transmitted disease” (STD).
Bệnh lây truyền qua đường tình dục là một loại bệnh gặp khi có tiếp xúc tình dục với người nhiễm bệnh.

Từ “Sexually Transmitted Infection (STI)” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Anh (UK English): /ˈsɛkʃuəli ˈtrænzmɪtɪd ɪnˈfɛkʃən/ (khoảng cách giữa sexually và transmitted có thể ngắn gọn là /ˈsɛkʃəli/).
  • Tiếng Anh Mỹ (US English): /ˈsɛksuəli ˈtrænzmɪtɪd ɪnˈfɛkʃən/ (khoảng cách giữa sexually và transmitted có thể ngắn gọn là /ˈsɛksəli/).

Bệnh lây truyền qua đường tình dục tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI)”:

  • Condom (Bao cao su): Phương tiện bảo vệ được sử dụng để giảm nguy cơ lây truyền các STI trong quan hệ tình dục.
  • Screening (Kiểm tra sàng lọc): Quá trình kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm và ngăn chặn sự lây truyền của STI.
  • Symptom (Triệu chứng): Dấu hiệu hoặc biểu hiện về sự xuất hiện của một bệnh, trong trường hợp này là STI.
  • Transmission (Lây truyền): Quá trình truyền bệnh từ người này sang người khác thông qua quan hệ tình dục.
  • Prevention (Phòng ngừa): Các biện pháp để ngăn chặn sự xuất hiện hoặc lây truyền của STI.
  • Vaccination (Tiêm chủng): Quá trình tiêm chủng để bảo vệ chống lại một số loại STI, như HPV.
  • Abstinence (Tự kiểm soát): Tình trạng không tham gia vào quan hệ tình dục để tránh lây truyền STI.
  • Treatment (Điều trị): Phương pháp hay quá trình để chữa trị STI sau khi đã nhiễm bệnh.
  • Contact Tracing (Theo dõi liên lạc): Quá trình xác định và thông báo cho những người đã tiếp xúc gần với người mắc bệnh STI để họ cũng kiểm tra và điều trị.
  • Genitalia (Cơ quan sinh dục): Bộ phận cơ thể liên quan đến quan hệ tình dục, có thể là nơi mắc bệnh STI.

Dưới đây là 4 mẫu câu có chữ “STI” với nghĩa là “bệnh lây truyền qua đường tình dục” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Regular screenings are essential for early detection of STIs, allowing for prompt treatment and prevention of further transmission.
    • Việc kiểm tra định kỳ là quan trọng để phát hiện sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục, tạo điều kiện cho điều trị kịp thời và ngăn chặn sự lây truyền tiếp theo.
  2. Using condoms consistently during sexual activity is an effective prevention measure to reduce the risk of STI transmission.
    • Sử dụng bao cao su đều đặn trong hoạt động tình dục là biện pháp phòng ngừa hiệu quả để giảm nguy cơ lây truyền STI.
  3. Contact tracing plays a crucial role in controlling the spread of STIs by identifying and notifying individuals who may have been exposed to the infection.
    • Theo dõi liên lạc đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự lây lan của STI bằng cách xác định và thông báo cho những người có thể đã tiếp xúc với nhiễm trùng.
  4. Vaccination is available to protect against certain STIs, such as HPV, reducing the risk of related cancers and other complications.
    • Việc tiêm chủng có sẵn để bảo vệ chống lại một số loại STI như HPV, giảm nguy cơ mắc các loại ung thư và các vấn đề phức tạp khác liên quan.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM