Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh hoang tưởng tiếng anh là gì

Bệnh hoang tưởng tiếng anh là gì

“Bệnh hoang tưởng” trong tiếng Anh có thể được mô tả là “Delusional Disorder.” Đây là một rối loạn tâm thần mà người bệnh trải qua các niềm tin sai lầm không có cơ sở thực tế. Những niềm tin này thường là một phần của một hệ thống ý thức lớn hơn mà người bệnh tạo ra, và chúng có thể ảnh hưởng đến hành vi hằng ngày của họ.

Từ “Delusional Disorder” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /dɪˈluː.ʒənəl dɪˈsɔrdər/
  • Tiếng Anh Anh: /dɪˈluːʒənl dɪˈsɔːdə/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “bệnh hoang tưởng” trong tiếng Anh:

  • Delusion (Noun): Hoang tưởng, niềm tin sai lầm không có cơ sở thực tế.
  • Persecutory Delusion (Noun): Hoang tưởng bị hành hạ, niềm tin rằng người mắc bị hại hoặc theo dõi.
  • Grandiose Delusion (Noun): Hoang tưởng phô trương, niềm tin về sức mạnh hoặc ảnh hưởng vô đối.
  • Jealousy Delusion (Noun): Hoang tưởng ghen tức, niềm tin sai lầm về sự ghen tức không có cơ sở.
  • Erotomanic Delusion (Noun): Hoang tưởng tình dục, niềm tin sai lầm về việc một người nổi tiếng yêu thích họ.
  • Somatic Delusion (Noun): Hoang tưởng về cơ thể, niềm tin sai lầm liên quan đến sức khỏe hoặc cơ thể của bản thân.
  • Control Delusion (Noun): Hoang tưởng kiểm soát, niềm tin rằng người khác đang kiểm soát hoặc can thiệp vào cuộc sống của họ.
  • Referential Delusion (Noun): Hoang tưởng tham chiếu, niềm tin rằng mọi sự kiện xung quanh đều liên quan đến họ.
  • Mood Congruent Delusion (Noun): Hoang tưởng phù hợp với tâm trạng, niềm tin phản ánh tâm trạng của người mắc.
  • Non-Bizarre Delusion (Noun): Hoang tưởng không kỳ cục, niềm tin có thể xảy ra trong đời sống hàng ngày.

Một số câu ví dụ liên quan đến “bệnh hoang tưởng” trong tiếng Anh và được dịch sang tiếng Việt:

  1. The patient’s persecutory delusion made them believe that a mysterious organization was plotting against them.
    • Hoang tưởng bị hành hạ của bệnh nhân khiến họ tin rằng một tổ chức bí ẩn đang âm mưu chống lại họ.
  2. Her grandiose delusion led her to believe that she possessed supernatural powers and could control the weather.
    • Hoang tưởng phô trương của cô ấy khiến cô tin rằng cô có sức mạnh siêu nhiên và có thể kiểm soát thời tiết.
  3. John’s jealousy delusion caused him to falsely believe that his coworkers were conspiring to take his position in the company.
    • Hoang tưởng ghen tức của John khiến anh ấy tin sai lầm rằng đồng nghiệp đang âm mưu chiếm lấy vị trí của anh ấy trong công ty.
  4. The individual with erotomanic delusion was convinced that a celebrity was secretly in love with them, despite no evidence to support this belief.
    • Người có hoang tưởng tình dục tin chắc rằng một người nổi tiếng đang âm thầm yêu thích họ, mặc dù không có bằng chứng nào hỗ trợ niềm tin này.
  5. Suffering from somatic delusion, she was convinced that her minor physical ailments were signs of a life-threatening illness.
    • Bị ảnh hưởng bởi hoang tưởng về cơ thể, cô ấy tin chắc rằng những vấn đề nhỏ về sức khỏe của mình là dấu hiệu của một căn bệnh đe dọa tính mạng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM