Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh hoa liễu tiếng anh là gì

Bệnh hoa liễu tiếng anh là gì

Bệnh hoa liễu tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “Venereal disease”. Bệnh lây truyền qua đường tình dục còn gọi là bệnh hoa liễu, hay nhiễm trùng lây qua đường tình dục là bệnh có xác suất truyền từ người sang người thông qua các hành vi tình dục. Từ “Venereal Disease” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /vəˈnɪriəl dɪˈziz/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /vɪˈnɪərɪəl dɪˈziːz/

Bệnh hoa liễu tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “bệnh hoa liễu”:

  • Sexually Transmitted Infection (STI): Bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Venereal Disease (Bệnh lây truyền qua đường tình dục): Thuật ngữ truyền thống thường được thay thế bằng STI.
  • Condom (Bao cao su): Phương tiện ngừa thai và bảo vệ chống lại STI.
  • Safe Sex (Quan hệ tình dục an toàn): Hành động thực hiện để giảm rủi ro lây nhiễm STI.
  • Screening (Xét nghiệm): Quá trình kiểm tra và đánh giá xem có mặt các tác nhân gây STI hay không.
  • Treatment (Điều trị): Quá trình y tế để chữa trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Prevention (Ngăn chặn): Các biện pháp và hành động để ngăn chặn sự lây truyền của STI.
  • Chlamydia: Một loại vi khuẩn gây ra một trong những STI phổ biến nhất.
  • Gonorrhea (Bệnh lậu): Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra.
  • Human Papillomavirus (HPV): Một loại virus gây nên các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả virus gây ung thư cổ tử cung.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “bệnh hoa liễu” trong tiếng Anh:

  1. The Allergy Clinic specializes in the diagnosis and treatment of hay fever, offering relief to patients suffering from seasonal allergies triggered by pollen and other environmental allergens. Phòng khám Dị ứng chuyên về chẩn đoán và điều trị bệnh hoa liễu, mang lại sự giảm nhẹ cho những bệnh nhân đang chịu đựng các triệu chứng do dị ứng mùa do phấn hoa và các dị allergen môi trường khác gây ra.
  2. Hay fever symptoms, such as sneezing, nasal congestion, and itchy eyes, can be effectively managed through a combination of antihistamines, nasal sprays, and environmental modifications. Các triệu chứng của bệnh hoa liễu như hắt hơi, tắc nghẽn mũi và ngứa mắt có thể được quản lý hiệu quả thông qua sự kết hợp của các thuốc chống histamine, xịt mũi và điều chỉnh môi trường.
  3. The Immunology Department conducts research to better understand the immune response involved in hay fever and explores new therapies to alleviate symptoms and improve the quality of life for affected individuals. Bộ môn Miễn dịch học tiến hành nghiên cứu để hiểu rõ hơn về phản ứng miễn dịch liên quan đến bệnh hoa liễu và khám phá các phương pháp điều trị mới để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị ảnh hưởng.
  4. Allergists, or allergy specialists, work with patients to identify specific triggers and develop personalized treatment plans to manage and prevent hay fever symptoms effectively. Các bác sĩ Dị ứng, hoặc chuyên gia dị ứng, làm việc với bệnh nhân để xác định những yếu tố kích thích cụ thể và phát triển kế hoạch điều trị cá nhân hóa để quản lý và ngăn chặn hiệu quả các triệu chứng của bệnh hoa liễu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM