Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh hiểm nghèo tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh hiểm nghèo tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Thuật ngữ “bệnh hiểm nghèo” trong tiếng Anh có thể được dịch là “diseases of poverty.” Đây là các bệnh lý mà người ta thường liên kết với điều kiện sống nghèo và thiếu hụt các nguồn lực cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Các ví dụ bao gồm các bệnh truyền nhiễm, bệnh lây truyền qua nước, bệnh nhiễm ký sinh trùng và các vấn đề sức khỏe do thiếu dinh dưỡng. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ“diseases of poverty”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /dɪˈzizɪz əv ˈpɑvərti/ hoặc /dɪˈzizɪz əv ˈpɒvərti/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /dɪˈziːzɪz əv ˈpɒvəti/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh hiểm nghèo” trong tiếng Anh:

  • Poverty-Related Diseases: Những bệnh lý liên quan đến đói nghèo.
  • Neglected Tropical Diseases (NTDs): Những bệnh nhiệt đới ít được chú ý – nhóm bệnh lý thường xuất hiện ở những khu vực đói nghèo.
  • Malnutrition: Sự suy dinh dưỡng – tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng cần thiết, thường xuyên gặp ở những người sống trong điều kiện nghèo đói.
  • Waterborne Diseases: Những bệnh lây truyền qua nước – các bệnh nhiễm trùng được truyền từ nguồn nước ô nhiễm.
  • Infectious Diseases: Những bệnh truyền nhiễm – bệnh lý có thể lây truyền từ người này sang người khác.
  • Sanitation Issues: Vấn đề vệ sinh – liên quan đến sự thiếu hụt hệ thống vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ.
  • Epidemic/Pandemic: Dịch bệnh – sự lan truyền rộng lớn của một bệnh trên một diện rộng.
  • Vector-Borne Diseases: Những bệnh truyền nhiễm qua vector – bệnh lý được truyền qua các tác nhân như muỗi hoặc ve.
  • Vaccine Accessibility: Khả năng tiếp cận vắc xin – mức độ mà cộng đồng có thể tiếp cận và sử dụng các vắc xin phòng tránh.
  • Health Disparities: Chênh lệch sức khỏe – sự chênh lệch trong trạng thái sức khỏe giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.
  • Underprivileged Communities: Cộng đồng bất may mắn – những khu vực và cộng đồng thiếu hụt các nguồn lực cần thiết.
  • Access to Healthcare: Tiếp cận dịch vụ y tế – khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ y tế cần thiết.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “bệnh hiểm nghèo” trong tiếng Anh:

  • Neglected tropical diseases disproportionately affect impoverished communities, where access to healthcare and preventive measures is limited.

Những bệnh lý nhiệt đới ít được chú ý ảnh hưởng nặng nề đến cộng đồng nghèo, nơi tiếp cận dịch vụ y tế và biện pháp phòng tránh bị hạn chế.

  • Waterborne diseases such as cholera and dysentery thrive in areas with poor sanitation, highlighting the critical need for clean water and proper waste disposal.

Những bệnh lây truyền qua nước như tảo và kiết lị phát triển mạnh ở những khu vực thiếu vệ sinh, đặt ra nhu cầu quan trọng về nước sạch và xử lý chất thải đúng đắn.

  • In underprivileged communities, malnutrition is a persistent concern, leading to long-term health issues and hindering the overall development of individuals.

→Ở những cộng đồng bất may mắn, suy dinh dưỡng là một vấn đề lâu dài, dẫn đến các vấn đề sức khỏe kéo dài và làm trì hoãn sự phát triển tổng thể của cá nhân.

  • Vector-borne diseases like malaria, transmitted by mosquitoes, pose a significant threat to populations in poverty-stricken regions with limited access to healthcare resources.

Những bệnh truyền nhiễm qua vector như sốt rét, được truyền qua muỗi, đặt ra mối đe dọa lớn đối với những nhóm dân số ở các khu vực nghèo có nguồn lực y tế hạn chế.

  • Global health inequality remains a major challenge, with disparities in healthcare infrastructure and disease burden contributing to unequal access to medical services worldwide.

Bất bình đẳng sức khỏe toàn cầu vẫn là một thách thức lớn, với sự chênh lệch về cơ sở hạ tầng y tế và gánh nặng bệnh tật góp phần vào việc tiếp cận không đồng đều với dịch vụ y tế trên toàn thế giới.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM