Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh đục thủy tinh thể tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Bệnh đục thủy tinh thể tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

“Bệnh đục thủy tinh thể” trong tiếng Anh được gọi là Cataract.
Đây là một tình trạng mắt khiến thủy tinh thể mất trong và làm mờ tầm nhìn.
Phiên âm cách đọc Cataract /ˈkæt̬.ə.rækt/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Bệnh đục thủy tinh thể”

  • Cataract: /ˈkætərækt/ – Bệnh đục thủy tinh thể
  • Lens: /lɛnz/ – Thủy tinh thể (của mắt)
  • Opacity: /oʊˈpæsəti/ – Tính đục
  • Blurry vision: /ˈblɜri ˈvɪʒən/ – Tầm nhìn mờ
  • Ophthalmologist: /ˌɒfθælˈmɒlədʒɪst/ – Bác sĩ mắt
  • Surgery: /ˈsɜrdʒəri/ – Phẫu thuật
  • Intraocular lens (IOL): /ˌɪntrəˈɒkjələr lɛnz/ – Ống kính nội mắt
  • Visual impairment: /ˈvɪʒuəl ˈɪmpɛrɪmənt/ – Tình trạng suy giảm thị lực
  • Recovery: /rɪˈkʌvəri/ – Quá trình hồi phục
  • Postoperative care: /ˌpoʊstˈɒpəˌreɪtɪv kɛr/ – Chăm sóc sau phẫu thuật

6 Câu có chứa từ “Bệnh đục thủy tinh thể” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Cataracts are a common age-related eye condition that can cause blurred vision.
-> Bệnh đục thủy tinh thể là một tình trạng mắt liên quan đến tuổi tác thường gây mờ tầm nhìn.

2. If left untreated, cataracts can significantly impact an individual’s quality of life.
-> Nếu không được điều trị, bệnh đục thủy tinh thể có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

3. Cataract surgery is a common and effective procedure to restore clear vision.
-> Phẫu thuật bệnh đục thủy tinh thể là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để khôi phục tầm nhìn rõ ràng.

4. The ophthalmologist will assess the severity of the cataract before recommending surgery.
-> Bác sĩ mắt sẽ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh đục thủy tinh thể trước khi đề xuất phẫu thuật.

5. Cloudy or yellowed vision is a common symptom of advanced cataracts.
-> Tầm nhìn mờ hoặc màu vàng là triệu chứng phổ biến của bệnh đục thủy tinh thể giai đoạn nâng cao.

6. Cataracts can develop slowly over time, leading to a gradual decline in vision.
-> Bệnh đục thủy tinh thể có thể phát triển chậm dần theo thời gian, dẫn đến suy giảm tầm nhìn từ từ.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Bệnh đục thủy tinh thể” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM