Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh đột quỵ tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Bệnh đột quỵ tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Bệnh đột quỵ trong tiếng Anh được gọi là “Stroke”.
Đây là tình trạng nơi máu không đến một phần của não, có thể gây tổn thương não và nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đây là một tình trạng khẩn cấp y tế.
Phiên âm cách đọc Stroke
– Phiên âm US: /stroʊk/
– Phiên âm UK: /strəʊk/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Bệnh đột quỵ “

  • Stroke: /stroʊk/ – Đột quỵ
  • Ischemic stroke: /ɪˈskiːmɪk stroʊk/ – Đột quỵ do thiếu máu
  • Hemorrhagic stroke: /ˌhɛməˈrædʒɪk stroʊk/ – Đột quỵ do xuất huyết
  • Transient Ischemic Attack (TIA): /ˈtrænzɪənt ɪˈskiːmɪk əˈtæk/ – Cơn đột quỵ tạm thời
  • Blood clot: /blʌd klɒt/ – Cục máu đông
  • Cerebral arteries: /səˈriːbrəl ˈɑːrtəriz/ – Mạch não
  • Neurological deficit: /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl ˈdɪfɪsɪt/ – Thiếu hụt chức năng thần kinh
  • Rehabilitation: /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ – Phục hồi chức năng
  • Speech therapy: /spiːʧ ˈθɛrəpi/ – Phục hồi chức năng nói
  • Physical therapy: /ˈfɪzɪkl ˈθɛrəpi/ – Phục hồi chức năng vận động

 

6. Câu có chứa từ “Bệnh đột quỵ ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Stroke is a medical emergency that requires immediate attention and intervention.
-> Bệnh Đột quỵ là một tình trạng khẩn cấp y tế đòi hỏi sự chú ý và can thiệp ngay lập tức.

2. Ischemic stroke occurs when a blood clot blocks an artery supplying blood to the brain.
-> Bệnh Đột quỵ do thiếu máu xảy ra khi một cục máu đông tắc một mạch máu cung cấp máu đến não.

3. Hemorrhagic stroke is characterized by bleeding in the brain due to a ruptured blood vessel.
-> Bệnh Đột quỵ do xuất huyết được đặc trưng bởi việc chảy máu trong não do một mạch máu bị vỡ.

4. Transient Ischemic Attack (TIA) is a temporary episode of stroke-like symptoms that lasts a short time.
-> Bệnh Đột quỵ tạm thời (TIA) là một sự kiện tạm thời có các triệu chứng giống như đột quỵ kéo dài trong thời gian ngắn.

5. Blood clots in the cerebral arteries can lead to a stroke by blocking blood flow to the brain.
-> Cục máu đông trong các mạch máu não có thể dẫn đến bệnh đột quỵ bằng cách tắc nghẽn dòng máu đến não.

6. Neurological deficits after a stroke may include issues with movement, speech, and cognitive functions.
-> Thiếu hụt chức năng thần kinh sau một cơn bệnh đột quỵ có thể bao gồm vấn đề với chuyển động, nói và chức năng nhận thức.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Bệnh đột quỵ” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM