Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh động kinh tiếng anh là gì

Bệnh động kinh tiếng anh là gì

Bệnh động kinh tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “epilepsy”.
Bệnh động kinh là một tình trạng y tế mà người bệnh trải qua các cơn co giật, thường do hoạt động điện não bất thường.
Từ “epilepsy” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈɛpəˌlɛpsi/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈɛpɪˌlɛpsi/

Bệnh động kinh tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “bệnh động kinh” trong tiếng Anh:

  • Seizure (Cơn co giật): Sự kiện khi hoạt động điện não bất thường gây ra cơn co giật.
  • Epileptic (Người mắc bệnh động kinh): Người mắc bệnh động kinh.
  • Neurologist (Bác sĩ thần kinh học): Bác sĩ chuyên nghiên cứu và điều trị các vấn đề liên quan đến hệ thống thần kinh, bao gồm cả bệnh động kinh.
  • Antiepileptic Drugs (Thuốc chống động kinh): Loại thuốc được sử dụng để kiểm soát cơn co giật ở người mắc bệnh động kinh.
  • Aura (Dấu hiệu báo trước cơn co giật): Cảm giác hay dấu hiệu báo trước một cơn co giật, có thể là một trạng thái tâm trạng hay các triệu chứng khác.
  • Tonic-Clonic Seizure (Cơn co giật độc thoáng): Loại cơn co giật phổ biến, bao gồm cả giai đoạn co giãn (tonic) và giai đoạn co giật (clonic).
  • EEG (Đo sóng não): Kỹ thuật đo sóng não để theo dõi hoạt động điện não và phát hiện các biến đổi đặc trưng của bệnh động kinh.
  • Vagus Nerve Stimulation (Kích thích dây thần kinh Vagus): Phương pháp điều trị bệnh động kinh bằng cách sử dụng thiết bị để kích thích dây thần kinh Vagus.
  • Neuropsychologist (Nhà tâm thần học): Chuyên gia nghiên cứu và điều trị vấn đề tâm thần và hành vi liên quan đến hệ thống thần kinh.
  • Status Epilepticus (Tình trạng động kinh liên tục): Trạng thái cơn co giật kéo dài mà không có sự hồi phục giữa các cơn co giật.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “bệnh động kinh” với nghĩa tiếng Anh là “epilepsy”:

  1. Epilepsy is a neurological disorder characterized by recurrent seizures, affecting people of all ages and backgrounds. Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh được đặc trưng bởi những cơn động kinh tái phát, ảnh hưởng đến người mọi lứa tuổi và nền văn hóa.
  2. Seizures in epilepsy can manifest in various ways, from momentary lapses in awareness to convulsive episodes, and they may require ongoing medical management for effective control. Các cơn động kinh trong bệnh động kinh có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ sự mất nhận thức ngắn ngủi đến các cơn co giật, và chúng có thể đòi hỏi quản lý y tế liên tục để kiểm soát hiệu quả.
  3. Anti-epileptic medications are commonly prescribed to individuals with epilepsy to reduce the frequency and intensity of seizures, but treatment plans are often tailored to each patient’s specific needs. Thuốc chống động kinh thường được kê đơn cho những người mắc bệnh động kinh để giảm tần suất và cường độ của các cơn động kinh, nhưng kế hoạch điều trị thường được tinh chỉnh dựa trên nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân.
  4. Living with epilepsy may pose challenges, but with proper medical care, lifestyle adjustments, and support, many individuals with the condition lead fulfilling and productive lives. Sống với bệnh động kinh có thể đặt ra những thách thức, nhưng với chăm sóc y tế đúng đắn, điều chỉnh lối sống và sự hỗ trợ, nhiều người mắc bệnh có thể sống một cuộc sống đầy đủ và có ý nghĩa.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM