Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh dại tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh dại tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bệnh dại” trong tiếng Anh được gọi là “rabies.” Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm nặng do virus dại (Rabies virus) gây ra. Bệnh này thường được truyền từ động vật sang con người qua cắn hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật nhiễm virus dại. Virus tấn công hệ thống thần kinh, gây ra các triệu chứng như sợ nước, sợ ánh sáng, co giật, và thậm chí có thể dẫn đến tử vong. -Phiên âm và cách đọc “rabies”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈreɪ.bi.z/ (nghe như “RAY-beez”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈreɪ.bi.z/ (nghe như “RAY-beez”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh dại” (rabies) trong tiếng Anh:

  • Rabies virus: Virus dại.
  • Zoonotic disease: Bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.
  • Saliva: Nước bọt, một trong những phương tiện chính của vi rút dại để lây truyền.
  • Neurological symptoms: Triệu chứng thần kinh, những biểu hiện liên quan đến hệ thống thần kinh.
  • Post-exposure prophylaxis (PEP): Phòng trừ sâu tiếp xúc, liệu pháp tiêm phòng sau khi có tiếp xúc với nguy cơ nhiễm virus dại.
  • Vaccination: Tiêm phòng, quá trình đưa vào cơ thể một loại tế bào, protein hoặc virus giả mạo để kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra sự bảo vệ.
  • Inoculation: Tiêm chủng, việc chích một lượng nhỏ vi khuẩn, virus hoặc chất liều lượng nhỏ để tạo sự miễn dịch.
  • Animal control: Kiểm soát động vật, các biện pháp để giảm nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang con người.
  • Wildlife reservoir: Nguồn lưu trữ động vật hoang dã, nơi mà virus dại có thể tồn tại và lây truyền trong quần thể động vật.
  • Quarantine: Cách ly, biện pháp ngăn chặn sự lan truyền của bệnh bằng cách tách riêng người hoặc động vật nhiễm bệnh.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “bệnh dại” (rabies) trong tiếng Anh:

  • The local health department implemented a rigorous animal control program to prevent the spread of rabies, including vaccination campaigns for domestic pets.→ Sở y tế địa phương triển khai một chương trình kiểm soát động vật nghiêm túc để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dại, bao gồm các chiến dịch tiêm phòng cho thú cưng trong nhà.
  • After being bitten by a stray dog, the individual sought immediate medical attention and received post-exposure prophylaxis to prevent the onset of rabies.→ Sau khi bị chó hoang cắn, người đó tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức và nhận liệu pháp phòng trừ sâu tiếp xúc để ngăn chặn sự phát triển của bệnh dại.
  • Vaccination campaigns in regions with a high risk of rabies aim to create a barrier of immunity within the population, reducing the chances of transmission.→ Các chiến dịch tiêm phòng ở các khu vực có nguy cơ cao về bệnh dại nhằm tạo ra một rào cản miễn dịch trong dân số, giảm khả năng lây truyền.
  • Wildlife reservoirs, such as bats and raccoons, can contribute to the persistence of rabies in certain regions, requiring targeted control measures.→ Nguồn lưu trữ động vật hoang dã, như dơi và gấu mèo, có thể đóng góp vào sự tồn tại của bệnh dại ở một số khu vực, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát được định rõ.
  • Inoculation of domestic animals is a crucial aspect of rabies prevention, ensuring that pets are not only protected but also do not become carriers of the virus.→ Việc tiêm chủng cho thú cưng trong nhà là một khía cạnh quan trọng của phòng trừ bệnh dại, đảm bảo rằng không chỉ thú cưng được bảo vệ mà còn không trở thành nguồn lây truyền virus.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM