Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh còi xương tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bệnh còi xương tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bệnh còi xương” trong tiếng Anh được gọi là “rickets.” Bệnh còi xương là một tình trạng y tế xuất phát từ thiếu hụt vitamin D, canxi, hoặc phosphorus trong cơ thể. Vitamin D, canxi, và phosphorus đều là các chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của xương. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “rickets”

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈrɪkɪts/ (nghe như “RIK-its”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈrɪkɪts/ (nghe như “RIK-its”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “bệnh còi xương” (rickets) trong tiếng Anh:

  • Vitamin D deficiency: Thiếu hụt vitamin D.
  • Calcium: Canxi, một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe xương.
  • Phosphorus: Phosphorus, một khoáng chất cần thiết cho sự phát triển và duy trì cấu trúc xương.
  • Bone deformities: Điều trái ngược với hình dạng bình thường của xương, thường là cong vẹo.
  • Growth retardation: Sự phát triển chậm chạp, sự giảm tốc độ tăng trưởng cơ thể.
  • Sunlight exposure: Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, là nguồn chính của vitamin D tự nhiên.
  • Dietary supplements: Bổ sung dinh dưỡng, bao gồm vitamin D, canxi, và phosphorus.
  • Orthopedic treatment: Điều trị phẫu thuật xương, thường được áp dụng để điều chỉnh xương cong.
  • Malabsorption: Khả năng hấp thụ chấp nhận của cơ thể giảm xuống, dẫn đến việc không đủ hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết.
  • Pediatrician: Bác sĩ nhi khoa, chuyên gia y tế chăm sóc sức khỏe của trẻ em.
  • Skeletal system: Hệ thống xương, bao gồm tất cả các xương trong cơ thể.
  • Nutrient-rich foods: Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, như sữa, cá, và các loại thực phẩm chứa vitamin D và canxi.
  • Bone density: Mật độ xương, đo lường khối lượng xương trong một đơn vị thể tích, liên quan đến sức khỏe của xương.

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “bệnh còi xương” (rickets) trong tiếng Anh:

  1. The pediatrician diagnosed the child with rickets, emphasizing the importance of dietary supplements and increased sunlight exposure for proper bone development.→ Bác sĩ nhi khoa chẩn đoán cho trẻ em mắc bệnh còi xương, nhấn mạnh tầm quan trọng của bổ sung dinh dưỡng và tăng cường tiếp xúc với ánh sáng mặt trời để phát triển xương đúng đắn.
  2. The bone deformities observed in the patient were indicative of rickets, prompting an orthopedic consultation for potential corrective measures.→ Những biến dạng xương quan sát được ở bệnh nhân là dấu hiệu của bệnh còi xương, thúc đẩy việc thăm bác sĩ phẫu thuật xương để xem xét các biện pháp sửa chữa có thể
  3. In regions with limited sunlight, individuals may be at a higher risk of developing rickets due to insufficient vitamin D synthesis.→ Ở các khu vực có ánh sáng mặt trời giới hạn, người ta có thể đối mặt với nguy cơ cao về việc phát triển bệnh còi xương do tổng hợp vitamin D không đủ.
  4. Dietary education programs aim to raise awareness about nutrient-rich foods that can help prevent rickets, particularly in populations at risk of vitamin deficiencies.→ Các chương trình giáo dục về chế độ ăn nhằm tăng cường nhận thức về thực phẩm giàu chất dinh dưỡng có thể giúp ngăn chặn bệnh còi xương, đặc biệt là trong các nhóm dân số có rủi ro thiếu hụt vitamin.
  5. Prompt intervention and treatment can lead to a full recovery in cases of rickets, often involving a combination of dietary adjustments and medical management.→ Can thiệp và điều trị kịp thời có thể dẫn đến phục hồi đầy đủ trong các trường hợp bệnh còi xương, thường liên quan đến sự điều chỉnh chế độ ăn và quản lý y tế.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM