Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh cấp tính tiếng anh là gì

Bệnh cấp tính tiếng anh là gì

Bệnh cấp tính tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “acute illness”. Đây là các thuật ngữ mô tả một tình trạng bệnh xuất hiện đột ngột và thường có thời gian ngắn.

Từ “acute illness” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /əˈkyut ˈɪlnɪs/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /əˈkjuːt ˈɪlnɪs/

Bệnh cấp tính tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “bệnh cấp tính” (acute illness):

  1. Rapid Onset (Xuất hiện nhanh chóng): Sự bắt đầu nhanh chóng của bệnh cấp tính.
  2. Abrupt Symptoms (Triệu chứng đột ngột): Các triệu chứng xuất hiện một cách đột ngột và mạnh mẽ.
  3. Intensive Care (Chăm sóc cấp cứu): Dạng chăm sóc y tế chuyên sâu được cung cấp cho những bệnh nhân nặng và nguy kịch.
  4. Emergency Room (Phòng cấp cứu): Phòng trong bệnh viện dành cho những trường hợp khẩn cấp và bệnh cấp tính.
  5. Treatment Plan (Kế hoạch điều trị): Kế hoạch chi tiết để quản lý và điều trị bệnh cấp tính.
  6. Symptomatic Relief (Giảm nhẹ triệu chứng): Biện pháp giảm nhẹ các triệu chứng để làm giảm đau và khó chịu.
  7. Diagnosis (Chẩn đoán): Quá trình xác định bệnh cấp tính dựa trên các triệu chứng và kết quả các xét nghiệm.
  8. Acute Care Facility (Cơ sở chăm sóc cấp cứu): Cơ sở y tế chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân có bệnh cấp tính.
  9. Recovery Period (Giai đoạn phục hồi): Khoảng thời gian mà bệnh nhân hồi phục từ bệnh cấp tính.
  10. Antibiotic Treatment (Điều trị bằng kháng sinh): Sử dụng kháng sinh để điều trị các bệnh cấp tính gây ra bởi vi khuẩn.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “bệnh cấp tính” trong tiếng Anh:

  1. Acute respiratory infections, such as the flu, often come on suddenly and are characterized by symptoms like fever, cough, and shortness of breath. Những nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, như cúm, thường bắt đầu đột ngột và được đặc trưng bởi các triệu chứng như sốt, ho và khó thở.
  2. Patients with acute conditions may require immediate medical attention, and prompt intervention is crucial to prevent the progression of the illness and improve the chances of a full recovery. Những người bệnh có các tình trạng cấp tính có thể cần sự chăm sóc y tế ngay lập tức, và sự can thiệp kịp thời là quan trọng để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và cải thiện khả năng phục hồi đầy đủ.
  3. The emergency department is equipped to handle a wide range of acute medical conditions, providing immediate care and stabilization for patients in critical situations. Phòng cấp cứu được trang bị để xử lý nhiều tình trạng y tế cấp tính, cung cấp chăm sóc và ổn định ngay lập tức cho những bệnh nhân trong tình trạng nguy cấp.
  4. Acute illnesses can be caused by various factors, including infections, injuries, or sudden exacerbation of chronic conditions, and their treatment often involves addressing the immediate symptoms and underlying causes. Các bệnh cấp tính có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, chấn thương hoặc sự trầm trọng đột ngột của các tình trạng mãn tính, và điều trị thường bao gồm đối phó với các triệu chứng ngay lập tức và nguyên nhân cơ bản.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM