Home Học tiếng Anh Từ điển Bệnh cao huyết áp tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Bệnh cao huyết áp tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Bệnh cao huyết áp” có nghĩa là Hypertension
Bệnh cao huyết áp là tình trạng tăng áp huyết, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chăm sóc và kiểm soát đều đặn là quan trọng để ngăn chặn các hậu quả tiêu cực.
Phiên âm cách đọc Hypertension
– Theo UK: /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/
– Theo US: /ˌhaɪ.pərˈtɛn.ʃən/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Bệnh cao huyết áp”

  • Blood pressure: /blʌd ˈprɛʃər/ – Huyết áp
  • Hypertension: /ˌhaɪ.pərˈtɛn.ʃən/ – Cao huyết áp
  • Systolic pressure: /ˌsɪsˈtɒlɪk ˈprɛʃər/ – Huyết áp tâm thu
  • Diastolic pressure: /ˌdaɪəˈstɒlɪk ˈprɛʃər/ – Huyết áp tâm trương
  • Blood vessel: /blʌd ˈvɛsəl/ – Mạch máu
  • Artery: /ˈɑːrtəri/ – Động mạch
  • Vein: /veɪn/ – Tĩnh mạch
  • Cardiovascular system: /ˌkɑːr.di.oʊˈvæskjə.lər ˈsɪs.təm/ – Hệ thống tim mạch
  • Risk factors: /rɪsk ˈfæktərz/ – Yếu tố nguy cơ
  • Blood pressure monitor: /blʌd ˈprɛʃər ˈmɒnɪtər/ – Máy đo huyết áp

10 Câu có chứa từ “Bệnh cao huyết áp” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Hypertension, or high blood pressure, is a common cardiovascular condition.
-> Tăng huyết áp, hay bệnh huyết áp cao, là một tình trạng tim mạch phổ biến.

2. Managing hypertension involves lifestyle changes and, in some cases, medication.
-> Kiểm soát bệnh huyết áp cao đòi hỏi thay đổi lối sống và đôi khi là sử dụng thuốc.

3. Regular monitoring is essential for those with hypertension to prevent complications.
-> Theo dõi định kỳ là quan trọng để ngăn chặn biến chứng cho những người mắc bệnh huyết áp cao

4. Reducing salt intake is recommended for individuals with hypertension.
-> Giảm lượng muối được khuyến khích cho những người mắc bệnh huyết áp cao.

5. Exercise plays a crucial role in managing hypertension and improving heart health.
-> Vận động đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh huyết áp cao và cải thiện sức khỏe tim.

6. Untreated hypertension can lead to serious complications such as stroke and heart attack.
-> Bệnh huyết áp cao không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ và đau tim.

7. Maintaining a healthy weight is beneficial in preventing hypertension.
-> Dụng chế cân nặng là lợi ích trong việc ngăn chặn bệnh huyết áp cao.

8. Genetics can contribute to the development of hypertension in some individuals.
-> Yếu tố gen có thể đóng góp vào việc phát triển bệnh huyết áp cao ở một số người.

9. Early detection and intervention are crucial in managing hypertension effectively.
-> Phát hiện và can thiệp sớm đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh huyết áp cao một cách hiệu quả.

10. Hypertension awareness campaigns aim to educate people about the risks and prevention.
-> Các chiến dịch tăng cường nhận thức về bệnh huyết áp cao nhằm giáo dục về rủi ro và phòng ngừa.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Bệnh cao huyết áp” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM