Bên thua kiện tiếng Anh là gì

0
699
Bên thua kiện tiếng Anh là gì

Bên thua kiện tiếng Anh là losing party (in a lawsuit).

Một số từ vựng liên quan đến bên thua kiện trong tiếng Anh:

  • Phạt tiền (tiếng Anh là fine)
  • Phạt hành chính (tiếng Anh là administrative sanction/punishment)
  • Luật sư (tiếng Anh là lawyer)
  • Luật sư tư vấn (tiếng Anh là solicitor/advising lawyer)
  • Luật sư bào chữa (tiếng Anh là counsel)
  • Luật sư tranh tụng (tiếng Anh là barrister)
  • Thân chủ (tiếng Anh là client)
  • Tòa án nhân dân (tiếng Anh là The People’s Tribunal)
  • Hội đồng nhân dân (tiếng Anh là People’s Council)
  • Quan tòa (tiếng Anh là judge)
  • Chánh án (tiếng Anh là tribunal president)
  • Bồi thẩm đoàn (tiếng Anh là jury)
  • Kiểm sát viên (tiếng Anh là prosecutor)
  • Bị đơn (tiếng Anh là defendant)
  • Nguyên đơn (tiếng Anh là plaintiff)
  • Hòa giải (tiếng Anh là mediate)
  • Lời khai (tiếng Anh là deposition)
  • Đối chất (tiếng Anh là cross-examination)
  • Cáo trạng (tiếng Anh là indictment)