Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì

0
79
Bê tông cốt thép tiếng Anh là gì

Bê tông cốt thép tiếng Anh là armoured concrete.

Bê tông cốt thép là một loại vật liệu kết hợp bởi bê tông và cốt thép, để hai loại vật liệu này cùng nhau chịu lực.

Vì bê tông là loại vật liệu có cường độ chịu kéo thấp, dẫn đến nhiều hạn chế khi sử dụng, nên người ta thường thêm vào bê tông những thanh cốt được làm từ thép, để tăng cường độ chịu kéo chung.

Một số từ vựng liên quan đến bê tông cốt thép trong tiếng Anh:

  • Bê tông trang trí (tiếng Anh là architectural concrete
  • Bê tông atphan (tiếng Anh là asphaltic concrete
  • Bê tông đá dăm (tiếng Anh là ballast concrete
  • Bê tông bụi than cốc (tiếng Anh là breeze concrete
  • Bê tông trộn khô (tiếng Anh là dry concrete
  • Bê tông thạch cao (tiếng Anh là gypsum concrete
  • Bê tông trộn sẵn (tiếng Anh là ready-mixed concrete
  • Bê tông phun (tiếng Anh là sprayed concrete
  • Bê tông đầm (tiếng Anh là stamped concrete
  • Vữa bê tông dẻo (tiếng Anh là wet concrete)
  • Đổ bê tông (tiếng Anh là cast)
  • Bê tông tổ ong (tiếng Anh là cellular concrete)
  • Bê tông cuội sỏi (tiếng Anh cobble concrete)