Home Học tiếng Anh Từ điển Bất tỉnh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bất tỉnh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Bất tỉnh” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng cụm từ “unconscious” hoặc “unconsciousness.”  Đây là tình trạng mất ý thức, khi người đó không có ý thức về môi trường xung quanh và không thể tương tác. -Phiên âm và cách đọc “unconscious”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ʌnˈkɑːnʃəs/ (nghe như “kon-KAHN-shəs”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ʌnˈkɒnʃəs/ (nghe như “kon-KON-shəs”).

-Phiên âm và cách đọc “unconsciousness”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ʌnˈkɑːnʃəsnəs/ (nghe như “kon-KAHN-shəs-nəs”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ʌnˈkɒnʃəsnəs/ (nghe như “kon-KON-shəs-nəs”).

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “bất tỉnh” trong tiếng Anh:

  • Coma: Hôn mê, tình trạng sâu hơn của bất tỉnh, khi người đó không phản ứng với bất kỳ kích thích nào.
  • Revive: Hồi tỉnh, làm tỉnh lại từ trạng thái bất tỉnh.
  • Sedation: Dùng các chất dẫn truyền hoặc uống để làm giảm sự nhạy cảm và hoạt động của bệnh nhân.
  • Conscious: Có ý thức, không ở trong trạng thái bất tỉnh.
  • Stupor: Tình trạng bất tỉnh nhẹ, người đó có thể phản ứng nhưng rất chậm chạp.
  • Anesthesia: Gây mê, sử dụng chất dẫn truyền hoặc các phương pháp khác để làm mất ý thức.
  • Resuscitation: Sự hồi sinh, thường áp dụng trong trường hợp người bị ngừng tim hoặc ngừng thở.
  • Unresponsive: Không phản ứng, không đáp lại kích thích ngoại trừ bất tỉnh.
  • Neurological deficit: Thiếu hụt thị lực hoặc khả năng cảm nhận và phản ứng của hệ thống thần kinh.
  • Intubation: Sự đặt ống thông hơi vào đường hô hấp, thường được thực hiện để duy trì thông khí và hỗ trợ hô hấp ở những người bất tỉnh.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “bất tỉnh” trong tiếng Anh:

  • After the accident, the victim remained in a state of unconsciousness until the paramedics arrived to provide emergency medical care.→Sau tai nạn, nạn nhân vẫn ở trong trạng thái bất tỉnh cho đến khi đội cấp cứu đến để cung cấp chăm sóc y tế khẩn cấp.
  • The patient underwent anesthesia before the surgery, ensuring that they would be in a state of unconsciousness and feel no pain during the procedure.→Bệnh nhân trải qua gây mê trước khi phẫu thuật, đảm bảo rằng họ sẽ ở trong trạng thái bất tỉnh và không cảm nhận đau trong quá trình can thiệp.
  • In cases of severe head injury, a person may experience stupor or even lapse into a brief period of unconsciousness before regaining awareness.→Trong trường hợp chấn thương đầu nặng, người đó có thể trải qua tình trạng bất tỉnh nhẹ hoặc thậm chí rơi vào một khoảng thời gian ngắn của bất tỉnh trước khi tỉnh lại.
  • Prompt resuscitation efforts and defibrillation can be crucial in reviving a person who has experienced sudden cardiac arrest and fallen into unconsciousness.→Các nỗ lực hồi sinh kịp thời và điện chấn có thể quan trọng trong việc hồi tỉnh một người đã trải qua ngừng tim đột ngột và rơi vào trạng thái bất tỉnh.
  • The doctor explained that the patient’s prolonged unconsciousness was due to a neurological deficit, and further tests were needed to assess the extent of the damage.→Bác sĩ giải thích rằng việc bất tỉnh kéo dài của bệnh nhân là do thiếu hụt thị lực và cần thêm các kiểm tra để đánh giá mức độ thiệt hại.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM