Home Học tiếng Anh Từ điển Bảo vệ sức khỏe tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Bảo vệ sức khỏe tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh ” bảo vệ sức khỏe ” là “health protection

Bảo vệ sức khỏe là quá trình và tập hợp các biện pháp nhằm duy trì và cải thiện tình trạng sức khỏe của cơ thể.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bảo vệ sức khỏe

  • Wellness  /ˈwɛlnɪs/ : Sức khỏe tổng thể
  • Nutrition  /njuːˈtrɪʃən/ : Dinh dưỡng
  • Exercise  /ˈɛksərsaɪz/ : Tập thể dục
  • Hygiene  /ˈhaɪdʒin/ : Vệ sinh
  • Preventive Care  /prɪˈvɛntɪv kɛr/ : Chăm sóc phòng ngừa
  • Stress Management  /strɛs ˈmænɪdʒmənt/ : Quản lý stress
  • Mental Health  /ˈmɛntəl hɛlθ/ : Sức khỏe tâm thần
  • Vaccination  /ˌvæk.səˈneɪ.ʃən/ : Tiêm chủng
  • Sleep Hygiene (n): /sliːp ˈhaɪdʒiːn/ : Vệ sinh giấc ngủ
  • Health Screening  /hɛlθ ˈskriːnɪŋ/ : Kiểm tra sức khỏe

8 câu có chứa từhealth protection với nghĩa là bảo vệ sức khỏe được dịch ra tiếng Việt.

  1. Health protection begins with simple habits like regular exercise and a balanced diet.

    => Bảo vệ sức khỏe bắt đầu từ những thói quen đơn giản như tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân đối.

  2. Wearing sunscreen is a crucial part of health protection, especially in preventing skin cancer.

    => Việc đeo kem chống nắng là một phần quan trọng của bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là trong việc ngăn chặn ung thư da.

  3. Regular health check-ups play a vital role in the early detection and health protection against potential diseases.

    => Các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và bảo vệ sức khỏe khỏi các bệnh tiềm ẩn.

  4. Promoting health protection in the workplace includes providing ergonomic furniture and encouraging breaks for physical activity.

    => Khuyến khích bảo vệ sức khỏe tại nơi làm việc bao gồm cung cấp nội thất tiện ích và khuyến khích nghỉ ngơi để tăng cường hoạt động thể chất.

  5. Education on the importance of vaccination is a key aspect of public health protection against infectious diseases.

    => Việc giáo dục về tầm quan trọng của tiêm chủng là một khía cạnh quan trọng của bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các bệnh truyền nhiễm.

  6. Government policies should prioritize health protection measures to ensure the well-being of the population.

    => Chính sách của chính phủ nên ưu tiên các biện pháp bảo vệ sức khỏe để đảm bảo phúc lợi của nhân dân.

  7. Community engagement plays a crucial role in implementing effective health protection strategies.

    => Sự tham gia của cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chiến lược bảo vệ sức khỏe hiệu quả.

  8. Adequate sleep is often underestimated in its role for immune system support and overall health protection.

    => Giấc ngủ đủ giấc thường được đánh giá thấp trong vai trò hỗ trợ hệ miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tổng thể.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ bảo vệ sức khỏe“. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM