Bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?

0
137
Bảo vệ môi trường tiếng anh là gì

Bảo vệ môi trường tiếng AnhProtecting the environment

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Bảo vệ môi trường tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Hiện tượng biến đổi khí hậu (tiếng Anh là climate change)
  • Sự phá rừng (tiếng Anh là deforestation)
  • Cơn động đất (tiếng Anh là earthquake)
  • Năng lượng thay thế (tiếng Anh là alternative energy)
  • Nhà môi trường học (tiếng Anh là environmentalist)
  • Hiện tượng ấm lên toàn cầu (tiếng Anh là global warming)
  • Chất thải công nghiệp (tiếng Anh là industrial waste)
  • Tài nguyên thiên nhiên (tiếng Anh là natural resources)
  • Mực nước biển (tiếng Anh là sea level)
  • Thân thiện với môi trường (tiếng Anh là environment friendly)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì ở đầu bài.