Bằng sáng chế tiếng Anh là gì?

0
114
Bằng sáng chế tiếng anh là gì

Bằng sáng chế tiếng AnhPatents.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Bằng sáng chế tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Hàng hóa sao chép lại (tiếng Anh là Pirated goods)
  • Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu (tiếng Anh là Counterfeit mark goods)
  • Bí mật kinh doanh (tiếng Anh là Trade secret)
  • Chỉ dẫn địa lý (tiếng Anh là Geographical Indication)
  • Tên thương mại (tiếng Anh là Trade name)
  • Nhãn hiệu nổi tiếng (tiếng Anh là Well Know Mark)
  • Nhãn hiệu liên kết (tiếng Anh là Integrated marks)
  • Nhãn hiệu chứng nhận (tiếng Anh là Certification mark)
  • Nhãn hiệu tập thể (tiếng Anh là Collective mark)
  • Nhãn hiệu (tiếng Anh là Mark)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Bằng sáng chế tiếng Anh là gì ở đầu bài.