Home Học tiếng Anh Bảng động từ bất quy tắc có phiên âm trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Bảng động từ bất quy tắc có phiên âm trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Bảng động từ bất quy tắc có phiên âm trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Bảng động từ bất quy tắc là điểm ngữ pháp áp dụng khá nhiều cho các thì tiếng Anh. Trong đó, tầm quan trọng của phiên âm của bảng động từ bất quy tắc là không thể phủ nhận. Ngay bây giờ, hãy cùng tìm hiểu Bảng động từ bất quy tắc có phiên âm trong tiếng Anh đầy đủ nhất qua bảng dưới đây nhé!

1abide

/əˈbaɪd/

abode/abided

/əˈboʊd/ /əˈbaɪd/

abode/abided

/əˈboʊd/ /əˈbaɪd/

lưu trú, lưu lại
2arise

/əˈraɪz/

arose

/əˈroʊz/

arisen

/ə’raiz/

phát sinh
3awake

/əˈweɪk/

awoke

/əˈwoʊk/

awoken

/əˈwoʊ.kən/

thức, đánh thức
4backslide

/ˈbæk.slaɪd/

backslid

/bækslɪd/

backslidden/backslid

/bækslɪd/

tái phạm/ trở nên tệ hơn
5be

/bi/

was/were

/wɑːz/ /wɝː/

been

/biːn/ /bɪn/

thì, là, bị, ở
6bear

/ber/

bore

/bɔːr/

borne

/bɔːrn/

mang, chịu đựng
7beat

/biːt/

beat

/biːt/

beaten/beat

/ˈbiː.t̬ən/ /biːt/

đánh, đập
8become

/bɪˈkʌm/

became

/bɪˈkeɪm/

become

/bɪˈkʌm/

trở nên
9befall

/bɪˈfɑːl/

befellbefallenxảy đến
10begin

/bɪˈɡɪn/

began

/bɪˈɡæn/

begun

/bɪˈɡʌn/

bắt đầu
11behold

/bɪˈhoʊld/

beheld

/bɪˈheld/

beheld

/bɪˈheld/

ngắm nhìn
12bend

/bend/

bent

/bent/

bent

/bent/

bẻ cong
13beset

/bɪˈset/

beset

/bɪˈset/

beset

/bɪˈset/

bao quanh
14bespeak

/bɪˈspiːk/

bespoke

/bɪˈspoʊk/

bespoken

/bɪˈspoʊk/

chứng tỏ
15bet

/bet/

betted/bet

/bet/

betted/bet cá, đánh cược
16bid

/bɪd/

bid

/bɪd/

bid

/bɪd/

trả giá
17bind

/baɪnd/

bound

/baʊnd/

bound

/baʊnd/

buộc, trói
18bite

/baɪt/

bit

/bɪt/

bitten

/ˈbɪt.ən/

cắn
19bleed

/bliːd/

bledbledchảy máu
20blow

/bloʊ/

blew

/bluː/

blown

/bloʊn/

thổi
21break

/breɪk/

broke

/broʊk/

broken

/ˈbroʊ.kən/

đập vỡ
22breed

/briːd/

bred

/bred/

bred

/bred/

nuôi, dạy dỗ
23bring

/brɪŋ/

brought

/brɑːt/

brought

/brɑːt/

mang đến
24broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

phát thanh
25browbeat

/ˈbraʊ.biːt/

browbeat

/ˈbraʊ.biːt/

browbeaten/browbeat

/ˈbraʊ.biːt/

hăm dọa
26build

/bɪld/

built

/bɪld/

built

/bɪld/

xây dựng
27burn

/bɝːn/

burnt/burned

/bɝːnt/

burnt/burned

/bɝːnt/

đốt, cháy
28burst

/bɝːst/

burst

/bɝːst/

burst

/bɝːst/

nổ tung, vỡ òa
29bust

/bʌst/

busted/bust

/ˈbʌs.tɪd/ /bʌst/

busted/bust

/ˈbʌs.tɪd/ /bʌst/

làm bể, làm vỡ
30buy

/baɪ/

bought

/bɑːt/

bought

/bɑːt/

mua
31cast

/kæst/

cast

/kæst/

cast

/kæst/

ném, tung
32catch

/kætʃ/

caught

/kɑːt/

caught

/kɑːt/

bắt, chụp
33chide

/tʃaɪd/

chidedchid/chidden/chidedmắng, chửi
34choose

/tʃuːz/

chose

/tʃoʊz/

chosen

/ˈtʃoʊ.zən/

chọn, lựa
35cleave

/kliːv/

clove/cleft/cleaved

/kloʊv/ /kleft/  /kliːv/

cloven/cleft/cleaved

/ˈkloʊ.vən/ /kleft/  /kliːv/

chẻ, tách hai
36cleave

/kliːv/

clavecleaveddính chặt
37cling

/klɪŋ/

Clung

/klʌŋ/

Clung

/klʌŋ/

bám vào, dính vào
38Clothe

/kloʊð/

clothed/clad

/kloʊðd/ /klæd/

clothed/clad

/kloʊðd/ /klæd/

che phủ
39Come

/ kʌm /

Came

/ keɪm /

Come

/ kʌm /

đi đến
40Cost

/kɑːst/

Cost

/kɑːst/

Cost

/kɑːst/

có giá là
41Creep

/kriːp/

Crept

/krept/

crept

/krept/

bò, trườn, lẻn
42Crossbreed

/ˈkrɑːs.briːd/

Crossbred

/ˈkrɑːs.bred/

Crossbred

/ˈkrɑːs.bred/

cho lai giống
43Crow

/kroʊ/

crew/crewed

/kruː/

crowedgáy (gà)
44Cut

/kʌt/

Cut

/kʌt/

Cut

/kʌt/

cắt, chặt
45Daydream

/ˈdeɪ.driːm /

Daydreamed / daydreamtDaydreamed /daydreamtmơ mộng, nghĩ vẩn vơ
46Deal

/ diːl/

Dealt

/delt /

Dealt

/delt /

thỏa thuận, giao thiệp
47Dig

/dɪɡ /

Dug

/dʌɡ /

Dug

/dʌɡ /

đào
48Disprove

/dɪˈspruːv /

Disproved

/dɪˈspruːv /

disproved/disproven

/ dɪˈspruːv/

bác bỏ, chứng minh là sai
49Dive

/daɪv /

dove/dived

/dʌv/ /daɪv/

Dived

/daɪv/

lặn, lao xuống
50Do

/du /

Did

/ dɪd/

Done

/ dʌn/

làm
51Draw

/drɑː/

Drew

/druː/

Drawn

/drɑːn/

vẽ, kéo
52Dream

/driːm /

dreamed/dreamtdreamed/dreamt
53Drink

/drɪŋk/

Drank

/dræŋk/

Drunk

/drʌŋk/

uống
54Drive

/draɪv/

Drove

/droʊv/

Driven

/ˈdrɪv.ən/

lái xe
55Dwell

/dwel/

dweltdwelttrú ngụ, ở
56Eat

/iːt/

Ate

/eɪt/

eatenăn
57Fall

/fɑːl/

Fell

/fel/

Fallen

/ˈfɑː.lən/

rơi, ngã
58Feed

/ fiːd/

Fed

/fed /

Fed

/fed /

cho ăn, nuôi
59Feel

/ fiːl/

Felt

/ felt/

Felt

/ felt/

cảm thấy
60Fight

/faɪt /

Fought

/fɑːt /

Fought

/ fɑːt/

đấu tranh, chiến đấu
61Find

/faɪnd /

Found

/faʊnd /

Found

/ faʊnd/

tìm, tìm thấy
62Fit

/fɪt/

fitted/fit

/ˈfɪt̬.ɪd/  /fɪt/

fitted/fit

/ˈfɪt̬.ɪd/  /fɪt/

làm cho vừa, làm cho hợp
63Flee

/fliː /

Fled

/ fled/

Fled

/fled/

trốn chạy
64Fling

/flɪŋ/

Flung

/flʌŋ/

Flung

/flʌŋ/

tung, quăng
65Fly

/flaɪ/

Flew

/fluː/

Flown

/floʊn/

bay
66Forbear

/fɔːrˈber/

Forbore

/fɔːrˈbɔːr/

Forborne

/fɔːrˈbɔːrn/

nhịn
67Forbid

/fɚˈbɪd/

forbade/forbadForbidden

/fɚˈbɪd.ən/

cấm, cấm đoán
68Forecast

/fɚˈbɪd.ən/

forecast/forecasted

/ˈfɔːr.kæst/

forecast/forecasted

/ˈfɔːr.kæst/

tiên đoán
69forego (also forgo)

/fɔːrˈɡoʊ/

Forewent

/fɔːrˈɡoʊ/

Foregone

/fɔːrˈɡoʊ/

bỏ, kiêng
70Foresee

/fɚˈsiː/

foresawforseenthấy trước
71Foretell

/fɔːrˈtel/

foretoldforetoldđoán trước
72Forget

/fɚˈɡet/

Forgot

/fɚˈɡet/

Forgotten

/fɚˈɡet/

quên
73Forgive

/fɚˈɡɪv/

Forgave

/fɚˈɡeɪv/

Forgiven

/fɚˈɡɪv/

tha thứ
74Forsake

/fɔːrˈseɪk/

forsookforsakenruồng bỏ
75Freeze

/friːz/

Froze

/froʊz/

Frozen

/ˈfroʊ.zən/

(làm) đông lại
76Frostbite

/ˈfrɑːst.baɪt/

frostbitFrostbitten

/ˈfrɑːstˌbɪt̬.ən/

bỏng lạnh
77Get

/ɡet/

Got

/ɡɑːt/

got/gotten

/ɡɑːt/ /ˈɡɑː.t̬ən/

có được
78Gild

/ɡɪld/

gilt/gilded

/ɡɪlt/ /ˈɡɪl.dɪd/

gilt/gilded

/ɡɪlt/ /ˈɡɪl.dɪd/

mạ vàng
79Gird

/ɡɝːd/

girt/girded

/ɡɝːd/

girt/girded

/ɡɝːd/

đeo vào
80Give

/ɡɪv/

Gave

/ɡeɪv/

Given

/ˈɡɪv.ən/

cho
81Go

/ɡoʊ/

Went

/went/

Gone

/ɡɑːn/

đi
82Grind

/ɡraɪnd/

Ground

/ɡraʊnd/

Ground

/ɡraʊnd/

nghiền, xay
83Grow

/ɡroʊ/

Grew

/ɡruː/

Grown

/ɡroʊn/

mọc, trồng
84hand-feed

/hænd fiːd/

hand-fed

/hænd fed/

hand-fed

/hænd fed/

cho ăn (bằng tay)
85Handwrite

/hænd raɪt /

Handwrote

/hænd roʊt/

Handwritten

/hænd ˈrɪt̬.ən/

viết tay
86Hang

/hæŋ/

Hung

/hʌŋ/

Hung

/hʌŋ/

móc lên, treo lên
87Have

/ hæv/

Had

/hæd /

Had

/ hæd/

88Hear

/hɪr /

heardheardnghe
89Heave

/hiːv /

hove/heaved

/hoʊv/

hove/heaved

/hoʊv/

trục lên
90Hew

/hjuː/

hewedhewn/hewedchặt, đốn
91Hide

/ haɪd/

hidHidden

/ˈhɪd.ən /

giấu, nấp
92Hit

/ hɪt/

Hit

/ hɪt/

Hit

/hɪt /

động/đụng
93Hurt

/ hɝːt/

Hurt

/hɝːt /

Hurt

/ hɝːt/

đau, làm đau
94inbreedinbredinbredlai giống (cận huyết)
95Inlay

/ˈɪn.leɪ/

Inlaid

/ɪnˈleɪd/

Inlaid

/ɪnˈleɪd/

cẩn, khảm
96Input

/ˈɪn.pʊt/

Input

/ˈɪn.pʊt/

Input

/ˈɪn.pʊt/

đưa vào
97Inset

/ˈɪn.set/

Inset

/ˈɪn.set/

Inset

/ˈɪn.set/

dát, ghép
98Interbreed

/ˌɪn.t̬ɚˈbriːd /

interbredinterbredlai giống
99Interweave

/ˌɪn.t̬ɚˈwiːv /

Interwove/ interweavedInterwoven /interweavedtrộn, xen lẫn
100interwindinterwoundinterwoundquấn , cuộn vào
101jerry- buildjerry- builtjerry- builtxây cẩu thả
102Keep

/kiːp/

Kept

/kept /

Kept

/kept /

giữ
103Kneel

/niːl /

kneeled/ kneltkneeled/ kneltquỳ gối
104Knit

/nɪt/

knit/knitted

/nɪt/ /ˈnɪt̬.ɪd/

knit/knitted

/nɪt/ /ˈnɪt̬.ɪd/

đan
105Know

/noʊ/

Knew

/nuː/

Known

/noʊn/

biết, quen biết
106Lay

/leɪ/

Laid

/leɪd /

Laid

leɪd/

để, đặt
107Lead

/liːd /

Led

/ led/

Led

/led /

lãnh đạo, dẫn dắt
108Lean

/liːn/

leaned/leant

/liːn/

leaned/leant

/liːn/

dựa, tựa
109Leap

/liːp /

leaptleaptnhảy qua, nhảy
110Learn

/lɝːn/

learned/ learntlearned/ learntđược biết, học
111Leave

/liːv /

Left

/ left/

Left

/left /

để lại, ra đi
112Lend

/lend /

Lent

/ lent/

Lent

/lent /

cho mượn
113Let

/let /

Let

/ let/

Let

/let /

để cho, cho phép
114Lie

/laɪ/

Lay

/leɪ/

Lain

/leɪn/

nằm
115Light

/laɪt/

lit/lighted

/lɪt/ /ˈlaɪ.t̬ɪd/

lit/lighted

/lɪt/ /ˈlaɪ.t̬ɪd/

thắp sáng
116lip-read

/lɪp riːd/

lip-read

/lɪp riːd/

lip-read

/lɪp riːd/

mấp máy môi
117Lose

/luːz/

Lost

/lɑːst/

Lost

/lɑːst/

làm mất, mất
118Make

/meɪk/

Made

/meɪd /

Made

/ meɪd/

sản xuất
119Mean

/miːn /

meantmeantnghĩa là
120Meet

/miːt /

Met

/ met/

Met

/met /

gặp gỡ
121Miscast

/ˌmɪsˈkæst/

Miscast

/ˌmɪsˈkæst/

Miscast

/ˌmɪsˈkæst/

chọn vai đóng không hợp
122misdealmisdealtmisdealtchia lộn bài, chia bài sai
123misdomisdidmisdonephạm lỗi, gây ra lỗi
124Mishear

/mɪsˈhɪr /

Misheard

/mɪsˈhɪr/

Misheard

/ˌmɪsˈhɪr /

nghe nhầm
125Mislay

/ˌmɪsˈleɪ/

mislaidmislaidlạc mất
126Mislead

/ˌmɪsˈliːd /

misledmisledlạc đường
127mislearnmislearned

mislearnt

mislearned

mislearnt

học nhầm
128Misread

/ˌmɪsˈriːd/

Misread

/ˌmɪsˈriːd/

Misread

/ˌmɪsˈriːd/

đọc sai
129missetmissetmissetđặt , để sai chỗ
130Misspeak

/ˌmɪsˈspiːk /

misspokemisspokennói sai, nói nhầm
131Misspell

/ˌmɪsˈspel /

misspeltmisspelt( viết )sai chính tả
132Misspend

/ˌmɪsˈspend/

misspentmisspentbỏ phí, tiêu phí
133Mistake

/mɪˈsteɪk /

mistookmistakenphạm lỗi, lầm lỗi
134misteachmistaughtmistaughtdạy sai
135Misunderstand

/ˌmɪs.ʌn.dɚˈstænd /

misunderstoodmisunderstoodhiểu sai, hiểu lầm
136miswritemiswrotemiswrittenviết nhầm, viết sai
137Mow

/moʊ/

mowedmown/mowedcắt (cỏ)
138Offset

/ɑːfˈset /

Offset

/ ɑːfˈset/

Offset

/ɑːfˈset /

đền bù
139Outbid

/ˌaʊtˈbɪd/

Outbid

/ˌaʊtˈbɪd/

Outbid

/ˌaʊtˈbɪd /

trả cao hơn giá
140outbreedoutbredoutbredphối giống, giao phối xa
141Outdo

/ˌaʊtˈduː /

outdidoutdonelàm tốt, giỏi hơn
142outdrawoutdrewoutdrawnrút súng nhanh hơn
143outdrinkoutdrankoutdrunkuống nhiều, quá chén
144outdriveoutdroveoutdrivenlái (xe) nhanh hơn
145Outfight

/ˌaʊtˈfaɪt/

outfoughtoutfoughtđánh, chơi giỏi hơn
146outflyoutflewoutflownbay cao/xa hơn
147Outgrow

/ˌaʊtˈɡroʊ /

outgrewoutgrownlớn nhanh
148outleapoutleapt/outleapedoutleapt/outleapednhảy xa, cao hơn
149outlieoutliedoutliednói lừa, nói dối
150Output

/ˈaʊt.pʊt/

Output

/ˈaʊt.pʊt/

Output

/ˈaʊt.pʊt/

cho ra (dữ kiện)
151outrideoutrodeoutriddencưỡi (ngựa) giỏi hơn
152Outrun

/ˌaʊtˈrʌn/

Outran

/ˌaʊtˈræn/

Outrun

/ˌaʊtˈrʌn/

chạy nhanh hơn, vượt giá
153Outsell

/ˌaʊtˈsel/

Outsold

/ˌaʊtˈsoʊld/

Outsold

/ˌaʊtˈsoʊld/

bán nhanh (hơn)
154Outshine

/ˌaʊtˈʃaɪn /

outshined/outshoneoutshined/outshonesáng , rạng rỡ hơn
155outshootoutshotoutshotnảy mầm, mọc; bắn giỏi (hơn)
156outsingoutsangoutsunghát hay (hơn)
157outsitoutsatoutsatngồi lâu (hơn)
158outsleepoutsleptoutsleptngủ muộn, lâu (hơn)
159outsmelloutsmelt/outsmelledoutsmelt/outsmelledđánh hơi, khám phá, sặc mùi
160outspeakoutspokeoutspokennói dài,to, nhiều hơn
161outspeedoutspedoutspedđi, chạy nhanh hơn
162Outspend

/ˌaʊtˈspend/

Outspent

/ˌaʊtˈspend/

Outspent

/ˌaʊtˈspend/

Tiêu nhiều tiền hơn
163outswearoutsworeoutswornnguyền rủa, trù ám nhiều hơn
164outswimoutswamoutswumbơi giỏi hơn
165outthinkoutthoughtoutthoughtnghĩ nhanh (hơn)
166outthrowoutthrewoutthrownném nhanh (hơn)
167outwriteoutwroteoutwrittenviết nhanh (hơn)
168Overbid

/ˌoʊ.vɚˈbɪd/

Overbid

/ oʊ.vɚˈbɪd/

Overbid

/ˌoʊ.vɚˈbɪd /

bỏ thầu/ra giá cao hơn
169Overbreed

/ˌoʊ.vɚˈbriːd/

Overbred

/ˌoʊ.vɚˈbriːd/

Overbred

/ˌoʊ.vɚˈbriːd /

nuôi (quá )nhiều
170overbuildoverbuiltoverbuiltxây (quá) nhiều
171Overbuy

/ˌəʊvəˈbaɪ/

Overbought

/ˌəʊvəˈbɔːt/

Overbought

/ˌəʊvəˈbɔːt /

mua (quá) nhiều
172Overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/

overcameOvercome

/oʊ.vɚˈkʌm/

cải thiện,khắc phục
173Overdo

/ˌoʊ.vɚˈduː/

overdidoverdonedùng quá mức, làm quá
174Overdraw

/ˌoʊ.vɚˈdrɑː/

Overdrew

/ˌoʊ.vɚˈdrɑː/

 

Overdrawn

/ˌoʊ.vɚˈdrɑːn /

phóng đại, rút quá tiền
175overdrinkoverdrankoverdrunkuống (quá) nhiều
176Overeat

/oʊ.vɚˈiːt/

Overate

/ oʊ.vɚˈeɪt/

Overeaten

/oʊ.vɚˈiːt/

ăn (quá) nhiều
177overfeedoverfedoverfedcho ăn (quá) mức
178overflyoverflewoverflownbay qua
179Overhang

/ˌoʊ.vɚˈhæŋ/

Overhung

/ˌoʊ.vɚˈhʌŋ/

Overhung

/ˌoʊ.vɚˈhʌŋ/

nhô lên trên, treo lơ lửng
180Overhear

/ˌoʊ.vɚˈhɪr/

Overheardoverheardnghe trộm
181Overlay

/ˌoʊ.vɚˈleɪ/

overlaidoverlaidphủ lên
182Overpay

/ˌoʊ.vɚˈpeɪ/

overpaidoverpaidtrả quá tiền
183Override

/ˌoʊ.vɚˈraɪd/

overrodeoverriddenlạm quyền
184Overrun

/ˌoʊ.vɚˈrʌn/

Overran

/ˌoʊ.vɚˈræn/

Overrun

/ˌoʊ.vɚˈrʌn/

tràn ngập
185Oversee

/ˌoʊ.vɚˈsiː/

OversawOverseentrông nom
186Oversell

/ˌoʊ.vɚˈsel /

Oversold

/oʊ.vɚˈsoʊld/

Oversold

/oʊ.vɚˈsoʊld /

bán quá nhiều
187oversewoversewedoversewednối ,vắt
188Overshoot

/ˌoʊ.vɚˈʃuːt /

overshotovershot(đi) quá đích
189Oversleep

/oʊ.vɚˈsliːp /

oversleptoversleptngủ quá, ngủ quên
190overspeakoverspokeoverspokennói lấn át, quá nhiều
191Overspend

/ˌoʊ.vɚˈspend/

overspentoverspenttiêu quá mức
192Overspill

/ˈoʊ.vɚ.spɪl /

overspilt/overspilledoverspilt/overspilledđổ, làm tràn
193Overtake

/ˌoʊ.vɚˈteɪk/

Overtook

/ˌoʊ.vɚˈtʊk /

overtakenđuổi kịp, bắt kịp
194Overthink

/ˌoʊ.vɚˈθɪŋk/

overthoughtoverthoughttính trước nhiều quá
195Overthrow

/oʊ.vɚˈθroʊ /

overthrewoverthrownlật đổ
196overwindoverwoundoverwoundlên dây ( đồng hồ) quá mức/chặt
197Overwrite

/ˌoʊ.vɚˈraɪt /

overwroteoverwrittenviết dài, nhiều quá, viết đè lên
198Partake

/pɑːrˈteɪk/

Partook

/pɑːrˈtʊk/

Partaken

/pɑːrˈteɪk/

tham gia, dự phần
199Pay

/peɪ/

Paid

/peɪd/

Paid

/peɪd/

trả (tiền)
200Plead

/pliːd/

pleaded/pledpleaded/pledbào chữa, biện hộ
201prebuildprebuiltprebuiltlàm nhà tiền chế
202predopredidpredonelàm trước
203premakepremadepremadelàm trước
204Prepay

/ˌpriːˈpeɪ/

Prepaid

/ˌpriːˈpeɪd/

Prepaid

/ˌpriːˈpeɪd/

trả trước
205presellpresoldpresoldbán trước thời gian rao báo
206Preset

/ˌpriːˈset/

Preset

/ˌpriːˈset/

Preset

/ˌpriːˈset/

thiết lập sẵn, cài đặt sẵn
207preshrinkpreshrankpreshrunkngâm cho vải co trước khi may
208Proofread

/ˈpruːf.riːd/

Proofread

/ˈpruːf.riːd/

Proofread

/ˈpruːf.riːd/

Đọc bản thảo trước khi in
209Prove

/pruːv/

provedproven/provedchứng minh
210Put

/pʊt/

Put

/pʊt/

Put

/pʊt/

đặt, để
211quick-freeze

/kwɪk friːz/

quick-froze

/kwɪk froʊz/

quick-frozen

/kwɪk ˈfroʊ.zən/

kết đông nhanh
212Quit

/kwɪt/

quit/quitted

/kwɪt/

quit/quitted

/kwɪt/

bỏ
213Read

/riːd/

read

/riːd/

Read

/riːd/

đọc
214reawakereawokereawakenđánh thức 1 lần nữa
215rebidrebidrebidtrả giá, bỏ thầu
216rebindreboundreboundbuộc lại, đóng lại
217rebroadcastrebroadcast

rebroadcasted

rebroadcast

rebroadcasted

cự tuyệt, khước từ
218Rebuild

/ˌriːˈbɪld/

rebuiltrebuiltxây dựng lại
219Recast

/ˌriːˈkæst/

Recast

/ˌriːˈkæst/

Recast

/ˌriːˈkæst/

đúc lại
220recutrecutrecutcắt lại, băm)
221redealredealtredealtphát bài lại
222Redo

/riːˈduː/

redidredonelàm lại
223Redraw

/ˌriːˈdrɔː/

redrewredrawnkéo ngược lại
224Refit

/ˌriːˈfɪt/

refitted/refit

/ˌriːˈfɪt/

refitted/refit

/ˌriːˈfɪt/

luồn, xỏ
225regrindregroundregroundmài sắc lại
226Regrow

/ˌriːˈɡroʊ/

regrewregrowntrồng lại
227rehangrehungrehungtreo lại
228rehearreheardreheardnghe trình bày lại
229reknitreknitted/reknitreknitted/reknitđan lại
230Relay

/ˌrɪˈleɪ/

relaidrelaidđặt lại
231relay

/ˌrɪˈleɪ/

relayedrelayedtruyền âm lại
232relearnrelearned/relearntrelearned/relearnthọc lại
233Relight

/ˌriːˈlaɪt/

relit/relightedrelit/relightedthắp sáng lại
234Remake

/ˌriːˈmeɪk/

Remade

/ˌriːˈmeɪd/

Remade

/ˌriːˈmeɪd/

làm lại, chế tạo lại
235Rend

/rend/

Rent

/rent/

Rent

/rent/

toạc ra, xé
236Repay

/rɪˈpeɪ/

Repaid

/rɪˈpeɪd/

Repaid

/rɪˈpeɪd/

hoàn tiền lại
237Reread

/ˌriːˈriːd/

Reread

/ˌriːˈriːd/

Reread

/ˌriːˈriːd/

đọc lại
238Rerun

/ˌriːˈrʌn/

reranRerun

/ˌriːˈrʌn/

chiếu lại, phát lại
239Resell

/ˌriːˈsel/

resoldresoldbán lại
240Resend

/ˌriːˈsend/

Resent

/rɪˈzent/

Resent

/rɪˈzent/

gửi lại
241Reset

/ˌriːˈset/

Reset

/ˌriːˈset/

Reset

/ˌriːˈset/

đặt lại, lắp lại
242resewresewedresewn/resewedmay/khâu lại
243Retake

/ˌriːˈteɪk/

retookretakenchiếm lại,tái chiếm
244reteachretaughtretaughtdạy lại
245retearretoreretornkhóc lại
246Retell

/ˌriːˈtel/

retoldretoldkể lại
247Rethink

/ˌriːˈθɪŋk/

rethoughtrethoughtsuy tính lại
248Retread

/ˌriːˈtred/

Retread

/ˌriːˈtred/

Retread

/ˌriːˈtred/

lại giẫm/đạp lên
249Retrofit

/ˈret.rə.fɪt/

retrofitted/retrofit

/ˈret.rə.fɪt/

retrofitted/retrofit

/ˈret.rə.fɪt/

trang bị thêm những bộ phận mới
250rewakerewoke/rewakedrewaken/rewakedđánh thức lại
251rewearreworerewornmặc lại
252reweaverewove/reweavedrewoven/reweaveddệt lại
253rewedrewed/reweddedrewed/reweddedkết hôn lại
254rewetrewet/rewettedrewet/rewettedlàm ướt lại
255rewinrewonrewonthắng lại
256Rewind

/ˌriːˈwaɪnd/

Rewound

/ˌriːˈwaʊnd/

Rewound

/ˌriːˈwaʊnd/

cuốn lại, lên dây lại
257Rewrite

/ˌriːˈraɪt/

rewroterewrittenviết lại
258Rid

/rɪd/

Rid

/rɪd/

Rid

/rɪd/

giải thoát
259Ride

/raɪd/

Rode

/roʊd/

Ridden

/ˈrɪd.ən/

cưỡi
260Ring

/rɪŋ/

Rang

/ræŋ/

Rung

/rʌŋ/

rung chuông
261Rise

/raɪz/

Rose

/roʊz/

risenđứng dậy, mọc
262Roughcast

/ˈrʌf.kæst/

Roughcast

/ˈrʌf.kæst/

Roughcast

/ˈrʌf.kæst/

tạo hình phỏng chừng
263Run

/rʌn/

Ran

/ræn/

Run

/rʌn/

chạy
264sand-castsand-castsand-castđúc bằng khuôn cát
265Saw

/sɑː/

Sawedsawncưa
266Say

/seɪ/

Said

/sed/

Said

/sed/

nói
267See

/siː/

Saw

/sɑː/

Seen

/siːn/

nhìn thấy
268Seek

/siːk/

sought

/sɑːt/

Sought

/sɑːt/

tìm kiếm
269Sell

/sel/

Sold

/soʊld/

Sold

/soʊld/

bán
270Send

/send/

Sent

/sent/

Sent

/sent/

gửi
271Set

/set/

Set

/set/

Set

/set/

đặt, thiết lập
272Sew

/soʊ/

sewedsewn/sewedmay
273Shake

/ʃeɪk/

Shook

/ʃʊk/

Shaken

/ˈʃeɪ.kən/

lay, lắc
274Shave

/ʃeɪv/

shavedshaved/shavencạo (râu, mặt)
275Shear

/ʃɪr/

shearedShorn

/ʃɔːrn/

xén lông (cừu)
276Shed

/ʃed/

Shed

/ʃed/

Shed

/ʃed/

rơi, rụng
277Shine

/ʃaɪn/

Shone

/ʃɑːn/

Shone

/ʃɑːn/

chiếu sáng
278Shit

/ʃɪt/

shit/shat/shitted

/ʃɪt/ /ʃæt/

shit/shat/shitted

/ʃɪt/ /ʃæt/

suộc khuộng đi đại tiện
279Shoot

/ʃuːt/

Shot

/ʃɑːt/

Shot

/ʃɑːt/

bắn
280Show

/ʃoʊ/

showedshown/showedcho xem
281Shrink

/ʃrɪŋk/

Shrank

/ʃræŋk/

Shrunk

/ʃræŋk/

co rút
282Shut

/ʃʌt/

Shut

/ʃʌt/

Shut

/ʃʌt/

đóng lại
283sight-read

/ˈsaɪt.riːd/

sight-read

/ˈsaɪt.riːd/

sight-read

/ˈsaɪt.riːd/

chơi hoặc hát mà không cần nghiên cứu trước
284Sing

/sɪŋ/

Sang

/sæŋ/

Sung

/sʌŋ/

ca hát
285Sink

/sɪŋk/

Sank

/sæŋk/

Sunk

/sʌŋk/

chìm, lặn
286Sit

/sɪt/

Sat

/sæt/

Sat

/sæt/

ngồi
287Slay

/sleɪ/

Slew

/sluː/

Slain

/sleɪn/

sát hại, giết hại
288Sleep

/sliːp/

Slept

/slept/

Slept

/slept/

ngủ
289Slide

/slaɪd/

slidslidtrượt, lướt
290Sling

/slɪŋ/

Slung

/slʌŋ/

Slung

/slʌŋ/

ném mạnh
291Slink

/slɪŋk/

Slunk

/slʌŋk/

Slunk

/slʌŋk/

lẻn đi
292Slit

/slɪt/

Slit

/slɪt/

Slit

/slɪt/

rạch, khứa
293Smell

/smel/

Smelt

/smelt/

Smelt

/smelt/

ngửi
294Smite

/smaɪt/

Smote

/smoʊt/

Smitten

/ˈsmɪt̬.ən/

đập mạnh
295Sneak

/sniːk/

sneaked/snuck

/snʌk/

sneaked/snuck

/snʌk/

trốn, lén
296Speak

/spiːk/

Spoke

/spoʊk/

Spoken

/ˈspoʊ.kən/

nói
298Speed

/spiːd/

sped/speeded

/sped/

sped/speeded

/sped/

chạy vụt
299Spell

/spel/

spelt/spelled

/spelt/

spelt/spelled

/spelt/

đánh vần
300Spend

/spend/

Spent

/spent/

Spent

/spent/

tiêu xài
301Spill

/spɪl/

spilt/spilledspilt/spilledtràn, đổ ra
302Spin

/spɪn/

spun/span

/spʌn/

Spun

/spʌn/

quay sợi
303Spoil

/spɔɪl/

spoilt/spoiled

/spɔɪlt/

spoilt/spoiled

/spɔɪlt/

làm hỏng
304Spread

/spred/

Spread

/spred/

Spread

/spred/

lan truyền
305Stand

/stænd/

Stood

/stʊd/

Stood

/stʊd/

đứng
305Steal

/stiːl/

Stole

/stoʊl/

Stolen

/ˈstoʊ.lən/

đánh cắp
306Stick

/stɪk/

Stuck

/stʌk/

Stuck

/stʌk/

ghim vào, đính
307Sting

/stɪŋ/

Stung

/stʌŋ/

Stung

/stʌŋ/

châm, chích, đốt
308Stink

/stɪŋk/

stunk/stank

/stʌŋk/ /stæŋk/

Stunk

/stʌŋk/

bốc mùi hôi
309Stride

/straɪd/

Strode

/stroʊd/

Stridden

/straɪd/

bước sải
310Strike

/straɪk/

Struck

/strʌk/

Struck

/strʌk/

đánh đập
311String

/strɪŋ/

Strung

/strʌŋ/

Strung

/strʌŋ/

gắn dây vào
312Sunburn

/ˈsʌn.bɝːn/

sunburned/sunburnt

/ˈsʌn.bɝːnd/

sunburned/sunburnt

/ˈsʌn.bɝːnd/

cháy nắng
313Swear

/swer/

Swore

/swɔːr/

Sworn

/swɔːrn/

tuyên thệ
314Sweat

/swet/

sweat/sweated

/swet/  /ˈswet̬.ɪd/

sweat/sweated

/swet/  /ˈswet̬.ɪd/

đổ mồ hôi
315Sweep

/swiːp/

Swept

/swept/

Swept

/swept/

quét
316Swell

/swel/

swelledswollen/swelled

/ˈswoʊ.lən/

phồng, sưng
317Swim

/swɪm/

Swam

/swæm/

Swum

/swʌm/

bơi lội
318Swing

/swɪŋ/

Swung

/swʌŋ/

Swung

/swʌŋ/

đong đưa
319Take

/teɪk/

Took

/tʊk/

Taken

/ˈteɪ.kən/

cầm, lấy
320Teach

/tiːtʃ/

Taught

/tɑːt/

Taught

/tɑːt/

dạy, giảng dạy
321Tear

/ter/

Tore

/tɔːr/

Torn

/tɔːrn/

xé, rách
322Telecast

/ˈtelɪkæst/

Telecast

/ˈtelɪkæst/

Telecast

/ˈtelɪkæst/

phát đi bằng truyền hình
323Tell

/tel/

Told

/toʊld/

Told

/toʊld/

kể, bảo
324Think

/θɪŋk/

Thought

/θɑːt/

Thought

/θɑːt/

suy nghĩ
325Throw

/θroʊ/

Threw

/θruː/

Thrown

/θroʊn/

ném,, liệng
326Thrust

/θrʌst/

Thrust

/θrʌst/

Thrust

/θrʌst/

thọc, nhấn
327Tread

/tred/

Trod

/trɑːd/

trodden/trod

/trɑːd/

giẫm, đạp
328typewritetypewrotetypewrittenđánh máy
329Unbend

/ʌnˈbend/

unbentunbentlàm thẳng lại
330Unbind

/ʌnˈbaɪnd/

Unbound

/ʌnˈbaɪnd/

Unbound

/ʌnˈbaɪnd/

mở, tháo ra
331unclotheunclothed/uncladunclothed/uncladlột trần, cởi áo
332Undercut

/ˌʌn.dɚˈkʌt/

Undercut

/ˌʌn.dɚˈkʌt/

Undercut

/ˌʌn.dɚˈkʌt/

ra giá rẻ hơn
333underfeedunderfedunderfedcho ăn đói, thiếu ăn
334Undergo

/ˌʌn.dɚˈɡoʊ/

Underwent

/ˌʌn.dɚˈwent/

undergonekinh qua
335Underlie

/ˌʌn.dɚˈlaɪ/

Underlay

/ˈʌn.dɚ.leɪ/

underlainnằm dưới
336Understand

/ˌʌn.dɚˈstænd/

understoodunderstoodhiểu
337Undertake

/ˌʌn.dɚˈteɪk/

undertookundertakenđảm nhận
338Underwrite

/ˈʌn.dɚ.raɪt/

underwroteunderwrittenbảo hiểm
339Undo

/ʌnˈduː/

undidundonetháo ra
340Unfreeze

/ʌnˈfriːz/

unfrozeunfrozenlàm tan đông
341unhangunhungunhunghạ xuống, bỏ xuống
342unhideunhidunhiddenhiển thị, không ẩn
343Unlearn

/ʌnˈlɝːn/

unlearned/unlearntunlearned/unlearntgạt bỏ, quên
344unspinunspununspunquay ngược
345Unwind

/ʌnˈwaɪnd/

unwoundunwoundtháo ra
346Uphold

/ʌpˈhoʊld/

upheldupheldủng hộ
347Upset

/ʌpˈset/

upsetupsetđánh đổ, lật đổ
348Wake

/weɪk/

woke/waked

/woʊk/

woken/waked

/ˈwoʊ.kən/

thức giấc
349Wear

/wer/

Wore

/wɔːr/

Worn

/wɔːrn/

mặc
350Wed

/wed/

wed/wedded

/wed/

wed/wedded

/wed/

kết hôn
351Weep

/wiːp/

Wept

/wept/

Wept

/wept/

khóc
352Wet

/wet/

wet/wetted

/wet/

wet/wetted

/wet/

làm ướt
353Win

/wɪn/

Won

/wʌn/

Won

/wʌn/

thắng, chiến thắng
354Wind

/wɪnd/

Wound

/wuːnd/

Wound

/wuːnd/

quấn
355Withdraw

/wɪðˈdrɑː/

withdrewwithdrawnrút lui
356Withhold

/wɪðˈhoʊld/

withheldwithheldtừ khước
357Withstand

/wɪðˈstænd/

withstoodwithstoodcầm cự
358Work

/wɝːk/

workedworkedrèn, nhào nặn đất
359Wring

/rɪŋ/

Wrung

/rʌŋ/

Wrung

/rʌŋ/

vặn chặt, siết chặt
360Write

/raɪt/

Wrote

/roʊt/

Written

/ˈrɪt̬.ən/

viết

Hy vọng rằng qua bài viết trên, các bạn đã nắm được những kiến thức về phần phiên âm của bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh. Hãy học thật kỹ để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình bạn nhé!