Bàn chải tiếng Anh là gì?

0
122
Bàn chải tiếng anh là gì

Bàn chải tiếng Anhbrush.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Bàn chải tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Cái lược (tiếng Anh là comb)
  • Chỉ nha khoa (tiếng Anh là dental floss)
  • Dao cạo râu điện (tiếng Anh là electric razor)
  • Máy sấy tóc (tiếng Anh là hair dryer)
  • Kem cạo râu (tiếng Anh là shaving cream)
  • Cái tăm bông (tiếng Anh là Q-tip)
  • Nước súc miệng (tiếng Anh là mouthwash)
  • Bồn cầu (tiếng Anh là toilet)
  • Bàn chải đánh răng (tiếng Anh là toothbrush)
  • Vòi nước (tiếng Anh là faucet/tap)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Bàn chải tiếng Anh là gì ở đầu bài.