Home Chưa phân loại Bầm Tím Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Bầm Tím Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Bầm tím được gọi là Bruise, có phiên âm cách đọc là /bruːz/.

Bầm tím “Bruise” là một tình trạng khi da và mô dưới da bị tổn thương, thường xuất hiện dưới dạng mảng màu xanh, đen, hoặc tím do máu chảy ra từ các mạch máu bị tổn thương. Bầm tím thường xuyên xuất hiện sau va chạm, đánh, hoặc chấn thương.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “bầm tím” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bruise (noun): Vết bầm tím
  2. Contusion: Sưng, bầm tím do va đập
  3. Ecchymosis: Tình trạng bầm tím
  4. Hematoma: Máu đông ở dưới da
  5. Black and blue mark: Vết bầm tím
  6. Discoloration: Sự thay đổi màu sắc
  7. Injury: Vết thương
  8. Swelling: Sưng
  9. Painful: Đau đớn
  10. Trauma: Chấn thương

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Bruise” với nghĩa là “bầm tím” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I accidentally bumped into the table, and now I have a bruise on my leg.
    => Tôi vô tình đụng vào bàn, và bây giờ tôi có một vết bầm tím ở chân.
  2. The athlete has a bruise on his arm from a rough play during the game.
    => Vận động viên có một vết bầm tím ở cánh tay sau một pha chơi thô bạo trong trận đấu.
  3. She noticed a small bruise on her forehead after the accident.
    => Cô ấy nhận thấy một vết bầm tím nhỏ ở trán sau tai nạn.
  4. The child cried when he saw the bruise on his knee after falling down.
    => Đứa trẻ khóc khi thấy vết bầm tím ở đầu gối sau khi ngã.
  5. Applying ice to a bruise can help reduce swelling and pain.
    => Việc đặt đá lên vết bầm tím có thể giúp giảm sưng và đau.
  6. It’s normal to have a bruise after a minor injury; it will heal with time.
    => Việc có vết bầm tím sau một chấn thương nhỏ là điều bình thường; nó sẽ lành dần theo thời gian.
  7. The boxer had a large bruise on his cheek after the intense match.
    => Vận động viên quyền Anh có một vết bầm tím lớn ở má sau trận đấu căng thẳng.
  8. The doctor examined the bruise and assured the patient that it wasn’t serious.
    => Bác sĩ kiểm tra vết bầm tím và đảm bảo cho bệnh nhân biết rằng nó không nghiêm trọng.
  9. Wearing protective gear can reduce the risk of getting bruises during sports activities.
    => Việc đeo đồ bảo hộ có thể giảm nguy cơ bị bầm tím trong khi tham gia các hoạt động thể thao.
  10. The elderly woman had a bruise on her arm, but she couldn’t remember how it happened.
    => Bà lão có một vết bầm tím ở cánh tay, nhưng bà không nhớ nó xảy ra như thế nào.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM