Home Học tiếng Anh Từ điển Bẩm sinh tiếng anh là gì

Bẩm sinh tiếng anh là gì

Bẩm sinh tiếng anh là gì? “Bẩm sinh” trong tiếng Anh có thể được dịch là “innate”. Đây là tính chất, đặc tính, hoặc bệnh tật mà một người mang theo từ khi mới sinh ra. Tính từ “bẩm sinh” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /ɪˈneɪt/
  • UK: /ɪˈneɪt/

Bẩm sinh tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “bẩm sinh”:

  • Innate Immunity (Miễn dịch bẩm sinh): Hệ thống miễn dịch tự nhiên mà cơ thể sẵn có để đối phó với các mầm bệnh.
  • Congenital Heart Disease (Bệnh tim bẩm sinh): Các vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng của tim xuất hiện từ khi mới sinh ra.
  • Hereditary (Di truyền): Tính chất hoặc bệnh tật được chuyển đạt từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Innateness (Tính bẩm sinh): Tính chất của điều gì đó tồn tại ngay từ khi mới sinh ra.
  • Congenital Abnormality (Bất thường kế sinh): Sự không bình thường về cấu trúc hoặc chức năng có từ khi mới sinh ra.
  • Inborn Error of Metabolism (Lỗi chính của chuyển hóa): Làm thay đổi cấu trúc gen gây ra sự không bình thường trong quá trình chuyển hóa.
  • Genetic Predisposition (Khoảng cách gen di truyền): Xu hướng di truyền đối với một bệnh hoặc tính chất cụ thể.
  • Hereditary Disorder (Rối loạn di truyền): Bệnh lý hoặc tình trạng được chuyển từ cha mẹ sang con cái.
  • Innate Talent (Tài năng bẩm sinh): Khả năng tự nhiên hoặc tài năng có từ khi sinh ra.
  • Congenital Malformation (Sự dị hình kế sinh): Sự biến đổi về cấu trúc xuất hiện từ khi mới sinh ra.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “bẩm sinh” trong tiếng Anh:

  1. His innate curiosity led him to explore various scientific fields from a very young age, demonstrating a natural inclination for learning. Sự tò mò bẩm sinh của anh ta đã dẫn anh ta khám phá nhiều lĩnh vực khoa học từ khi còn rất trẻ, thể hiện sự thiên hướng tự nhiên về việc học.
  2. The congenital heart disease required immediate medical attention, and the baby underwent surgery to correct the structural abnormalities shortly after birth. Bệnh tim bẩm sinh yêu cầu sự chăm sóc y tế ngay lập tức, và em bé đã phải phẫu thuật để sửa những bất thường về cấu trúc ngay sau khi sinh.
  3. Hereditary factors played a role in the development of the rare congenital disorder that affected multiple generations within the family. Yếu tố di truyền đóng vai trò trong sự phát triển của rối loạn bẩm sinh hiếm gặp ảnh hưởng đến nhiều thế hệ trong gia đình.
  4. The innate talent for music was evident in the child’s ability to play complex melodies on the piano without formal training. Tài năng bẩm sinh về âm nhạc rõ ràng qua khả năng của đứa trẻ chơi những giai điệu phức tạp trên đàn piano mà không cần đào tạo chính thức.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM