Home Chưa phân loại Bấm huyệt tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Bấm huyệt tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Bấm huyệt” có nghĩa là Acupressure với phiên âm Anh – Anh /ˈækjupreʃə(r)/ và Anh – Mỹ /ˈækjupreʃər/

Một số từ liên quan đến “Bấm huyệt”

  • Acupuncture point – /ˈækjəˌpʌŋktʃər pɔɪnt/: Điểm bấm huyệt.
  • Meridian – /ˈmɛrɪdiən/: Kinh lịch (đường đi của năng lượng trong cơ thể theo quan điểm Trung Quốc).
  • Needle – /ˈniːdəl/: Kim (được sử dụng trong bấm huyệt).
  • Traditional Chinese Medicine (TCM) – /trəˈdɪʃənl tʃaɪˈniːz ˈmɛdɪsɪn/: Y học truyền thống Trung Quốc.
  • Holistic healing – /hoʊˈlɪstɪk ˈhiːlɪŋ/: Sự chữa trị toàn diện.
  • Moxibustion – /ˌmɒksɪˈbʌstʃən/: Bấm huyệt bằng cách sử dụng nhiệt độ từ thuốc lá đèn hồng ngoại.
  • Cupping therapy – /ˈkʌpɪŋ ˈθɛrəpi/: Phương pháp châm cứu bằng cách đặt các cốc hút trên da.
  • Herbal medicine – /ˈhɜːrbəl ˈmɛdɪsɪn/: Dược liệu (thuốc dựa vào các thành phần từ thảo mộc).

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Bấm huyệt” và dịch nghĩa

1. Acupressure is a traditional Chinese healing technique that involves applying pressure to specific points on the body.

=> Bấm huyệt là một phương pháp chữa trị truyền thống Trung Quốc, liên quan đến việc áp dụng áp lực lên các điểm cụ thể trên cơ thể.

2. Many people find relief from headaches through acupressure on the temples and neck.

=> Nhiều người tìm thấy sự giảm nhẹ đau đầu thông qua bấm huyệt ở thái dương và cổ.

3. Acupressure mats are designed to stimulate acupressure points on the back, promoting relaxation and pain relief.

=> Các chiếc thảm bấm huyệt được thiết kế để kích thích các điểm bấm huyệt ở phần lưng, thúc đẩy sự thư giãn và giảm đau.

4. You can perform acupressure on yourself by using your fingers to apply pressure to specific points on the body.

=> Bạn có thể thực hiện bấm huyệt cho chính mình bằng cách sử dụng ngón tay áp dụng áp lực lên các điểm cụ thể trên cơ thể.

5. Acupressure is often used as a complementary therapy for various conditions, including stress and insomnia.

=> Bấm huyệt thường được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ sung cho nhiều tình trạng, bao gồm cả căng thẳng và mất ngủ.

6. Certain acupressure points are believed to be linked to specific organs and functions in traditional Chinese medicine.

=> Một số điểm bấm huyệt được tin rằng liên quan đến các cơ quan và chức năng cụ thể trong y học truyền thống Trung Quốc.

7. Acupressure may help alleviate muscle tension and improve circulation in the body.

=> Bấm huyệt có thể giúp giảm căng cơ và cải thiện sự tuần hoàn máu trong cơ thể.

8. Some people use acupressure wristbands to relieve nausea and motion sickness.

=> Một số người sử dụng vòng đeo cổ tay bấm huyệt để giảm buồn nôn và say tàu xe.

9. Acupressure practitioners believe in balancing the body’s energy flow for overall health and well-being.

=> Những người thực hành bấm huyệt tin rằng cân bằng dòng năng lượng của cơ thể để đạt được sức khỏe và sự an lạc tổng thể.

10. Acupressure sessions typically involve the therapist using their fingers, palms, or elbows to apply pressure to specific points.

=> Các buổi bấm huyệt thường bao gồm người thực hành sử dụng ngón tay, lòng bàn tay hoặc khuỷu tay để áp dụng áp lực lên các điểm cụ thể.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.