Home Học Tiếng Trung Bài Tập Tổng hợp các bài đọc tiếng Trung HSK 1 có đáp án chi tiết

Tổng hợp các bài đọc tiếng Trung HSK 1 có đáp án chi tiết

Tổng hợp các bài đọc tiếng Trung HSK 1 có đáp án chi tiết

Kỹ năng đọc là một trong những kỹ năng cũng vô cùng quan trọng khi học tiếng Trung. Thông thường chúng ta sẽ thường thành thạo việc ” đọc trong đầu” , có thể đọc rất lưu loát, nhưng khi phát âm ra miệng thì lại rất gượng, vấp…  Cũng giống như hồi đi học cấp 1, chúng ta đều phải đọc đồng thanh bài tập đọc đó các bạn. Điều này không chỉ luyện nhận biết mặt chữ, luyện phát âm mà về sau là luyện nói.

Dưới đây, cô Minh Trang sẽ giới thiệu với bạn chuỗi bài tập luyện đọc tiếng Trung theo HSK. Chúng ta sẽ đi từng cấp HSK nhé! Đầu tiên, hãy bắt đầu với chuỗi bài tập luyện đọc tiếng Trung HSK 1 nhé!

Bài tập luyện đọc tiếng Trung HSK 1

你有空吗?

Hội thoại:

小明:小红,你最近忙不忙?

小红:和平时一样,不怎么忙,怎么了?

小明:我最近开始喜欢打乒乓球,想找你一起打。

小红:周六下午我有空,但还不会打乒乓球。

小明:没关系,我可以教你。

Câu hỏi:

1 – 小明最近喜欢干什么?

a. 写书法

b. 打篮球

c. 画画

d. 打乒乓

2 – 小红什么时候有空?

a. 周六早上

b. 周六晚上

c. 周六下午

d. 周六中午

Đáp án:1. d 2. c

你爸爸是干什么的?

Hội thoại:

小明:我爸爸昨天才回到家,他从新加坡给我带了礼物。

小红:为什么你爸爸前几天不在家?

小明:因为他出差了。

小红:你爸爸是干什么的?

小明:他是一个公司的经理,经常不在家。

Câu hỏi:

1 – 小明的爸爸什么时候回到家的?

a. 前天

b. 前两天

c. 昨天

d. 今天

2 – 小明的爸爸是干什么的?

a. 厨师

b. 老师

c. 司机

d. 经理

Đáp án: 1. c 2. d

回家第一天

Hội thoại:

妈妈:你回来了,我好想你!真开心啊。

我:是啊妈妈,我也很想你。

妈妈:你想吃什么?我去给你做饭。

我:都可以,妈妈做的我都爱吃。妈妈,房间脏了,我扫一下地。

妈妈:你刚回家,太累了,不用扫地,快去休息吧。

Câu hỏi

1 – 回家的第一天,妈妈觉得怎么样?

a. 开心

b. 不开心

c. 生气

d. 难过

2 – 妈妈让我做什么?

a. 做饭

b. 扫地

c. 休息

d. 打游戏

Đáp án: 1. a 2. c

工作

Hội thoại:

小明:你以后想干什么?

小红:老师,我喜欢小孩儿,你呢?

小明:我想当画家,可是我的妈妈不同意。

小红:为什么她不同意?

小明:她说当画家没钱,她希望我当商人。

Câu hỏi:

1 – 小红为什么想当老师?

a. 钱多

b. 工作少

c. 喜欢小孩儿

d. 不太忙

2 – 为什么小明的妈妈不同意他当画家?

a. 钱多

b. 不太忙

c. 钱少

d. 太忙

Đáp án: 1. c 2. c

问题

1 – “百度”是什么东西?

a. 足球

b. 软件

c. 人

d. 动物

2 – 百度不可以用来干什么?

a. 回答

b. 打架

c. 找图片

d. 找视频

Đáp án: 1. b, 2. b

我们去公园玩吧

Hội thoại:

小明:小红,你星期六想去玩儿吗?还是你想在学校学习?

小红:你想去哪里?

小明:星期六我们去公园吧,夏天来了,我们可以去游泳。

小红:好啊!

小明:那星期六早上九点,我在学校门口等你。

Câu hỏi:

1 – 小明想去哪里玩?

a. 学校

b. 公园

c. 加拿大

d. 商店

2 – 他们什么时候去玩?

a. 早上八点

b. 晚上九点

c. 早上六点

d. 早上九点

Đáp án: 1. b, 2. d

你是哪国人?

Hội thoại:

小明:小红,你是英国人吗?

小红:我不是,我是美国人,你呢?

小明: 我是加拿大人,我爸爸是中国人,我妈妈是加拿大人。

小红:哦,我们班也有一个加拿大人。

小明:是吗?那下次我去找他玩儿。

Câu hỏi:

1 – 小红是哪国人?

a. 英国

b. 中国

c. 美国

d. 加拿大

2 – 小明是哪国人?

a. 英国

b. 中国

c. 美国

d. 加拿大

Đáp án: 1. c, 2. d

最喜欢的动物

Hội thoại:

小明:小红,你最喜欢什么动物?

小红:最喜欢狗,你呢?

小明:猫,我想养一只猫。

小红:你可以养啊,你自己住吗?

小明:是的,我自己住。你下午跟我一起去宠物店,可以吗?

小红:好的!

Câu hỏi:

1 – 小明最喜欢什么动物?

a. 老虎

b. 狮子

c. 猫

d. 狗

2 – 小红最喜欢什么动物?

a. 老虎

b. 狗

c. 猫

d. 狮子

Đáp án: 1. c 2. b

去医院

Hội thoại:

今天早上,我发烧了,就去了医院。我坐在医院的椅子上,等医生看病。

有一个奶奶问我,是不是自己来的医院?我说:“是的。”

她就给了我面包和一杯水。

我真感动啊!

Câu hỏi:

1 – 我坐在哪里等医生看病?

a. 桌子上

b. 椅子上

c. 坐着

d. 站着

2 – 奶奶给了我什么?

a. 水

b. 面包

c. 面包和水

d. 没有

Đáp án: 1.b 2. c

>>Xem thêm: File nghe HSK 1 Full Audio (Giáo trình chuẩn HSK 1 + Sách bài tập)

Trên thực tế thì HSK 1 không hề khó đâu nhé!, bạn chỉ cần nắm chắc 150 từ vựng, ngữ pháp cũng khá đơn giản. Những kỹ năng của HSK 1 được lồng ghép trong các bài học của khóa tiếng Trung cơ bản. Các bạn sẽ được luyện tập ngay tại lớp mà không cần tham gia đến các lớp học riêng biệt.

Cô Trần Minh Trang có hơn 8 năm kinh nghiệm trong công việc giảng dạy tiếng Trung giao tiếp. Với kiến thức và trải nghiệm cô Minh Trang mong cung cấp những thông tin mới và hữu ích nhất cho các bạn đọc đang học tiếng Hoa