Home Chưa phân loại Bác sĩ tâm lý tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Bác sĩ tâm lý tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Bác sĩ tâm lý” có nghĩa là Psychiatrist với phiên âm Anh – Anh /ˈhɑːt feɪljə(r)/ và Anh – Mỹ /ˈhɑːrt feɪljər/

Một số từ liên quan đến “Bác sĩ tâm lý”

  • Psychiatry – /saɪˈkaɪətri/: Ngành y học tâm thần.
  • Psychologist – /saɪˈkɒlədʒɪst/: Nhà tâm lý học.
  • Therapist – /ˈθerəpɪst/: Chuyên gia tư vấn, người chữa trị.
  • Counselor – /ˈkaʊnsələr/: Người tư vấn tâm lý.
  • Mental health – /ˈmentl helθ/: Sức khỏe tâm thần.
  • Psychotherapy – /ˌsaɪkoʊˈθɛrəpi/: Tâm lý trị liệu.
  • Cognitive-behavioral therapy (CBT) – /ˈkɒɡnɪtɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθɛrəpi/: Phương pháp trị liệu hành vi nhận thức.
  • Psychiatric evaluation – /saɪˈkætrɪk ɪˌvæljuˈeɪʃən/: Đánh giá tâm thần.
  • Mood disorder – /muːd dɪsˈɔːrdər/: Rối loạn tâm trạng.
  • Anxiety disorder – /æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/: Rối loạn lo âu.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Bác sĩ tâm lý” và dịch nghĩa

1. The psychiatrist specializes in treating patients with severe mental illnesses.
=> Bác sĩ tâm lý chuyên sâu trong việc điều trị bệnh nhân mắc các bệnh tâm thần nặng.

2. The psychiatrist carefully listened to the patient’s concerns about anxiety and stress.
=> Bác sĩ tâm lý lắng nghe một cách cẩn thận những lo lắng về lo âu và căng thẳng của bệnh nhân.

3. After a thorough psychiatric evaluation, the psychiatrist diagnosed the patient with depression.
=> Sau một cuộc đánh giá tâm thần kỹ lưỡng, bác sĩ tâm lý chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh trầm cảm.

4. The psychiatrist prescribed medication and recommended therapy to help manage the patient’s bipolar disorder.
=> Bác sĩ tâm lý kê đơn thuốc và khuyến nghị liệu pháp để giúp kiểm soát rối loạn lưỡng cực của bệnh nhân.

5. As a child psychiatrist, Dr. Smith specializes in treating mental health issues in young individuals.
=> Là một bác sĩ tâm lý trẻ em, Tiến sĩ Smith chuyên trị các vấn đề sức khỏe tâm thần ở các cá nhân trẻ.

6. The psychiatrist employed various therapeutic techniques to help the patient cope with traumatic experiences.
=> Bác sĩ tâm lý sử dụng nhiều kỹ thuật trị liệu để giúp bệnh nhân đối mặt với những trải nghiệm gây sốc.

7. Patients often find comfort in opening up to their psychiatrist during therapy sessions.
=> Bệnh nhân thường cảm thấy thoải mái khi mở lời với bác sĩ tâm lý trong các buổi terapi.

8. The psychiatrist emphasized the importance of self-care and stress management in maintaining mental well-being.
=> Bác sĩ tâm lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân và quản lý căng thẳng trong việc duy trì sức khỏe tâm thần.

9. Dr. Johnson, a renowned psychiatrist, has published numerous articles on the treatment of schizophrenia.
=> Tiến sĩ Johnson, một bác sĩ tâm lý nổi tiếng, đã xuất bản nhiều bài viết về điều trị tâm thần.

10. The psychiatrist collaborated with the patient’s family to create a supportive environment for their recovery.
=> Bác sĩ tâm lý hợp tác với gia đình của bệnh nhân để tạo ra một môi trường hỗ trợ cho sự phục hồi của họ.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.