Home Chưa phân loại Ăn Uống Điều Độ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Ăn Uống Điều Độ Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Ăn uống điều độ được gọi là Moderate eating, có phiên âm cách đọc là /ˈmɒd.ər.ət ˈiːtɪŋ/ (UK); /ˈmɑː.dɚ.ət ˈiːtɪŋ/ (US).

Ăn uống điều độ “Moderate eating” là một nguyên tắc của việc duy trì một lối sống ăn uống cân đối và lành mạnh. Nguyên tắc ăn uống điều độ liên quan đến việc kiểm soát lượng thức ăn được tiêu thụ để duy trì cân nặng và sức khỏe lý tưởng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “ăn uống điều độ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Moderate: Điều độ, vừa phải, không quá mức.
  2. Balanced diet: Chế độ ăn cân đối.
  3. Healthy eating: Ăn uống lành mạnh.
  4. Portion control: Kiểm soát khẩu phần.
  5. Nutrient-dense foods: Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.
  6. Calorie moderation: Kiểm soát lượng calo.
  7. Mindful eating: Ăn uống có ý thức, tập trung vào việc ăn.
  8. Dietary balance: Sự cân bằng dinh dưỡng.
  9. Portion size: Kích thước khẩu phần.
  10. Whole foods: Thực phẩm nguyên chất.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Moderate eating” với nghĩa là “ăn uống điều độ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Moderate eating is the key to maintaining a healthy weight and lifestyle.
    => Ăn uống điều độ là chìa khóa để duy trì cân nặng và lối sống lành mạnh.
  2. She practices moderate eating by paying attention to portion sizes and choosing nutrient-dense foods.
    => Cô thực hiện chế độ ăn uống điều độ bằng cách chú ý đến khẩu phần ăn và lựa chọn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.
  3. I practice moderate eating by being mindful of portion sizes and choosing nutrient-dense foods.
    => Tôi thực hành ăn uống điều độ bằng cách chú ý đến kích thước khẩu phần và lựa chọn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.
  4. Moderate eating involves enjoying your meals slowly and savoring each bite for better digestion.
    => Ăn uống điều độ liên quan đến việc thưởng thức bữa ăn một cách chậm rãi và thưởng thức từng miếng để cải thiện quá trình tiêu hóa.
  5. She maintains a healthy weight through a lifestyle that emphasizes moderate eating habits.
    => Cô ấy duy trì cân nặng lành mạnh thông qua lối sống tập trung vào thói quen ăn uống điều độ.
  6. Moderate eating is a key component of a balanced diet, ensuring you get the right nutrients in the right amounts.
    => Ăn uống điều độ là một thành phần quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng, đảm bảo bạn nhận được đủ chất dinh dưỡng với số lượng phù hợp.
  7. He believes in the philosophy of moderation, advocating for moderate eating as a sustainable and enjoyable way of life.
    => Anh ấy tin vào triết lý điều độ, ủng hộ việc ăn uống điều độ như một lối sống bền vững và thú vị.
  8. Moderate eating doesn’t mean deprivation; it’s about making mindful choices and savoring the pleasures of food in moderation.
    => Ăn uống điều độ không có nghĩa là thiếu thốn; đó là việc đưa ra những lựa chọn sáng suốt và thưởng thức cảm giác thích thú khi ăn uống một cách điều độ.
  9. She promotes moderate eating as a holistic approach to health, emphasizing both physical and mental well-being.
    => Cô ấy khuyến khích ăn uống điều độ như một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe, nhấn mạnh cả về sức khỏe về thể chất và tinh thần.
  10. Incorporating moderate eating habits can lead to sustained weight management and improved overall health.
    => Việc tích hợp thói quen ăn uống điều độ có thể dẫn đến quản lý cân nặng ổn định và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM