Home Chưa phân loại An toàn tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

An toàn tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “An toàn” có nghĩa là safety với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈseɪfti/

Một số từ liên quan đến “An toàn”

  • Security – /sɪˈkjʊrəti/: An ninh, sự bảo mật.
  • Protection – /prəˈtɛkʃən/: Bảo vệ.
  • Secure – /sɪˈkjʊr/: An toàn, đảm bảo.
  • Guard – /ɡɑːrd/: Bảo vệ, người gác.
  • Emergency – /ɪˈmɜːrdʒənsi/: Tình trạng khẩn cấp.
  • Precaution – /prɪˈkɔːʒən/: Biện pháp phòng ngừa.
  • Cautious – /ˈkɔːʃəs/: Thận trọng.
  • Rescue – /ˈrɛskjuː/: Sự cứu hộ.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “An toàn” và dịch nghĩa

1. Always wear a helmet when riding a bike for your safety.
=> Luôn đeo mũ bảo hiểm khi đi xe đạp để đảm bảo an toàn cho bạn.

2. Educating employees on cybersecurity practices is essential for the overall safety of the company’s sensitive information.
=> Việc giáo dục nhân viên về các biện pháp an toàn mạng là quan trọng để đảm bảo an toàn tổng thể cho thông tin nhạy cảm của công ty.

3. They implemented new safety measures in the workplace to reduce accidents.
=> Họ thực hiện các biện pháp an toàn mới tại nơi làm việc để giảm tai nạn.

4. The lifeguard acted swiftly to ensure the safety of the swimmers during the storm.
=> Người giữ bơi hành động nhanh chóng để đảm bảo an toàn cho những người bơi lúc bão.

5. The security guard monitored the surveillance cameras to maintain the safety of the building.
=> Người bảo vệ an ninh giám sát các camera quan sát để duy trì an toàn cho tòa nhà.

6. Always check the safety features of a car before making a purchase.
=> Luôn kiểm tra các tính năng an toàn của một chiếc ô tô trước khi mua.

7. In case of an emergency, follow the evacuation procedures outlined in the safety manual.
=> Trong trường hợp khẩn cấp, hãy tuân thủ các quy trình sơ tán được mô tả trong sách hướng dẫn an toàn.

8. Parents teach their children about fire safety to ensure they know what to do in case of a fire.
=> Bố mẹ dạy cho con cái về an toàn khi có hỏa để đảm bảo rằng chúng biết phải làm gì khi có cháy.

9. Workers are required to wear protective gear to guarantee their safety in hazardous environments.
=> Người lao động phải đeo đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn cho họ trong môi trường nguy hiểm.

10. The airline prioritizes passenger safety by implementing strict security protocols.
=> Hãng hàng không ưu tiên an toàn hành khách bằng cách thực hiện các giao thức an ninh nghiêm ngặt.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.