Án mạng tiếng Anh là gì

0
29
Án mạng tiếng Anh là gì

Án mạng tiếng Anh là murder.

Án mạng chỉ những vụ án do tội phạm gây ra có hậu quả làm chết người. Án mạng có thể xảy ra trong những trường hợp khác nhau: có dự mưu, chuẩn bị từ trước, mang tính cố ý hoặc không cố ý nhưng vẫn dẫn đến hậu quả chết người.

Một số từ vựng liên quan đến án mạng trong tiếng Anh:

  • Người bị hại (tiếng Anh là victim)
  • Nhân chứng (tiếng Anh là witness)
  • Vụ án (tiếng Anh là case)
  • Bị cáo (tiếng Anh là defendant)
  • Nguyên đơn (tiếng Anh là plaintiff)
  • Quan tòa (tiếng Anh là judge)
  • Công tố viên (tiếng Anh là prosecutor)
  • Luật sư (tiếng Anh là lawyer)
  • Thân chủ (tiếng Anh là client)
  • Luận tội (tiếng Anh là bring an accusation against somebody)
  • Buộc tội (tiếng Anh là charge)
  • Vô tội (tiếng Anh là innocent)
  • Cáo trạng (tiếng Anh là indictment)
  • Tiến hành xét xử (tiếng Anh là conduct a case)
  • Luật Hiến pháp (tiếng Anh là Constitutional Law)
  • Luật Dân sự (tiếng Anh là Civil Law)
  • Luật Hình sự (tiếng Anh là Criminal Law)
  • Hội đồng nhân dân (tiếng Anh là People’s Council)
  • Tòa án nhân dân (tiếng Anh là The People’s Tribunal)
  • Viện Kiểm sát (tiếng Anh là Procuracy)