Home Học tiếng Anh 8 thì cơ bản trong tiếng Anh mà bạn cần biết

8 thì cơ bản trong tiếng Anh mà bạn cần biết

8 thì cơ bản trong tiếng Anh mà bạn cần biết

Trong tiếng Anh có rất nhiều điểm ngữ pháp mà bạn không thể bỏ qua, một trong số đó phải nhắc đến đó là 8 thì cơ bản trong tiếng anh. Vậy nó gồm có các thì nào, hãy cùng mình tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

1. Thì hiện tại đơn – Simple Present tense

1.1. Khái niệm

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) được dùng để diễn tả một hành động diễn ra lặp đi lặp lại theo thói quen, một sự thật hiển nhiên hay phong tục, khả năng.

1.2. Công thức

Loại câu Đối với động từ thườngĐối với động từ “to be”
Khẳng địnhS + V(s/es) + OS + be (am/is/are) + O
Phủ địnhS + do not /does not + V_infS + be (am/is/are) + not + O
Nghi vấnDo/Does + S + V_inf ?Am/is/are + S + O?
Ví DụHe gets up at 8 o’clock. (Anh thức dậy lúc 8 giờ)He is a student. (Anh ấy là học sinh)

1.3. Cách dùng

  • Thì HTĐ dùng để diễn tả 1 sự thật hiển nhiên, 1 chân lý.

Ex: The sun sets in the West and rises in the East (Mặt trời lặn ở hướng Tây và mọc ở hướng Đông)

  • Diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, một thói quen hiện tại.

Ex: She gets up early every morning. (Cô ấy dậy sớm mỗi sáng.)

  • Dùng để diễn tả năng lực của con người

Ex: She plays soccer very well (Cô ấy chơi đá banh rất giỏi)

  • Ngoài ra, thì hiện tại đơn còn diễn tả 1 kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai, đặc biệt là trong việc di chuyển.

Ex: The train leaves at 8am tomorrow (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng ngày mai)

1.4. Dấu hiệu nhận biết

  • Often, usually, frequently: Thường
  • Every day/month/week…: Mỗi ngày/tuần/tháng
  • Always, constantly: Luôn luôn
  • Occasionally, Sometimes: Thỉnh thoảng
  • Seldom, rarely: Hiếm khi
Cấu trúc thì hiện tại đơn
Công thức của thì hiện tại đơn

2. Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

2.1. Khái niệm

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) là một trong các thì tiếng Anh lớp 8 mà bạn sẽ được học, dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hoặc xung quanh thời điểm mà chúng ta nói, và hành động đó vẫn còn tiếp tục diễn ra

2.2. Công thức

  • Khẳng định: S + is/are/am + V_ing

Ex: He is watching TV now. (Anh ấy đang xem TV)

  • Phủ định: S + are/am/is + not + V_ing

Ex: He is not doing watching TV now. (Anh ấy đang không xem phim)

  • Nghi vấn: Is/Am/Are + S + V_ing?

Ex: Is he studying English? (Có phải anh ấy đang học tiếng Anh?)

2.3. Cách dùng

  • Diễn tả 1 hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.

Ex: The children are playing tennis now. (Bọn trẻ đang chơi tennis bây giờ.)

  • Thường tiếp theo sau câu đề nghị, câu mệnh lệnh.

Ex: Look! The child is crying. (Nhìn xem! Đứa trẻ đang khóc.)

  • Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, dùng phó từ always

Ex: He is always borrowing our money and then he doesn’t remember. (Anh ấy luôn mượn tiền của chúng tôi và sau đó anh ấy không nhớ.)

  • Diễn tả một hành động sắp xảy ra ở tương lai gần

Ex: Tomorrow, I am taking to the train to Ha Noi to visit a relative (Ngày mai, tôi sẽ đi tàu tới Ha Noi để thăm người thân)

2.4. Dấu hiệu nhận biết

Các từ thường gặp: Now, Right now, Listen! At present, Look, At the moment, Watch out, Be quiet.

Lưu ý: Không dùng các động từ chỉ nhận thức, tri giác cho thì này như: understand (hiểu), like (thích), know (biết), want (muốn), hear (nghe), see (nhìn), glance (liếc qua), think (nghĩ), feel (cảm thấy), smell (ngửi), hate (ghét), love (yêu), seem (dường như), realize (nhận ra), forget (quên), remember (nhớ),… Với các động từ này, các bạn nên sử dụng thì hiện tại đơn.

Sơ đồ tư duy thì Hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn

3. Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect

3.1. Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) dùng để diễn tả 1 hành động, sự việc đã diễn ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.

3.2. Công thức

  • Khẳng định: S + has/have + V3/ed + O

Ex: He has had dinner with him family. (Anh ấy đã ăn tối cùng gia đình anh ấy)

  • Phủ định: S + has/have + not + V3/ed + O

Ex: He hasn’t completed the homework (Anh ấy không hoàn thành bài tập được giao)

  • Nghi vấn: Has/have + S + V3/ed + O?

Ex: Has he visited the children at the orphanage? (Anh ấy đã đi thăm các bạn nhỏ tại trại trẻ mồ côi chưa?)

3.3. Cách dùng

  • Diễn tả 1 hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra ở một thời gian không xác định trong quá khứ.
  • Diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động diễn ra trong quá khứ.
  • Được dùng với since và for.
  • Since + thời gian bắt đầu (2002, I was young, this morning…). Khi người nói mà dùng since thì người nghe phải tính thời gian là bao lâu.
  • For + khoảng thời gian (từ lúc bắt đầu tới bây giờ). Khi người nói dùng for, người nói cần tính thời gian là bao lâu.

3.4. Dấu hiệu nhận biết

Just, recently, Already, before, lately, Not….yet, Since, for, Never, ever, So far = until now = up to now

Cách dùng thì Hiện tại hoàn thành
Cách dùng thì Hiện tại hoàn thành

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present perfect continuous tense

4.1. Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense) được dùng để diễn tả một sự việc bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai, sự việc đã kết thúc nhưng kết quả vẫn còn hiện diện ở hiện tại.

4.2. Công thức

  • Khẳng định: S + has/have + been + V_ing

Ex: He has been eating all day. (Anh ấy đã ăn liên tục cả ngày)

  • Phủ định: S + has/have + not + been + V_ing

Ex: He has not been eating all day. (Anh ấy không ăn liên tục cả ngày)

  • Nghi vấn: has/have + S + been + V_ing?

Ex: Has he been eating all day? (Có phải anh ấy đã ăn liên tục cả ngày? )

4.3. Cách dùng

  • Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc được bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.

Ex: She has been learning English for 10 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 10 năm)

  • Diễn tả hành động vừa kết thúc với mục đích nêu lên kết quả của hành động ấy.

Ex: We are exhausted because we have been working all day. (Chúng tôi kiệt sức bởi vì chúng tôi đã làm việc cả ngày)

4.4. Dấu hiệu nhận biết

  • Since, for
  • All day, all month, all week
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

5. Thì quá khứ đơn– Simple Past

5.1. Khái niệm

Thì quá khứ đơn (Past simple tense) cũng là một trong 8 thì tiếng Anh cơ bản thường gặp, được dùng để diễn tả 1 hành động hoặc sự việc diễn ra và kết thúc trong quá khứ.

5.2. Công thức

Loại câu Đối với động từ thườngĐối với động từ “to be”
Khẳng địnhS + V2/ed + OS + was/were + O
Phủ địnhS + didn’t + V-inf + OS + was/were + not + O
Nghi vấnDid + S + V-inf + O?Was/were + S + O?
Ví DụI saw Marry yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy Marry)I was tired yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã rất mệt)

5.3. Cách dùng

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt ở quá khứ.

Ex: I went to the “Gap lai chi bau” movie with my girlfriend 4 days ago (tôi đi xem phim “Gặp lại chị bầu” với bạn gái vào 4 ngày trước)

  • Diễn tả 1 thói quen xảy ra trong quá khứ.

Ex: I used to go kite flying with neighbor friends when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi thả diều với các bạn hàng xóm)

  • Dùng trong câu điều kiện tiếng Anh loại 2

Ex: If you studied hard, you could get high scores. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đạt điểm cao)

  • Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp

Ex: I got up, brushed my teeth and then went to school. (Tôi thức dậy, đánh răng rồi đi học)

5.4. Dấu hiệu nhận biết

Các câu thường gặp các từ: Ago, In…, Yesterday, Last night/month…

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

6. Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous

6.1. Khái niệm

Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) dùng để diễn tả 1 hành động hay sự việc đang diễn ra xung quanh 1 thời điểm trong quá khứ.

6.2. Công thức

  • Khẳng định: S + were/was + V_ing + O

Ex: He was watching TV at 11 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 11 giờ anh ấy đang xem TV)

  • Phủ định: S + were/was + not + V_ing + O

Ex: He wasn’t watching TV at 11 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 11 giờ anh ấy không xem TV)

  • Nghi vấn: Were/was + S + V_ing + O?

Ex: Was he watching TV at 11 o’clock last night? (Có phải tối hôm qua lúc 11 giờ anh ấy đang xem TV?)

6.3. Cách dùng

  • Diễn tả 1 hành động đang xảy ở 1 thời điểm xác định trong quá khứ.

Ex: I was having dinner at 9 o’clock last night. (Tôi đang ăn tối lúc 9 giờ tối hôm qua)

  • Diễn tả 1 hành động đang xảy ra trong quá khứ thì 1 hành động khác xen vào (hành động xen vào thường được chia ở quá khứ đơn).

Ex: I was watching TV when he called. (Trong khi đang xem TV thì anh ấy gọi)

  • Diễn tả các hành động xảy ra với nhau song song.

Ex: While Peter was reading book, Harry was watching television. (Trong khi Peter đang đọc sách thì Harry đang xem TV)

6.4. Dấu hiệu nhận biết

At 5pm last Sunday, At this time last night, When/ while/ as, From 2pm to 6pm…

Công thức Thì quá khứ tiếp diễn
Công thức Thì quá khứ tiếp diễn

7. Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect

7.1. Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) dùng để diễn tả 1 hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong quá khứ. Hành động nào

diễn ra trước sử dụng thì quá khứ hoàn thành. Hành động diễn ra sau dùng thì quá khứ đơn.

7.2. Công thức

  • Khẳng định: S + had + V3/ed + O

Ex: By 2pm yesterday, she had left his house (Đến 2 giờ chiều ngày hôm qua, cô ấy đã rời khỏi nhà.)

  • Phủ định: S + had + not + V3/ed + O

Ex: By 2pm yesterday, she had not left his house (Đến 2 giờ chiều ngày hôm qua, cô ấy vẫn chưa rời khỏi nhà.)

  • Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?

Ex: Had she left his house by 2pm yesterday? (Cô ấy đã rời khỏi nhà của mình trước 2 giờ chiều ngày hôm qua?)

7.3. Cách dùng

  • Diễn tả 1 hành động đã hoàn thành trước 1 thời điểm ở trong quá khứ.

Ex: By 5pm yesterday he had left his house. (Anh ấy rời nhà trước 5 giờ hôm qua)

  • Diễn đạt 1 hành động xảy ra trước 1 hành động khác ở trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành còn hành động xảy ra sau thì dùng quá khứ đơn.

Ex: Before he went to bed, he had brushed his teeth. (Trước khi anh ấy đi ngủ, anh ấy đã đánh răng)

  • Dùng trong câu điều kiện loại 3

Ex: If you had studied hard, you could have hot high score. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn đã đạt điểm cao)

7.4. Dấu hiệu nhận biết

By the time, prior to that time, As soon as, when, Before, after, Until then

Lý thuyết thì quá khứ hoàn thành
Lý thuyết thì quá khứ hoàn thành

8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous

8.1. Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense) được sử dụng để diễn tả 1 hành động hay sự việc đã đang xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước một hành động cũng xảy ra trong quá khứ.

8.2. Công thức

  • Khẳng định: S + had been + V_ing + O

Ex: Hery had been working for five hours when the boss telephoned. (Jelly đã làm việc được năm giờ thì ông chủ gọi điện.)

  • Phủ định: S + had + not + been + V_ing + O

Ex: I haven’t been talking to Tom when I saw him. (Tôi đã không nói chuyện với Tom khi tôi nhìn thấy anh ấy.)

  • Nghi vấn: Had + S + been + V_ing + O? ​

Ex: Had he been playing game for two hours before he went to eat dinner? (Anh ấy đã chơi game trong hai giờ trước khi đi ăn tối?)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

8.3. Cách dùng

  • Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước chia ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, còn hành động xảy ra sau chia ở thì quá khứ đơn.

Ex: Staff have done some reporting before my boss asked me to. (Nhân viên đã thực hiện một số báo cáo trước khi sếp yêu cầu tôi.)

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trước một thời điểm đã được xác định trong quá khứ.

Ex: My wife and I had been quarreling for an hour until midnight. (Tôi và vợ đã cãi nhau cả tiếng đồng hồ cho đến nửa đêm.)

8.4. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường xuất hiện các từ như: Before, after, Until then, Since, for

Vừa rồi bài viết trên đã giúp các bạn biết được 8 thì cơ bản trong tiếng anh mà bạn nên nắm vững để học tiếng Anh hiệu quả hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể học ngữ pháp tiếng Anh tại https://jes.edu.vn/ngu-phap-tieng-anh để trau dồi thêm kiến thức nhé.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM